(Top Banner Ad)
occupied buildings
B2
Tính từ (trong cụm danh từ) B2 Bất động sản, Quân sự (tùy ngữ cảnh)

occupied buildings

UK: /ˈɒk.jʊ.paɪd ˈbɪl.dɪŋz/ • US: /ˈɑː.kjə.paɪd ˈbɪl.dɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

các tòa nhà có người ở những tòa nhà đang được sử dụng các công trình có người cư ngụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Buildings that are currently being used or lived in by people.

Vietnamese Meaning

Các tòa nhà hiện đang được sử dụng hoặc có người ở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The real estate agent showed us several occupied buildings."

    "Nhân viên bất động sản đã cho chúng tôi xem một vài tòa nhà có người ở."

  • "The police searched the occupied buildings for the suspect."

    "Cảnh sát đã tìm kiếm nghi phạm trong các tòa nhà có người ở."

  • "The survey included both occupied buildings and vacant lots."

    "Cuộc khảo sát bao gồm cả các tòa nhà có người ở và các lô đất trống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb occupy chiếm giữ, cư ngụ; lấp đầy; chiếm đóng
Noun occupation sự cư trú, việc sử dụng; nghề nghiệp; sự chiếm đóng
Noun occupant người cư ngụ, người thuê; người chiếm giữ
Adjective unoccupied không có người ở, bỏ trống
Noun builder thợ xây, nhà xây dựng
Verb rebuild xây dựng lại, tái thiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Quân sự (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
occupāre
Old French
occuper
Middle English
occupien
English
occupy

Nguồn gốc của 'Occupied Buildings'

Cụm từ 'occupied buildings' được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'occupied' (đã có người/đang sử dụng) bắt nguồn từ động từ 'occupy', có gốc từ tiếng Latin 'occupāre' nghĩa là 'chiếm giữ, nắm lấy'. Qua tiếng Pháp cổ ('occuper'), nó du nhập vào tiếng Anh, mô tả trạng thái một không gian đang được sử dụng hoặc có người ở. Trong khi đó, 'building' (tòa nhà) lại có nguồn gốc từ các từ Germanic cổ, ban đầu chỉ 'nơi trú ngụ' hoặc hành động 'xây dựng', sau đó phát triển thành danh từ chỉ công trình kiến trúc. Khi kết hợp lại, 'occupied buildings' dùng để chỉ những công trình kiến trúc đang được sử dụng, có người sinh sống hoặc làm việc.

Usage Note

Tính từ 'occupied' ở đây mang nghĩa bị động, chỉ trạng thái của các tòa nhà. Nó khác với việc 'occupy' (động từ) mang nghĩa chiếm đóng (ví dụ: quân đội chiếm đóng một vùng đất). Trong ngữ cảnh bất động sản, nó chỉ đơn giản là tòa nhà có người sử dụng. Trong ngữ cảnh quân sự, nó có thể mang ý nghĩa chiếm đóng trái phép.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + occupied buildings
  • fully fully occupied buildings
    (các tòa nhà có người ở/sử dụng hoàn toàn)
  • partially partially occupied buildings
    (các tòa nhà có người ở/sử dụng một phần)
  • illegally illegally occupied buildings
    (các tòa nhà bị chiếm giữ trái phép)
  • currently currently occupied buildings
    (các tòa nhà hiện đang có người sử dụng)
Verb + occupied buildings
  • evacuate evacuate occupied buildings
    (sơ tán các tòa nhà đang có người)
  • manage manage occupied buildings
    (quản lý các tòa nhà đang có người sử dụng)
  • maintain maintain occupied buildings
    (bảo trì các tòa nhà đang sử dụng)

Idioms

  • No trespassing on occupied buildings

    Cấm xâm nhập các tòa nhà đang có người/đang sử dụng

    "Signage clearly stated: 'No trespassing on occupied buildings. Violators will be prosecuted.'"

    (Biển báo ghi rõ: 'Cấm xâm nhập các tòa nhà đang có người sử dụng. Người vi phạm sẽ bị truy tố.')

  • to evacuate occupied buildings

    sơ tán các tòa nhà đang có người

    "During the fire drill, firefighters practiced how to evacuate occupied buildings safely."

    (Trong buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy, lính cứu hỏa đã thực hành cách sơ tán các tòa nhà đang có người một cách an toàn.)

  • to ensure the safety of occupied buildings

    đảm bảo an toàn cho các tòa nhà đang có người sử dụng

    "The city council implemented new regulations to ensure the safety of occupied buildings during construction nearby."

    (Hội đồng thành phố đã ban hành các quy định mới để đảm bảo an toàn cho các tòa nhà đang có người sử dụng trong quá trình xây dựng gần đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occupied buildings

Tính từ (trong cụm danh từ)
Lật mặt

Các tòa nhà hiện đang được sử dụng hoặc có người ở.

"The real estate agent showed us several occupied buildings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupied buildings".

Hiện tượng Chiếm nhà Trái phép (Squatting)

Ở một số nước phương Tây, đặc biệt là tại các thành phố lớn, khái niệm 'occupied buildings' có thể gợi lên hình ảnh về 'squatting' (chiếm nhà trái phép). Đây là hành vi cá nhân hoặc nhóm người tự ý chiếm giữ các tòa nhà bỏ trống, không có người ở hoặc không thuộc quyền sở hữu của họ để cư trú hoặc làm nơi sinh hoạt. Hiện tượng này đôi khi phản ánh các vấn đề xã hội như thiếu nhà ở, khủng hoảng kinh tế hoặc sự phản đối các chính sách đô thị.

Quy định Xây dựng và An toàn (Building Codes and Safety)

Trong văn hóa và pháp luật phương Tây, các 'occupied buildings' (tòa nhà đang có người sử dụng) phải tuân thủ nghiêm ngặt các bộ luật xây dựng ('building codes') và quy định an toàn. Những quy tắc này bao gồm các tiêu chuẩn về phòng cháy chữa cháy, cấu trúc, vệ sinh, hệ thống điện nước, và khả năng tiếp cận cho người khuyết tật. Mục đích chính là bảo vệ tính mạng, sức khỏe và sự an toàn của cư dân hoặc người sử dụng, với việc kiểm tra và cấp phép định kỳ là rất phổ biến.