empty room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing nothing; not filled or occupied.
Vietnamese Meaning
Không chứa gì; không được lấp đầy hoặc chiếm giữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The empty room echoed with my footsteps."
"Căn phòng trống vang vọng tiếng bước chân của tôi."
-
"They moved into an empty room in the old house."
"Họ chuyển vào một căn phòng trống trong ngôi nhà cũ."
-
"The dancer practiced in the empty room."
"Người vũ công tập luyện trong căn phòng trống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'empty room', 'empty' mô tả trạng thái của căn phòng, nhấn mạnh việc không có người hoặc đồ vật bên trong. Nó đơn giản là không có gì bên trong, khác với 'vacant' có thể ám chỉ sự trống rỗng tạm thời (ví dụ: một phòng trống đang chờ người thuê). 'Bare' cũng có thể được sử dụng, nhưng thường mang nghĩa trần trụi, thiếu tiện nghi, trang trí hơn là chỉ đơn thuần là không có gì.
Khi nói về 'empty room', nghĩa đen là một căn phòng không có đồ đạc hoặc người bên trong. Nghĩa bóng có thể ám chỉ sự cô đơn, trống vắng về mặt cảm xúc hoặc tinh thần. Trong một số trường hợp, nó có thể biểu tượng cho tiềm năng, sự chờ đợi một điều gì đó đến để lấp đầy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast a vast empty room (một căn phòng trống rộng lớn)
-
cold a cold empty room (một căn phòng trống lạnh lẽo)
-
lonely a lonely empty room (một căn phòng trống cô đơn)
-
enter enter an empty room (bước vào một căn phòng trống)
-
decorate decorate an empty room (trang trí một căn phòng trống)
-
fill fill an empty room (lấp đầy một căn phòng trống)
-
in in an empty room (trong một căn phòng trống)
-
through walk through an empty room (đi xuyên qua một căn phòng trống)
Idioms
-
talking to an empty room
Nói chuyện với không khí; nói mà không có ai lắng nghe hoặc phản hồi, cảm thấy vô ích.
"I felt like I was talking to an empty room during the presentation, no one seemed interested."
(Tôi cảm thấy như mình đang nói chuyện với không khí trong buổi thuyết trình, không ai có vẻ quan tâm cả.)
-
a mind as empty as an empty room
Một cái đầu trống rỗng; ám chỉ việc không có ý tưởng, kiến thức hoặc trí nhớ về một điều gì đó.
"After the long exam, my mind felt as empty as an empty room."
(Sau kỳ thi dài, đầu óc tôi cảm thấy trống rỗng như một căn phòng không có gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
empty room
Tính từKhông chứa gì; không được lấp đầy hoặc chiếm giữ.
"The empty room echoed with my footsteps."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the building is evacuated, the room is empty. |
Nếu tòa nhà được sơ tán, căn phòng sẽ trống. |
| Phủ định | When nobody uses it, the room isn't empty; the cleaning staff still enters. |
Khi không ai sử dụng nó, căn phòng không trống rỗng; nhân viên vệ sinh vẫn vào. |
| Nghi vấn | If the lights are off, is the room empty? |
Nếu đèn tắt, căn phòng có trống không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The room will be empty after the meeting. |
Căn phòng sẽ trống sau cuộc họp. |
| Phủ định | They are not going to leave the room empty; they'll store the equipment there. |
Họ sẽ không để căn phòng trống; họ sẽ cất thiết bị ở đó. |
| Nghi vấn | Will the room be empty by the time we arrive? |
Liệu căn phòng có trống khi chúng ta đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empty room".
