(Top Banner Ad)
empty room
A2
Tính từ A2 Chung

empty room

UK: /ˈempti ruːm/ • US: /ˈempti ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng trống căn phòng trống phòng không
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing nothing; not filled or occupied.

Vietnamese Meaning

Không chứa gì; không được lấp đầy hoặc chiếm giữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The empty room echoed with my footsteps."

    "Căn phòng trống vang vọng tiếng bước chân của tôi."

  • "They moved into an empty room in the old house."

    "Họ chuyển vào một căn phòng trống trong ngôi nhà cũ."

  • "The dancer practiced in the empty room."

    "Người vũ công tập luyện trong căn phòng trống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective empty trống rỗng, không có gì bên trong
Noun emptiness sự trống rỗng, tình trạng không có gì
Verb to empty làm trống, đổ hết ra
Adjective roomy rộng rãi, có nhiều không gian
Noun roominess sự rộng rãi, tính chất rộng rãi

Synonyms

vacant room (phòng trống)unoccupied room (phòng không có người ở)bare room (phòng trống trơn)

Antonyms

full room (phòng đầy)occupied room (phòng có người ở)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aimatīg
Old English
ǣmtig (empty)
Proto-Germanic
*rūman
Old English
rūm (room)
English
empty room

Nguồn gốc 'Empty Room'

Cụm từ 'empty room' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ độc lập trong tiếng Anh. 'Empty' (trống rỗng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣmtig', ban đầu có nghĩa là 'rảnh rỗi, không bận rộn'. Còn 'room' (phòng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rūm', có nghĩa là 'không gian, diện tích'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả rõ ràng 'một không gian trong nhà không có đồ đạc hoặc người', mang ý nghĩa thẳng thắn và dễ hiểu.

Usage Note

Trong cụm 'empty room', 'empty' mô tả trạng thái của căn phòng, nhấn mạnh việc không có người hoặc đồ vật bên trong. Nó đơn giản là không có gì bên trong, khác với 'vacant' có thể ám chỉ sự trống rỗng tạm thời (ví dụ: một phòng trống đang chờ người thuê). 'Bare' cũng có thể được sử dụng, nhưng thường mang nghĩa trần trụi, thiếu tiện nghi, trang trí hơn là chỉ đơn thuần là không có gì.
Khi nói về 'empty room', nghĩa đen là một căn phòng không có đồ đạc hoặc người bên trong. Nghĩa bóng có thể ám chỉ sự cô đơn, trống vắng về mặt cảm xúc hoặc tinh thần. Trong một số trường hợp, nó có thể biểu tượng cho tiềm năng, sự chờ đợi một điều gì đó đến để lấp đầy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + empty room
  • vast a vast empty room
    (một căn phòng trống rộng lớn)
  • cold a cold empty room
    (một căn phòng trống lạnh lẽo)
  • lonely a lonely empty room
    (một căn phòng trống cô đơn)
Verb + empty room
  • enter enter an empty room
    (bước vào một căn phòng trống)
  • decorate decorate an empty room
    (trang trí một căn phòng trống)
  • fill fill an empty room
    (lấp đầy một căn phòng trống)
Prepositional phrase + empty room
  • in in an empty room
    (trong một căn phòng trống)
  • through walk through an empty room
    (đi xuyên qua một căn phòng trống)

Idioms

  • talking to an empty room

    Nói chuyện với không khí; nói mà không có ai lắng nghe hoặc phản hồi, cảm thấy vô ích.

    "I felt like I was talking to an empty room during the presentation, no one seemed interested."

    (Tôi cảm thấy như mình đang nói chuyện với không khí trong buổi thuyết trình, không ai có vẻ quan tâm cả.)

  • a mind as empty as an empty room

    Một cái đầu trống rỗng; ám chỉ việc không có ý tưởng, kiến thức hoặc trí nhớ về một điều gì đó.

    "After the long exam, my mind felt as empty as an empty room."

    (Sau kỳ thi dài, đầu óc tôi cảm thấy trống rỗng như một căn phòng không có gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

empty room

Tính từ
Lật mặt

Không chứa gì; không được lấp đầy hoặc chiếm giữ.

"The empty room echoed with my footsteps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the building is evacuated, the room is empty.
Nếu tòa nhà được sơ tán, căn phòng sẽ trống.
Phủ định
When nobody uses it, the room isn't empty; the cleaning staff still enters.
Khi không ai sử dụng nó, căn phòng không trống rỗng; nhân viên vệ sinh vẫn vào.
Nghi vấn
If the lights are off, is the room empty?
Nếu đèn tắt, căn phòng có trống không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The room will be empty after the meeting.
Căn phòng sẽ trống sau cuộc họp.
Phủ định
They are not going to leave the room empty; they'll store the equipment there.
Họ sẽ không để căn phòng trống; họ sẽ cất thiết bị ở đó.
Nghi vấn
Will the room be empty by the time we arrive?
Liệu căn phòng có trống khi chúng ta đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empty room".

Biểu tượng của sự khởi đầu mới

Trong văn hóa phương Tây, một căn phòng trống thường được xem là biểu tượng của một khởi đầu mới, một không gian 'trắng tinh' sẵn sàng được lấp đầy bằng những ý tưởng, đồ vật và kỷ niệm. Ví dụ, khi chuyển đến một ngôi nhà mới, việc nhìn thấy các căn phòng trống có thể gợi lên cảm giác về tiềm năng và sự hứa hẹn.

Không gian cho sự suy tư và cô độc

Căn phòng trống có thể là một nơi lý tưởng cho sự suy tư, thiền định và tìm kiếm sự tĩnh lặng, tách biệt khỏi thế giới bên ngoài. Tuy nhiên, nó cũng có thể gợi lên cảm giác cô đơn, trống trải hoặc thậm chí là rùng rợn trong văn học kinh dị, nơi sự vắng mặt của sự sống có thể tạo ra cảm giác bất an.