(Top Banner Ad)
empty buildings
A2
Tính từ A2 Quy hoạch đô thị, Bất động sản

empty buildings

UK: /ˈempti ˈbɪldɪŋz/ • US: /ˈempti ˈbɪldɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

các tòa nhà bỏ trống những tòa nhà trống không
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Buildings that have no people or furniture inside.

Vietnamese Meaning

Những tòa nhà không có người hoặc đồ đạc bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The empty buildings were a reminder of the city's economic decline."

    "Những tòa nhà bỏ trống là một lời nhắc nhở về sự suy thoái kinh tế của thành phố."

  • "The row of empty buildings stood as a testament to the factory's closure."

    "Dãy nhà bỏ trống đứng sừng sững như một minh chứng cho việc nhà máy đóng cửa."

  • "Squatters often take refuge in empty buildings."

    "Những người chiếm dụng bất hợp pháp thường trú ẩn trong các tòa nhà bỏ trống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emptiness Trạng thái trống rỗng, không có gì bên trong
Verb to empty Làm trống rỗng, đổ hết (chất lỏng, đồ vật ra khỏi vật chứa)
Noun builder Thợ xây, người xây dựng
Verb to build Xây dựng, kiến tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aimōtōn
Old English
ǣmetig
Middle English
em(p)ty
Modern English
empty

Nguồn gốc của 'empty'

Từ 'empty' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣmetig', mang nghĩa 'nhàn rỗi', 'trống rỗng' hoặc 'vô chủ'. Nó phát triển từ gốc Proto-Germanic '*aimōtōn' có nghĩa là 'nhàn hạ, rảnh rỗi'. Qua thời gian, nghĩa 'trống rỗng' đã trở nên phổ biến nhất.

Nguồn gốc của 'building'

Từ 'building' (tòa nhà) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bold' (chỗ ở, nhà) và động từ 'byldan' (xây dựng). Nó chỉ một cấu trúc được tạo ra để sinh sống hoặc hoạt động, và về sau phát triển thành 'building' như chúng ta biết ngày nay.

Ý nghĩa kết hợp của 'empty buildings'

Khi kết hợp, 'empty buildings' mô tả những công trình kiến trúc (nhà ở, văn phòng, nhà máy, v.v.) mà không có người sinh sống, làm việc hay sử dụng. Chúng thường bị bỏ hoang, không có đồ đạc bên trong, hoặc thiếu mục đích sử dụng rõ ràng. Cụm từ này trực tiếp truyền tải ý nghĩa 'các tòa nhà trống rỗng'.

Usage Note

Tính từ 'empty' ở đây mang nghĩa là không có gì bên trong, trống rỗng. Nó khác với 'vacant' (bỏ trống), có thể mang nghĩa là không được sử dụng, nhưng có thể vẫn còn đồ đạc. 'Deserted' (bị bỏ hoang) mang nghĩa mạnh hơn, thường ám chỉ sự cô lập và có thể mang sắc thái tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + empty buildings
  • dilapidated dilapidated empty buildings
    (những tòa nhà trống rỗng đổ nát)
  • vast vast empty buildings
    (những tòa nhà trống rộng lớn)
  • derelict derelict empty buildings
    (những tòa nhà trống bị bỏ hoang)
Verb + empty buildings
  • occupy occupy empty buildings
    (chiếm giữ các tòa nhà trống)
  • renovate renovate empty buildings
    (cải tạo các tòa nhà trống)
  • demolish demolish empty buildings
    (phá bỏ các tòa nhà trống)

Idioms

  • a shell of empty buildings

    Chỉ còn là cái vỏ rỗng của những tòa nhà trống (ám chỉ sự đổ nát, không còn sự sống hay mục đích sử dụng ban đầu)

    "After the factory closed, the industrial park became a shell of empty buildings."

    (Sau khi nhà máy đóng cửa, khu công nghiệp trở thành một cái vỏ rỗng của những tòa nhà trống.)

  • empty buildings standing as monuments to [something]

    Những tòa nhà trống sừng sững như đài tưởng niệm cho [một điều gì đó] (thường là sự thất bại, suy tàn hoặc một quá khứ đã qua)

    "In the old mining town, empty buildings stood as monuments to a bygone era of prosperity."

    (Tại thị trấn khai thác mỏ cũ, những tòa nhà trống sừng sững như đài tưởng niệm cho một thời kỳ thịnh vượng đã qua.)

  • left with empty buildings and broken dreams

    Còn lại với những tòa nhà trống và những giấc mơ tan vỡ (diễn tả tình trạng suy thoái, thất vọng sau một thất bại lớn)

    "When the company relocated, many workers were left with empty buildings and broken dreams."

    (Khi công ty di dời, nhiều công nhân chỉ còn lại với những tòa nhà trống và những giấc mơ tan vỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

empty buildings

Tính từ
Lật mặt

Những tòa nhà không có người hoặc đồ đạc bên trong.

"The empty buildings were a reminder of the city's economic decline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empty buildings".

Hiện tượng 'thành phố ma' và sự suy thoái đô thị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, sự xuất hiện của 'empty buildings' (các tòa nhà trống) với số lượng lớn thường gắn liền với khái niệm 'urban decay' (suy thoái đô thị) hoặc 'ghost towns' (thành phố ma). Điều này xảy ra khi các khu vực đô thị mất đi dân cư hoặc hoạt động kinh tế, để lại những công trình bị bỏ hoang, không người ở, trở thành biểu tượng cho sự lụi tàn và bỏ bê. Đây là một vấn đề xã hội phức tạp, thường liên quan đến thất nghiệp, tội phạm và suy giảm chất lượng cuộc sống.

Tái sử dụng và hồi sinh đô thị

Ngược lại với sự suy thoái, 'empty buildings' cũng là đối tượng của các dự án 'urban regeneration' (tái tạo đô thị). Nhiều thành phố đã tìm cách 'repurpose' (tái sử dụng) những tòa nhà cũ không còn chức năng ban đầu, biến chúng thành không gian sống, văn phòng, trung tâm nghệ thuật, quán cà phê hoặc các địa điểm cộng đồng mới. Quá trình này không chỉ bảo tồn di sản kiến trúc mà còn thổi luồng sinh khí mới vào các khu vực bị lãng quên, góp phần phát triển bền vững.