(Top Banner Ad)
abandoned buildings
B1
Danh từ ghép (adjective + noun) B1 Quy hoạch đô thị, Kiến trúc, Xã hội học

abandoned buildings

UK: /əˈbændənd ˈbɪldɪŋz/ • US: /əˈbændənd ˈbɪldɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

những tòa nhà bỏ hoang những công trình bị bỏ rơi nhà hoang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Buildings that have been deserted or left unused, often in a state of disrepair.

Vietnamese Meaning

Những tòa nhà bị bỏ hoang hoặc không được sử dụng nữa, thường trong tình trạng hư hỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city has many abandoned buildings, creating a sense of urban decay."

    "Thành phố có rất nhiều tòa nhà bỏ hoang, tạo ra cảm giác suy tàn đô thị."

  • "The children were playing in the abandoned buildings."

    "Bọn trẻ đang chơi trong những tòa nhà bỏ hoang."

  • "Many abandoned buildings are being reclaimed for redevelopment."

    "Nhiều tòa nhà bỏ hoang đang được thu hồi để tái phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abandon từ bỏ, bỏ rơi
Noun abandonment sự từ bỏ, sự bỏ rơi
Adjective abandoned bị bỏ rơi, bị bỏ hoang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Kiến trúc, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
abandoned buildings

Câu chuyện về 'abandoned'

Từ 'abandoned' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'abandonner', có nghĩa là 'rời bỏ hoàn toàn'. Hình ảnh những tòa nhà bị bỏ hoang gợi lên cảm giác về sự lãng quên và thời gian trôi qua, một chủ đề phổ biến trong văn hóa và nghệ thuật.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi sự xuống cấp, lãng phí và đôi khi nguy hiểm. Nó khác với 'vacant buildings' vì 'abandoned' nhấn mạnh sự bỏ rơi và thiếu sự bảo trì, trong khi 'vacant' chỉ đơn giản là trống không.

Prepositions

in near

'in abandoned buildings' - đề cập đến việc ở bên trong các tòa nhà bỏ hoang. 'near abandoned buildings' - đề cập đến vị trí gần các tòa nhà bỏ hoang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abandoned buildings
  • derelict derelict abandoned buildings
    (những tòa nhà bỏ hoang đổ nát)
  • empty empty abandoned buildings
    (những tòa nhà bỏ hoang trống rỗng)
  • overgrown overgrown abandoned buildings
    (những tòa nhà bỏ hoang bị cây cỏ mọc um tùm)
Verb + abandoned buildings
  • explore explore abandoned buildings
    (khám phá những tòa nhà bỏ hoang)
  • photograph photograph abandoned buildings
    (chụp ảnh những tòa nhà bỏ hoang)
  • rehabilitate rehabilitate abandoned buildings
    (khôi phục những tòa nhà bỏ hoang)

Idioms

  • Walls have ears (in abandoned buildings)

    Tường có vách (trong những tòa nhà bỏ hoang - ý chỉ cẩn thận vì có thể bị nghe lén)

    "Even in abandoned buildings, you should be careful what you say; walls have ears."

    (Ngay cả trong những tòa nhà bỏ hoang, bạn cũng nên cẩn thận những gì mình nói; tường có vách.)

  • A ghost town (resembling abandoned buildings)

    Một thị trấn ma (giống như những tòa nhà bỏ hoang)

    "After the factory closed, the town became a ghost town with abandoned buildings everywhere."

    (Sau khi nhà máy đóng cửa, thị trấn trở thành một thị trấn ma với những tòa nhà bỏ hoang ở khắp mọi nơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abandoned buildings

Danh từ ghép (adjective + noun)
Lật mặt

Những tòa nhà bị bỏ hoang hoặc không được sử dụng nữa, thường trong tình trạng hư hỏng.

"The city has many abandoned buildings, creating a sense of urban decay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city had a problem: abandoned buildings were becoming a haven for criminal activity.
Thành phố có một vấn đề: những tòa nhà bỏ hoang đang trở thành nơi trú ẩn cho hoạt động tội phạm.
Phủ định
This town is different: it doesn't have any abandoned buildings.
Thị trấn này khác biệt: nó không có bất kỳ tòa nhà bỏ hoang nào.
Nghi vấn
Is this neighborhood safe: are there many abandoned buildings around?
Khu phố này có an toàn không: có nhiều tòa nhà bỏ hoang xung quanh không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dilapidated and eerie, the abandoned buildings stood as a reminder of the town's forgotten past.
Tồi tàn và kỳ dị, những tòa nhà bỏ hoang đứng đó như một lời nhắc nhở về quá khứ bị lãng quên của thị trấn.
Phủ định
Not well-maintained, and structurally unsound, these abandoned buildings posed a significant safety risk.
Không được bảo trì tốt, và kết cấu không vững chắc, những tòa nhà bỏ hoang này gây ra một rủi ro an toàn đáng kể.
Nghi vấn
Overgrown with weeds, and filled with debris, are these abandoned buildings scheduled for demolition?
Cỏ dại mọc um tùm, và chứa đầy rác thải, liệu những tòa nhà bỏ hoang này có được lên lịch phá dỡ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abandoned buildings".

Urban Exploration (Urbex)

Khám phá đô thị (Urban Exploration - Urbex) là hoạt động khám phá các cấu trúc nhân tạo bị bỏ hoang, thường bao gồm các tòa nhà bỏ hoang. Nó có thể mang tính nghệ thuật, lịch sử hoặc chỉ đơn giản là tò mò, nhưng thường đi kèm với rủi ro và vấn đề pháp lý.

Abandonware

Mặc dù không trực tiếp liên quan đến tòa nhà, 'abandonware' là phần mềm máy tính đã bị nhà phát triển bỏ rơi và không còn được hỗ trợ. Khái niệm này có thể liên hệ đến cảm giác bị bỏ rơi và lãng quên giống như các tòa nhà bỏ hoang.