(Top Banner Ad)
idle talk
B1
danh từ B1 Giao tiếp hàng ngày

idle talk

UK: /ˈaɪdl tɔːk/ • US: /ˈaɪdl tɔːk/

Nghĩa tiếng Việt

chuyện phiếm chuyện tầm phào chuyện gẫu buôn dưa lê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conversation that is not serious or important; frivolous chat.

Vietnamese Meaning

Chuyện phiếm, chuyện tầm phào, những cuộc trò chuyện không nghiêm túc hoặc quan trọng; chuyện gẫu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting digressed into idle talk about holiday plans."

    "Cuộc họp lạc đề sang chuyện phiếm về kế hoạch nghỉ lễ."

  • "I don't want to waste time on idle talk."

    "Tôi không muốn lãng phí thời gian vào những chuyện tầm phào."

  • "They dismissed his comments as just idle talk."

    "Họ bỏ qua những bình luận của anh ấy và cho rằng đó chỉ là chuyện phiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective idle rảnh rỗi, lười biếng; vô ích, vô vị
Noun idleness sự rảnh rỗi, sự lười biếng; sự vô ích
Adverb idly một cách rảnh rỗi, một cách vô ích
Verb to talk nói chuyện, trò chuyện
Noun talk cuộc nói chuyện, lời nói
Noun talker người nói chuyện, người hay nói
Adjective talkative nói nhiều, ba hoa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
īdel (for 'idle')
Middle English
talken (for 'talk')

Nguồn Gốc Của 'Idle Talk'

Cụm từ 'idle talk' được hình thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Idle' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'īdel', có nghĩa là 'trống rỗng, vô dụng, vô ích'. 'Talk' có gốc từ tiếng Anh cổ 'talian' (nghĩa là 'kể, đếm') và sau đó là tiếng Anh trung đại 'talken' (nghĩa là 'nói chuyện'). Khi kết hợp lại, 'idle talk' dùng để chỉ những cuộc trò chuyện không có mục đích, không quan trọng, hoặc hoàn toàn vô bổ, thường là buôn chuyện, tán gẫu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những cuộc trò chuyện vô nghĩa, lãng phí thời gian. Nó có thể mang hàm ý tiêu cực, cho thấy người nói không đánh giá cao cuộc trò chuyện đó. So với 'gossip' (tin đồn), 'idle talk' ít mang tính ác ý hơn và thường chỉ là những câu chuyện vu vơ. 'Small talk' (chuyện xã giao) thì thường có mục đích xã hội rõ ràng hơn, ví dụ như để phá vỡ sự im lặng hoặc tạo mối quan hệ.

Prepositions

about

Khi sử dụng giới từ 'about', nó thường đi kèm với chủ đề của cuộc trò chuyện phiếm đó. Ví dụ: 'They were engaged in idle talk about the weather.' (Họ đang nói chuyện phiếm về thời tiết).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + idle talk
  • engage in engage in idle talk
    (tham gia vào những cuộc trò chuyện vô bổ)
  • indulge in indulge in idle talk
    (chìm đắm vào những chuyện phiếm)
  • avoid avoid idle talk
    (tránh những cuộc nói chuyện vô ích)
  • make make idle talk
    (tán gẫu, trò chuyện phiếm)
  • waste time on waste time on idle talk
    (lãng phí thời gian vào những chuyện phiếm)
Adjective + idle talk
  • mere mere idle talk
    (chỉ là chuyện phiếm vặt)
  • empty empty idle talk
    (lời nói suông, chuyện phiếm rỗng tuếch)
  • useless useless idle talk
    (chuyện phiếm vô ích)
Noun + idle talk
  • gossip and gossip and idle talk
    (buôn chuyện và tán gẫu)

Idioms

  • It's just idle talk.

    Đó chỉ là chuyện phiếm/lời nói suông mà thôi.

    "Don't worry about what he said; it's just idle talk."

    (Đừng lo lắng về những gì anh ta nói; đó chỉ là chuyện phiếm mà thôi.)

  • Engage in idle talk.

    Tham gia vào chuyện phiếm, tán gẫu vô bổ.

    "They spent the afternoon engaging in idle talk."

    (Họ đã dành cả buổi chiều để tán gẫu vô bổ.)

  • Don't pay attention to idle talk.

    Đừng để ý đến lời đồn đại/chuyện phiếm vô căn cứ.

    "You shouldn't let idle talk affect your decision."

    (Bạn không nên để những lời đồn đại ảnh hưởng đến quyết định của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idle talk

danh từ
Lật mặt

Chuyện phiếm, chuyện tầm phào, những cuộc trò chuyện không nghiêm túc hoặc quan trọng; chuyện gẫu.

"The meeting digressed into idle talk about holiday plans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had engaged in idle talk before the meeting started, which made them unprepared.
Họ đã tham gia vào những câu chuyện phiếm trước khi cuộc họp bắt đầu, điều này khiến họ không chuẩn bị.
Phủ định
She had not participated in the idle talk; she focused on her work instead.
Cô ấy đã không tham gia vào những câu chuyện phiếm; thay vào đó, cô ấy tập trung vào công việc của mình.
Nghi vấn
Had he realized that their idle talk had been overheard by the manager?
Anh ấy có nhận ra rằng những câu chuyện phiếm của họ đã bị người quản lý nghe lén không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idle talk".

Sự Khác Biệt Giữa 'Idle Talk' và 'Small Talk'

Trong văn hóa phương Tây, 'small talk' (chuyện xã giao) là một kỹ năng xã hội quan trọng, giúp phá vỡ sự im lặng và xây dựng mối quan hệ ban đầu, thường là về thời tiết, công việc. Ngược lại, 'idle talk' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, chỉ những cuộc trò chuyện không mục đích, vô bổ, lãng phí thời gian, hoặc thậm chí là buôn chuyện, đồn thổi.

Quan Niệm Về 'Idle Talk' trong Năng Suất Lao Động

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây coi trọng năng suất và hiệu quả, 'idle talk' thường bị xem là biểu hiện của sự lãng phí thời gian và thiếu tập trung vào công việc. Câu nói 'Time is money' (Thời gian là tiền bạc) thể hiện rõ thái độ này, khuyến khích mọi người tập trung vào công việc và tránh xa những cuộc trò chuyện không cần thiết.