(Top Banner Ad)
empathize with
C1
Động từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Giao tiếp

empathize with

UK: /ˈempəθaɪz wɪð/ • US: /ˈempəˌθaɪz wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

đồng cảm với thấu cảm với cảm thông sâu sắc với
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To understand and share the feelings of another.

Vietnamese Meaning

Đồng cảm với ai đó, thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I really empathize with what you're going through."

    "Tôi thực sự đồng cảm với những gì bạn đang trải qua."

  • "It's important to empathize with your colleagues."

    "Điều quan trọng là phải đồng cảm với các đồng nghiệp của bạn."

  • "She empathized with the refugees and tried to help them."

    "Cô ấy đồng cảm với những người tị nạn và cố gắng giúp đỡ họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun empathy Sự đồng cảm, khả năng thấu hiểu cảm xúc của người khác
Adjective empathic Có tính đồng cảm, dễ thấu hiểu
Adjective empathetic Có tính đồng cảm, dễ thấu hiểu (thường dùng hơn empathic)
Noun empath Người có khả năng đồng cảm, thấu cảm sâu sắc

Synonyms

relate to (liên hệ, đồng cảm)understand (hiểu)commiserate with (thương xót, đồng cảm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
empatheia
German (1873)
Einfühlung
English (1903, Noun)
empathy
English (1920s, Verb)
empathize

Cảm nhận từ bên trong

Từ 'empathize' có nguồn gốc từ danh từ 'empathy', được nhà tâm lý học Edward Titchener đặt ra vào đầu thế kỷ 20 để dịch từ 'Einfühlung' trong tiếng Đức. 'Einfühlung' lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'empatheia', có nghĩa đen là 'cảm nhận bên trong' hoặc 'nhập tâm'. Nó mô tả khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác như thể bạn đang trải qua điều đó vậy.

Usage Note

Cụm 'empathize with' nhấn mạnh vào khả năng đặt mình vào vị trí của người khác và thực sự cảm nhận những gì họ đang trải qua. Nó vượt xa sự thông cảm đơn thuần (sympathize), vốn chỉ là sự thương hại hoặc cảm thông từ bên ngoài. 'Empathize' đòi hỏi một sự kết nối cảm xúc sâu sắc hơn. Phân biệt 'empathize with' và 'sympathize with'. 'Empathize' là hiểu và chia sẻ cảm xúc, còn 'sympathize' là cảm thấy tiếc hoặc thương hại.

Prepositions

with

'With' được sử dụng để chỉ đối tượng mà bạn đang đồng cảm. Ví dụ: 'I empathize with her situation' (Tôi đồng cảm với hoàn cảnh của cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + empathize with
  • deeply deeply empathize with
    (đồng cảm sâu sắc với)
  • truly truly empathize with
    (thực sự đồng cảm với)
  • genuinely genuinely empathize with
    (chân thành đồng cảm với)
  • fully fully empathize with
    (hoàn toàn đồng cảm với)
  • struggle to struggle to empathize with
    (khó khăn trong việc đồng cảm với)
Empathize with + Noun/Pronoun
  • someone's struggles empathize with someone's struggles
    (đồng cảm với những khó khăn của ai đó)
  • a victim empathize with a victim
    (đồng cảm với nạn nhân)
  • their feelings empathize with their feelings
    (đồng cảm với cảm xúc của họ)
  • the plight empathize with the plight of the refugees
    (đồng cảm với hoàn cảnh khốn khó của người tị nạn)
  • the pain empathize with the pain they are experiencing
    (đồng cảm với nỗi đau mà họ đang trải qua)

Idioms

  • To deeply empathize with someone

    Thực sự hoặc sâu sắc thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc với ai đó

    "It's important to deeply empathize with patients to provide the best care."

    (Điều quan trọng là phải thấu hiểu sâu sắc bệnh nhân để cung cấp sự chăm sóc tốt nhất.)

  • Struggle to empathize with

    Khó khăn trong việc thấu hiểu hoặc chia sẻ cảm xúc với ai đó

    "Some people struggle to empathize with others' misfortunes if they haven't experienced similar situations."

    (Một số người khó đồng cảm với những bất hạnh của người khác nếu họ chưa từng trải qua hoàn cảnh tương tự.)

  • Unable to empathize with

    Không thể thấu hiểu hoặc chia sẻ cảm xúc với ai đó

    "A lack of certain life experiences can make one unable to empathize with specific situations."

    (Việc thiếu hụt một số kinh nghiệm sống có thể khiến một người không thể đồng cảm với những tình huống cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

empathize with

Động từ
Lật mặt

Đồng cảm với ai đó, thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.

"I really empathize with what you're going through."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empathize with".

Nền tảng của trí tuệ cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, 'empathize with' được coi là một kỹ năng xã hội và cảm xúc quan trọng, là nền tảng của trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence). Khả năng đồng cảm giúp xây dựng các mối quan hệ bền vững, giải quyết xung đột và thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau trong cộng đồng.

Đặt mình vào vị trí người khác

Ý nghĩa của 'empathize with' thường được liên hệ với câu thành ngữ 'put yourself in someone's shoes' (đặt mình vào vị trí của người khác). Đây là một khái niệm đạo đức và xã hội cơ bản, khuyến khích mọi người nhìn nhận thế giới từ góc độ của người khác để giảm thiểu định kiến và tăng cường lòng trắc ẩn.