(Top Banner Ad)
full buildings
A2
Tính từ (kết hợp với danh từ) A2 Tổng quát

full buildings

UK: /fʊl ˈbɪldɪŋz/ • US: /fʊl ˈbɪldɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

các tòa nhà đầy những tòa nhà chật kín các công trình đã được lấp đầy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Buildings that are filled to capacity; having no space left.

Vietnamese Meaning

Những tòa nhà đã đầy, không còn chỗ trống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train station had full buildings due to the cancelled trains."

    "Nhà ga có những tòa nhà chật kín người do các chuyến tàu bị hủy."

  • "The shopping mall had full buildings during the holiday season."

    "Trung tâm mua sắm có các tòa nhà chật kín khách trong mùa lễ."

  • "The apartment buildings are full, so it is difficult to find a place to live."

    "Các tòa nhà chung cư đã đầy, vì vậy rất khó để tìm một nơi để sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective full đầy, no, trọn vẹn
Noun fullness sự đầy đủ, sự trọn vẹn
Adverb fully đầy đủ, hoàn toàn
Verb fulfill hoàn thành, làm tròn (nhiệm vụ, ước mơ)
Noun fulfillment sự hoàn thành, sự mãn nguyện
Verb build xây dựng
Noun builder thợ xây, nhà thầu
Adjective built đã được xây dựng, có vóc dáng (tốt)
Verb rebuild xây dựng lại, tái thiết

Synonyms

crowded buildings (những tòa nhà đông đúc)packed buildings (những tòa nhà chật cứng)occupied buildings (những tòa nhà đã có người ở)

Antonyms

Related Words

office buildings (tòa nhà văn phòng)residential buildings (tòa nhà dân cư)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Nguồn Gốc Của 'Full'

Từ 'full' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*pleh₁-) với nghĩa 'lấp đầy' hoặc 'hoàn chỉnh'. Qua tiếng Đức nguyên thủy và tiếng Anh cổ, nó đã duy trì ý nghĩa cốt lõi của sự trọn vẹn và đầy đủ cho đến ngày nay.

Hành Trình Của 'Building'

Ban đầu, từ 'building' phát triển từ động từ 'build' trong tiếng Anh cổ ('buildan'), có nghĩa là xây dựng. 'Buildan' lại liên quan đến một từ cổ hơn là 'bold' có nghĩa là 'ngôi nhà' hoặc 'chỗ ở'. Dần dần, 'building' trở thành danh từ chỉ chính công trình kiến trúc. Cụm 'full buildings' là sự kết hợp hiện đại để mô tả các tòa nhà đã đầy ắp cư dân hoặc hoạt động.

Usage Note

Chỉ trạng thái các tòa nhà đã chứa đầy người, đồ vật hoặc không gian. Thường ám chỉ việc không còn khả năng chứa thêm.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + full buildings
  • manage manage full buildings
    (quản lý các tòa nhà đã kín chỗ/đông đúc)
  • develop develop full buildings
    (phát triển các khu nhà/tòa nhà có nhiều người ở)
  • see see full buildings
    (nhìn thấy các tòa nhà đầy ắp/đông đúc)
  • invest in invest in full buildings
    (đầu tư vào các tòa nhà đã kín/đang hoạt động hiệu quả)
Tính từ + full buildings
  • modern modern full buildings
    (các tòa nhà hiện đại đầy ắp/kín chỗ)
  • commercial commercial full buildings
    (các tòa nhà thương mại đã kín chỗ thuê)
  • residential residential full buildings
    (các tòa nhà dân cư đã kín phòng/căn hộ)

Idioms

  • The city's skyline is defined by its full buildings.

    Kiến trúc đô thị của thành phố được định hình bởi những tòa nhà đầy ắp (người, hoạt động).

    "With rapid urbanization, the city's skyline is increasingly defined by its full buildings."

    (Với tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, kiến trúc đô thị của thành phố ngày càng được định hình bởi những tòa nhà đầy ắp.)

  • Operating with full buildings.

    Hoạt động với các tòa nhà đạt công suất tối đa (đã kín người/đầy đủ hoạt động).

    "Despite the economic downturn, many businesses are operating with full buildings, showing resilience."

    (Mặc dù kinh tế suy thoái, nhiều doanh nghiệp vẫn đang hoạt động với các tòa nhà đạt công suất tối đa, cho thấy khả năng phục hồi.)

  • A city of full buildings and busy streets.

    Một thành phố với những tòa nhà đông đúc và đường phố nhộn nhịp.

    "London is often depicted as a city of full buildings and busy streets, reflecting its vibrant life."

    (Luân Đôn thường được miêu tả là một thành phố với những tòa nhà đông đúc và đường phố nhộn nhịp, phản ánh cuộc sống sôi động của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full buildings

Tính từ (kết hợp với danh từ)
Lật mặt

Những tòa nhà đã đầy, không còn chỗ trống.

"The train station had full buildings due to the cancelled trains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city was bustling: full buildings, crowded streets, and busy people.
Thành phố trở nên nhộn nhịp: các tòa nhà đầy người, đường phố đông đúc và mọi người bận rộn.
Phủ định
The area was not inviting: not full buildings, empty parking lots, and quiet streets.
Khu vực này không hấp dẫn: không có các tòa nhà đầy người, bãi đậu xe trống trải và các con phố yên tĩnh.
Nghi vấn
Was the location vibrant: full buildings, lively music, and open shops?
Địa điểm đó có sôi động không: các tòa nhà đầy người, âm nhạc sống động và các cửa hàng mở cửa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full buildings".

Sự Đô Thị Hóa và Mật Độ Dân Số

Ở nhiều thành phố lớn trên thế giới, việc các 'tòa nhà đầy ắp' (full buildings), tức là các tòa nhà được sử dụng hết công suất hoặc có nhiều người sinh sống/làm việc, là một dấu hiệu rõ rệt của sự đô thị hóa nhanh chóng và mật độ dân số cao. Điều này phản ánh nhu cầu về không gian sống và làm việc ngày càng tăng, đôi khi dẫn đến các thách thức về nhà ở và quá tải hạ tầng công cộng.

Chỉ Số Của Nền Kinh Tế Khỏe Mạnh

Trong lĩnh vực kinh doanh và bất động sản, đặc biệt đối với các tòa nhà văn phòng hoặc trung tâm thương mại, việc có 'full buildings' (tức là tỷ lệ lấp đầy cao hoặc đã kín chỗ) thường được xem là một chỉ báo tích cực về sức khỏe của nền kinh tế. Nó cho thấy sự tăng trưởng của các doanh nghiệp, nhu cầu thuê mặt bằng cao và niềm tin của nhà đầu tư vào thị trường.