filled with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a lot of something inside; containing as much as can be held or accommodated.
Vietnamese Meaning
Chứa đầy cái gì đó; chứa nhiều đến mức có thể chứa hoặc chứa hết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The room was filled with laughter."
"Căn phòng tràn ngập tiếng cười."
-
"Her eyes were filled with tears."
"Mắt cô ấy ngấn lệ."
-
"The streets were filled with people celebrating the victory."
"Đường phố đầy người ăn mừng chiến thắng."
-
"The air was filled with the scent of flowers."
"Không khí tràn ngập hương hoa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'filled with' thường được sử dụng để mô tả một vật thể, không gian hoặc thậm chí một cảm xúc đang chứa đầy một cái gì đó. Nó nhấn mạnh sự đầy đủ và thường là sự tràn ngập. Thường được dùng để diễn tả sự lấp đầy cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Prepositions
Giới từ 'with' theo sau 'filled' để chỉ rõ cái gì đang chứa đầy. Nó kết nối đối tượng được lấp đầy với nội dung hoặc chất liệu lấp đầy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heart heart filled with joy (trái tim tràn ngập niềm vui)
-
eyes eyes filled with tears (đôi mắt đẫm lệ)
-
life life filled with purpose (cuộc sống tràn đầy mục đích)
-
mind mind filled with doubt (tâm trí đầy hoài nghi)
-
room room filled with laughter (căn phòng tràn ngập tiếng cười)
-
basket basket filled with fruit (chiếc giỏ đầy trái cây)
-
jar jar filled with sweets (lọ kẹo đầy ắp)
-
air air filled with smoke (không khí đầy khói)
-
bag bag filled with clothes (túi quần áo đầy ắp)
-
filled with dread filled with dread (tràn ngập sự kinh hãi/lo sợ)
-
filled with anger filled with anger (tràn đầy giận dữ)
-
filled with hope filled with hope (tràn đầy hy vọng)
-
filled with wonder filled with wonder (ngập tràn sự kinh ngạc)
Idioms
-
filled to the brim
đầy ắp đến miệng/bờ, đầy tràn
"The glass was filled to the brim with champagne."
(Cái ly được rót đầy ắp rượu champagne.)
-
filled with the joys of spring
tràn đầy sức sống và niềm vui (thường dùng để miêu tả người trẻ, khỏe mạnh)
"After her holiday, she was filled with the joys of spring."
(Sau kỳ nghỉ, cô ấy tràn đầy sức sống và niềm vui.)
-
filled with the spirit of adventure
tràn đầy tinh thần phiêu lưu, khao khát phiêu lưu
"The young explorer was filled with the spirit of adventure."
(Nhà thám hiểm trẻ tuổi tràn đầy tinh thần phiêu lưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
filled with
Tính từ (Adjective)Chứa đầy cái gì đó; chứa nhiều đến mức có thể chứa hoặc chứa hết.
"The room was filled with laughter."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A glass filled with water is refreshing. |
Một cốc nước đầy nước thật sảng khoái. |
| Phủ định | A heart filled with hatred is not happy. |
Một trái tim chứa đầy sự thù hận thì không hạnh phúc. |
| Nghi vấn | Is a room filled with flowers fragrant? |
Một căn phòng đầy hoa có thơm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filled with".
