hot air
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Empty or boastful talk; insincere or exaggerated statements.
Vietnamese Meaning
Lời nói suông, khoác lác; những lời tuyên bố không chân thành hoặc phóng đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician's speech was just a lot of hot air."
"Bài phát biểu của chính trị gia chỉ toàn là lời nói suông."
-
"Don't pay attention to his promises; it's all hot air."
"Đừng chú ý đến những lời hứa của anh ta; tất cả chỉ là lời nói suông."
-
"The report contained a lot of hot air and very little data."
"Báo cáo chứa rất nhiều lời lẽ sáo rỗng và rất ít dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | hot | nóng, nhiệt tình, sôi nổi |
| Noun | heat | sức nóng, nhiệt độ; sự gay gắt, sự mãnh liệt |
| Verb | heat | làm nóng, đun nóng; làm cho sôi nổi |
| Adj | heated | được làm nóng; sôi nổi, gay gắt (thảo luận, tranh cãi) |
| Noun | air | không khí; bầu không khí; vẻ bề ngoài, phong thái |
| Adj | airy | thoáng mát; không thực tế, hão huyền, nhẹ nhàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những lời hứa suông, những lời nói không có giá trị thực tế, hoặc những lời khoe khoang, tự mãn. Khác với 'nonsense' (vô nghĩa) ở chỗ 'hot air' mang tính chất lừa dối và phóng đại hơn. Gần nghĩa với 'empty talk', 'bluster'.
Prepositions
'Hot air about something' đề cập đến những lời nói khoác lác, vô nghĩa về điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
talk talk hot air (nói chuyện huyên thuyên, nói suông, nói khoác lác)
-
spout spout hot air (thốt ra những lời nói suông, nói linh tinh, ba hoa (thường để gây ấn tượng hoặc lừa dối))
-
generate generate hot air (tạo ra những lời nói suông, đưa ra những tuyên bố trống rỗng)
-
full of full of hot air (đầy những lời nói suông, ba hoa chích chòe, khoác lác)
-
a lot of a lot of hot air (rất nhiều lời nói suông, sự ba hoa vô nghĩa)
-
sheer sheer hot air (hoàn toàn là lời nói suông, chỉ là sự ba hoa trống rỗng)
Idioms
-
(to be) full of hot air
đầy lời nói suông, ba hoa chích chòe, khoác lác (chỉ người hoặc lời nói không có nội dung thực chất, chỉ biết nói mà không làm)
"Don't listen to him; he's full of hot air and never follows through on his promises."
(Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ toàn ba hoa và chẳng bao giờ thực hiện lời hứa cả.)
-
to spout hot air
nói ra những lời sáo rỗng, nói suông, nói linh tinh (thường với vẻ tự tin nhưng không có giá trị hoặc mục đích thực sự)
"The politician spouted hot air for an hour but said nothing concrete about his plans."
(Vị chính trị gia đó đã ba hoa một tiếng đồng hồ nhưng không nói gì cụ thể về kế hoạch của mình.)
-
it's all hot air
tất cả chỉ là lời nói suông, không có gì thực chất hoặc đáng tin cậy
"His promises about improving the company's profits turned out to be all hot air."
(Những lời hứa của anh ấy về việc cải thiện lợi nhuận của công ty cuối cùng chỉ là lời nói suông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hot air
Danh từLời nói suông, khoác lác; những lời tuyên bố không chân thành hoặc phóng đại.
"The politician's speech was just a lot of hot air."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Politicians tend to use a lot of hot air to impress voters. |
Các chính trị gia có xu hướng sử dụng nhiều lời lẽ sáo rỗng để gây ấn tượng với cử tri. |
| Phủ định | Not to dismiss his argument entirely, but it seemed like a lot of hot air. |
Không phải là hoàn toàn bác bỏ lập luận của anh ấy, nhưng nó có vẻ như toàn là lời sáo rỗng. |
| Nghi vấn | Why do they continue to spout so much hot air without offering concrete solutions? |
Tại sao họ tiếp tục tuôn ra quá nhiều lời sáo rỗng mà không đưa ra các giải pháp cụ thể? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he listened less to hot air from politicians, he would make better decisions. |
Nếu anh ta bớt nghe những lời sáo rỗng từ các chính trị gia, anh ta sẽ đưa ra những quyết định tốt hơn. |
| Phủ định | If she didn't hear so much hot air at the meeting, she wouldn't be so skeptical now. |
Nếu cô ấy không nghe quá nhiều lời sáo rỗng trong cuộc họp, cô ấy sẽ không hoài nghi như bây giờ. |
| Nghi vấn | Would people be more productive if they heard less hot air at work? |
Mọi người có năng suất hơn không nếu họ nghe ít lời sáo rỗng hơn ở nơi làm việc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot air".
