full buildings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những tòa nhà đã đầy, không còn chỗ trống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The train station had full buildings due to the cancelled trains."
"Nhà ga có những tòa nhà chật kín người do các chuyến tàu bị hủy."
-
"The shopping mall had full buildings during the holiday season."
"Trung tâm mua sắm có các tòa nhà chật kín khách trong mùa lễ."
-
"The apartment buildings are full, so it is difficult to find a place to live."
"Các tòa nhà chung cư đã đầy, vì vậy rất khó để tìm một nơi để sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | full | đầy, no, trọn vẹn |
| Noun | fullness | sự đầy đủ, sự trọn vẹn |
| Adverb | fully | đầy đủ, hoàn toàn |
| Verb | fulfill | hoàn thành, làm tròn (nhiệm vụ, ước mơ) |
| Noun | fulfillment | sự hoàn thành, sự mãn nguyện |
| Verb | build | xây dựng |
| Noun | builder | thợ xây, nhà thầu |
| Adjective | built | đã được xây dựng, có vóc dáng (tốt) |
| Verb | rebuild | xây dựng lại, tái thiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ trạng thái các tòa nhà đã chứa đầy người, đồ vật hoặc không gian. Thường ám chỉ việc không còn khả năng chứa thêm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage manage full buildings (quản lý các tòa nhà đã kín chỗ/đông đúc)
-
develop develop full buildings (phát triển các khu nhà/tòa nhà có nhiều người ở)
-
see see full buildings (nhìn thấy các tòa nhà đầy ắp/đông đúc)
-
invest in invest in full buildings (đầu tư vào các tòa nhà đã kín/đang hoạt động hiệu quả)
-
modern modern full buildings (các tòa nhà hiện đại đầy ắp/kín chỗ)
-
commercial commercial full buildings (các tòa nhà thương mại đã kín chỗ thuê)
-
residential residential full buildings (các tòa nhà dân cư đã kín phòng/căn hộ)
Idioms
-
The city's skyline is defined by its full buildings.
Kiến trúc đô thị của thành phố được định hình bởi những tòa nhà đầy ắp (người, hoạt động).
"With rapid urbanization, the city's skyline is increasingly defined by its full buildings."
(Với tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, kiến trúc đô thị của thành phố ngày càng được định hình bởi những tòa nhà đầy ắp.)
-
Operating with full buildings.
Hoạt động với các tòa nhà đạt công suất tối đa (đã kín người/đầy đủ hoạt động).
"Despite the economic downturn, many businesses are operating with full buildings, showing resilience."
(Mặc dù kinh tế suy thoái, nhiều doanh nghiệp vẫn đang hoạt động với các tòa nhà đạt công suất tối đa, cho thấy khả năng phục hồi.)
-
A city of full buildings and busy streets.
Một thành phố với những tòa nhà đông đúc và đường phố nhộn nhịp.
"London is often depicted as a city of full buildings and busy streets, reflecting its vibrant life."
(Luân Đôn thường được miêu tả là một thành phố với những tòa nhà đông đúc và đường phố nhộn nhịp, phản ánh cuộc sống sôi động của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full buildings
Tính từ (kết hợp với danh từ)Những tòa nhà đã đầy, không còn chỗ trống.
"The train station had full buildings due to the cancelled trains."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city was bustling: full buildings, crowded streets, and busy people. |
Thành phố trở nên nhộn nhịp: các tòa nhà đầy người, đường phố đông đúc và mọi người bận rộn. |
| Phủ định | The area was not inviting: not full buildings, empty parking lots, and quiet streets. |
Khu vực này không hấp dẫn: không có các tòa nhà đầy người, bãi đậu xe trống trải và các con phố yên tĩnh. |
| Nghi vấn | Was the location vibrant: full buildings, lively music, and open shops? |
Địa điểm đó có sôi động không: các tòa nhà đầy người, âm nhạc sống động và các cửa hàng mở cửa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full buildings".
