occupied buildings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Buildings that are currently being used or lived in by people.
Vietnamese Meaning
Các tòa nhà hiện đang được sử dụng hoặc có người ở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The real estate agent showed us several occupied buildings."
"Nhân viên bất động sản đã cho chúng tôi xem một vài tòa nhà có người ở."
-
"The police searched the occupied buildings for the suspect."
"Cảnh sát đã tìm kiếm nghi phạm trong các tòa nhà có người ở."
-
"The survey included both occupied buildings and vacant lots."
"Cuộc khảo sát bao gồm cả các tòa nhà có người ở và các lô đất trống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | occupy | chiếm giữ, cư ngụ; lấp đầy; chiếm đóng |
| Noun | occupation | sự cư trú, việc sử dụng; nghề nghiệp; sự chiếm đóng |
| Noun | occupant | người cư ngụ, người thuê; người chiếm giữ |
| Adjective | unoccupied | không có người ở, bỏ trống |
| Noun | builder | thợ xây, nhà xây dựng |
| Verb | rebuild | xây dựng lại, tái thiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'occupied' ở đây mang nghĩa bị động, chỉ trạng thái của các tòa nhà. Nó khác với việc 'occupy' (động từ) mang nghĩa chiếm đóng (ví dụ: quân đội chiếm đóng một vùng đất). Trong ngữ cảnh bất động sản, nó chỉ đơn giản là tòa nhà có người sử dụng. Trong ngữ cảnh quân sự, nó có thể mang ý nghĩa chiếm đóng trái phép.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully occupied buildings (các tòa nhà có người ở/sử dụng hoàn toàn)
-
partially partially occupied buildings (các tòa nhà có người ở/sử dụng một phần)
-
illegally illegally occupied buildings (các tòa nhà bị chiếm giữ trái phép)
-
currently currently occupied buildings (các tòa nhà hiện đang có người sử dụng)
-
evacuate evacuate occupied buildings (sơ tán các tòa nhà đang có người)
-
manage manage occupied buildings (quản lý các tòa nhà đang có người sử dụng)
-
maintain maintain occupied buildings (bảo trì các tòa nhà đang sử dụng)
Idioms
-
No trespassing on occupied buildings
Cấm xâm nhập các tòa nhà đang có người/đang sử dụng
"Signage clearly stated: 'No trespassing on occupied buildings. Violators will be prosecuted.'"
(Biển báo ghi rõ: 'Cấm xâm nhập các tòa nhà đang có người sử dụng. Người vi phạm sẽ bị truy tố.')
-
to evacuate occupied buildings
sơ tán các tòa nhà đang có người
"During the fire drill, firefighters practiced how to evacuate occupied buildings safely."
(Trong buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy, lính cứu hỏa đã thực hành cách sơ tán các tòa nhà đang có người một cách an toàn.)
-
to ensure the safety of occupied buildings
đảm bảo an toàn cho các tòa nhà đang có người sử dụng
"The city council implemented new regulations to ensure the safety of occupied buildings during construction nearby."
(Hội đồng thành phố đã ban hành các quy định mới để đảm bảo an toàn cho các tòa nhà đang có người sử dụng trong quá trình xây dựng gần đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
occupied buildings
Tính từ (trong cụm danh từ)Các tòa nhà hiện đang được sử dụng hoặc có người ở.
"The real estate agent showed us several occupied buildings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupied buildings".
