(Top Banner Ad)
hot air
B2
Danh từ B2 Giao tiếp hàng ngày, Chính trị

hot air

UK: /ˌhɒt ˈeər/ • US: /ˌhɑːt ˈer/

Nghĩa tiếng Việt

lời nói suông lời khoác lác lời lẽ sáo rỗng chém gió
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Empty or boastful talk; insincere or exaggerated statements.

Vietnamese Meaning

Lời nói suông, khoác lác; những lời tuyên bố không chân thành hoặc phóng đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's speech was just a lot of hot air."

    "Bài phát biểu của chính trị gia chỉ toàn là lời nói suông."

  • "Don't pay attention to his promises; it's all hot air."

    "Đừng chú ý đến những lời hứa của anh ta; tất cả chỉ là lời nói suông."

  • "The report contained a lot of hot air and very little data."

    "Báo cáo chứa rất nhiều lời lẽ sáo rỗng và rất ít dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj hot nóng, nhiệt tình, sôi nổi
Noun heat sức nóng, nhiệt độ; sự gay gắt, sự mãnh liệt
Verb heat làm nóng, đun nóng; làm cho sôi nổi
Adj heated được làm nóng; sôi nổi, gay gắt (thảo luận, tranh cãi)
Noun air không khí; bầu không khí; vẻ bề ngoài, phong thái
Adj airy thoáng mát; không thực tế, hão huyền, nhẹ nhàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English (Literal meaning)
hot air
English (Figurative meaning)
hot air

Nguồn gốc 'hot air' (lời nói suông)

Cụm từ 'hot air' theo nghĩa đen chỉ không khí nóng. Trong tự nhiên, không khí nóng có đặc tính bốc lên cao và tan biến nhanh chóng, không có trọng lượng hay 'chất' gì để lại. Khoảng cuối thế kỷ 19, người nói tiếng Anh bắt đầu dùng cụm từ này theo nghĩa bóng để chỉ những lời nói trống rỗng, khoác lác, không có nội dung thực chất hoặc không dẫn đến hành động cụ thể nào. Giống như không khí nóng, những lời nói này nghe có vẻ ấn tượng nhưng cuối cùng lại vô nghĩa và không có giá trị.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những lời hứa suông, những lời nói không có giá trị thực tế, hoặc những lời khoe khoang, tự mãn. Khác với 'nonsense' (vô nghĩa) ở chỗ 'hot air' mang tính chất lừa dối và phóng đại hơn. Gần nghĩa với 'empty talk', 'bluster'.

Prepositions

about

'Hot air about something' đề cập đến những lời nói khoác lác, vô nghĩa về điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hot air
  • talk talk hot air
    (nói chuyện huyên thuyên, nói suông, nói khoác lác)
  • spout spout hot air
    (thốt ra những lời nói suông, nói linh tinh, ba hoa (thường để gây ấn tượng hoặc lừa dối))
  • generate generate hot air
    (tạo ra những lời nói suông, đưa ra những tuyên bố trống rỗng)
Adjective/Quantifier + hot air
  • full of full of hot air
    (đầy những lời nói suông, ba hoa chích chòe, khoác lác)
  • a lot of a lot of hot air
    (rất nhiều lời nói suông, sự ba hoa vô nghĩa)
  • sheer sheer hot air
    (hoàn toàn là lời nói suông, chỉ là sự ba hoa trống rỗng)

Idioms

  • (to be) full of hot air

    đầy lời nói suông, ba hoa chích chòe, khoác lác (chỉ người hoặc lời nói không có nội dung thực chất, chỉ biết nói mà không làm)

    "Don't listen to him; he's full of hot air and never follows through on his promises."

    (Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ toàn ba hoa và chẳng bao giờ thực hiện lời hứa cả.)

  • to spout hot air

    nói ra những lời sáo rỗng, nói suông, nói linh tinh (thường với vẻ tự tin nhưng không có giá trị hoặc mục đích thực sự)

    "The politician spouted hot air for an hour but said nothing concrete about his plans."

    (Vị chính trị gia đó đã ba hoa một tiếng đồng hồ nhưng không nói gì cụ thể về kế hoạch của mình.)

  • it's all hot air

    tất cả chỉ là lời nói suông, không có gì thực chất hoặc đáng tin cậy

    "His promises about improving the company's profits turned out to be all hot air."

    (Những lời hứa của anh ấy về việc cải thiện lợi nhuận của công ty cuối cùng chỉ là lời nói suông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hot air

Danh từ
Lật mặt

Lời nói suông, khoác lác; những lời tuyên bố không chân thành hoặc phóng đại.

"The politician's speech was just a lot of hot air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Politicians tend to use a lot of hot air to impress voters.
Các chính trị gia có xu hướng sử dụng nhiều lời lẽ sáo rỗng để gây ấn tượng với cử tri.
Phủ định
Not to dismiss his argument entirely, but it seemed like a lot of hot air.
Không phải là hoàn toàn bác bỏ lập luận của anh ấy, nhưng nó có vẻ như toàn là lời sáo rỗng.
Nghi vấn
Why do they continue to spout so much hot air without offering concrete solutions?
Tại sao họ tiếp tục tuôn ra quá nhiều lời sáo rỗng mà không đưa ra các giải pháp cụ thể?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he listened less to hot air from politicians, he would make better decisions.
Nếu anh ta bớt nghe những lời sáo rỗng từ các chính trị gia, anh ta sẽ đưa ra những quyết định tốt hơn.
Phủ định
If she didn't hear so much hot air at the meeting, she wouldn't be so skeptical now.
Nếu cô ấy không nghe quá nhiều lời sáo rỗng trong cuộc họp, cô ấy sẽ không hoài nghi như bây giờ.
Nghi vấn
Would people be more productive if they heard less hot air at work?
Mọi người có năng suất hơn không nếu họ nghe ít lời sáo rỗng hơn ở nơi làm việc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot air".

Chỉ trích sự thiếu chân thật và hứa suông

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'hot air' thường được dùng để chỉ trích mạnh mẽ những người hay khoác lác, hứa hẹn nhiều nhưng không thực hiện. Nó đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh chính trị (những lời hứa bầu cử trống rỗng), kinh doanh (quảng cáo thổi phồng), hoặc bất kỳ tình huống nào mà lời nói có vẻ hoành tráng nhưng thiếu đi sự thật, bằng chứng hoặc hành động cụ thể. Người bị gán mác 'full of hot air' thường bị mất uy tín.

Giá trị của hành động và thực tế

Việc ai đó bị coi là 'full of hot air' phản ánh sự coi trọng của xã hội đối với tính thực tế, hành động cụ thể và khả năng giữ lời hứa. Cụm từ này ngụ ý rằng lời nói cần phải đi đôi với việc làm và có nội dung đáng tin cậy. Một người chỉ biết nói suông thường bị đánh giá thấp và không được tin tưởng, bởi vì lời nói của họ không có 'trọng lượng' hay giá trị thực sự.