(Top Banner Ad)
empty talk
B2
noun B2 Giao tiếp

empty talk

UK: /ˈempti tɔːk/ • US: /ˈempti tɔːk/

Nghĩa tiếng Việt

lời nói suông nói cho có nói đãi bôi nói nhảm nhí ba hoa chích chòe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Meaningless or insincere conversation; talk that lacks substance or purpose.

Vietnamese Meaning

Lời nói trống rỗng, vô nghĩa hoặc không chân thành; lời nói thiếu nội dung hoặc mục đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His promises were just empty talk."

    "Những lời hứa của anh ta chỉ là lời nói suông."

  • "The politician's speech was full of empty talk and no real solutions."

    "Bài phát biểu của chính trị gia đầy những lời nói suông và không có giải pháp thực tế nào."

  • "Don't waste your time on empty talk; focus on actions."

    "Đừng lãng phí thời gian vào những lời nói vô nghĩa; hãy tập trung vào hành động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emptiness sự trống rỗng
Verb to empty làm rỗng, đổ hết
Noun talker người nói chuyện, người hay nói
Adjective talkative nói nhiều, lắm lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣmtig
Middle English
empty
Old English
talian
Middle English
talken
English
empty talk

Nguồn gốc của 'empty talk'

Cụm từ 'empty talk' không có một lịch sử phức tạp từ các ngôn ngữ cổ đại như nhiều từ khác, mà nó là sự kết hợp trực tiếp của hai từ tiếng Anh: 'empty' (trống rỗng, không có gì bên trong) và 'talk' (nói chuyện). Từ 'empty' đã xuất hiện trong tiếng Anh cổ với nghĩa 'rảnh rỗi, không bị chiếm dụng', còn 'talk' có nghĩa là 'kể lại, nói ra'. Khi kết hợp lại, 'empty talk' mô tả loại lời nói không chứa đựng thông tin giá trị, thiếu ý nghĩa hoặc không dẫn đến hành động cụ thể, giống như một cái bình trống rỗng không chứa gì cả.

Usage Note

Cụm từ 'empty talk' nhấn mạnh sự thiếu chân thành, mục đích hoặc nội dung thực tế của lời nói. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ người nói đang lãng phí thời gian hoặc cố gắng lừa dối người khác. So sánh với 'small talk' (nói chuyện xã giao) thì 'empty talk' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, vì 'small talk' có thể đơn giản là cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, vô hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + empty talk
  • engage in engage in empty talk
    (tham gia vào những lời nói sáo rỗng/vô nghĩa)
  • be full of be full of empty talk
    (chứa đầy những lời nói suông/rỗng tuếch)
  • dismiss as dismiss (something) as empty talk
    (bác bỏ (cái gì đó) coi như lời nói rỗng tuếch)
Adjective + empty talk
  • mere mere empty talk
    (chỉ là lời nói suông/vô nghĩa)
  • nothing but nothing but empty talk
    (không gì khác ngoài lời nói sáo rỗng)
Quantifier + empty talk
  • a lot of a lot of empty talk
    (rất nhiều lời nói vô nghĩa/suông)

Idioms

  • It's just empty talk.

    Đó chỉ là lời nói suông/vô nghĩa thôi.

    "Don't believe everything he says; it's just empty talk."

    (Đừng tin mọi điều anh ta nói; đó chỉ là lời nói suông thôi.)

  • be full of empty talk

    chứa đầy những lời nói rỗng tuếch/suông

    "His promises are often full of empty talk and never materialize."

    (Những lời hứa của anh ấy thường chỉ toàn lời nói suông và không bao giờ thành hiện thực.)

  • dismiss something as empty talk

    bác bỏ/coi cái gì đó là lời nói vô nghĩa

    "The public dismissed the politician's new plan as empty talk."

    (Công chúng bác bỏ kế hoạch mới của chính trị gia coi đó là lời nói vô nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

empty talk

noun
Lật mặt

Lời nói trống rỗng, vô nghĩa hoặc không chân thành; lời nói thiếu nội dung hoặc mục đích.

"His promises were just empty talk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empty talk".

Chính trị và Lời hứa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị, cụm từ 'empty talk' thường được dùng để chỉ trích những lời hứa suông của các chính trị gia mà không bao giờ được thực hiện. Người dân thường tỏ ra hoài nghi trước những phát biểu hoa mỹ thiếu hành động cụ thể, coi đó là những lời nói rỗng tuếch nhằm câu kéo phiếu bầu.

Giá trị của Hành động

Thành ngữ 'Actions speak louder than words' (Hành động có giá trị hơn lời nói) là một triết lý phổ biến trong văn hóa phương Tây, nhấn mạnh rằng giá trị thực sự của một người hay một lời hứa được đánh giá qua việc làm chứ không phải qua những lời nói suông, sáo rỗng. 'Empty talk' đi ngược lại với triết lý này, thể hiện sự coi thường đối với những phát biểu không đi đôi với việc làm.