sincere statement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chân thành, thật lòng, thành thật trong cảm xúc, niềm tin hoặc ý định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her sincere apology touched everyone."
"Lời xin lỗi chân thành của cô ấy đã làm cảm động mọi người."
-
"The suspect made a sincere statement to the police."
"Nghi phạm đã đưa ra một lời khai chân thành với cảnh sát."
-
"I believe she gave a sincere statement of remorse."
"Tôi tin rằng cô ấy đã đưa ra một lời bày tỏ sự hối hận chân thành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sincerity | sự chân thành, sự thật lòng |
| Adverb | sincerely | một cách chân thành, thật lòng |
| Adjective | insincere | không chân thành, giả dối |
| Noun | insincerity | sự không chân thành, sự giả dối |
| Verb | state | tuyên bố, phát biểu, trình bày |
| Noun | understatement | sự nói giảm, lời nói nhẹ đi (so với thực tế) |
| Noun | overstatement | sự nói quá, lời phóng đại |
| Noun | restatement | sự nhắc lại, sự phát biểu lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'sincere' thường được sử dụng để miêu tả cảm xúc, lời nói, hành động hoặc con người. Nó nhấn mạnh sự không giả tạo, không che giấu, và xuất phát từ trái tim. Khác với 'honest' (thật thà) thiên về việc không nói dối, 'sincere' nhấn mạnh sự chân thành trong cảm xúc và ý định. Ví dụ, một người có thể 'honest' nhưng không 'sincere' (nói sự thật một cách khô khan, thiếu cảm xúc). 'Genuine' gần nghĩa với 'sincere' nhưng có thể được sử dụng rộng rãi hơn để miêu tả cả vật chất lẫn tinh thần.
Danh từ 'statement' có nghĩa là một lời tuyên bố, một phát biểu, một lời khẳng định. Trong cụm 'sincere statement', 'statement' được bổ nghĩa bởi 'sincere' để tạo thành một lời tuyên bố chân thành, không gian dối.
Prepositions
'Sincere in' được dùng để chỉ sự chân thành trong một việc cụ thể nào đó. Ví dụ: 'He was sincere in his apology' (Anh ấy chân thành trong lời xin lỗi của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly sincere statement (một tuyên bố thực sự chân thành)
-
deeply a deeply sincere statement (một tuyên bố chân thành sâu sắc)
-
genuinely a genuinely sincere statement (một tuyên bố chân thành một cách chân thực)
-
make make a sincere statement (đưa ra/thực hiện một tuyên bố chân thành)
-
issue issue a sincere statement (ban hành/công bố một tuyên bố chân thành (thường trong bối cảnh công khai, chính thức))
-
deliver deliver a sincere statement (trình bày/đọc một tuyên bố chân thành)
-
offer offer a sincere statement (đưa ra một tuyên bố chân thành (thường là một lời xin lỗi, giải thích))
Idioms
-
make a sincere statement of apology/regret
đưa ra một tuyên bố chân thành bày tỏ sự xin lỗi/hối tiếc
"The politician made a sincere statement of apology for his controversial remarks."
(Vị chính trị gia đã đưa ra một tuyên bố chân thành xin lỗi về những nhận xét gây tranh cãi của mình.)
-
a sincere statement of intent
một tuyên bố chân thành về ý định/mục đích
"His actions were a sincere statement of intent to change, not just empty promises."
(Hành động của anh ấy là một tuyên bố chân thành về ý định thay đổi, không chỉ là những lời hứa suông.)
-
more than just a sincere statement
hơn cả một lời tuyên bố chân thành đơn thuần (ám chỉ cần hành động, không chỉ lời nói)
"The community demands action, not just a sincere statement from the authorities."
(Cộng đồng đòi hỏi hành động, không chỉ là một lời tuyên bố chân thành từ phía chính quyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sincere statement
Tính từChân thành, thật lòng, thành thật trong cảm xúc, niềm tin hoặc ý định.
"Her sincere apology touched everyone."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her statement was undeniably sincere: she spoke from the heart, revealing her deepest fears and hopes. |
Lời tuyên bố của cô ấy chắc chắn chân thành: cô ấy nói từ trái tim, tiết lộ những nỗi sợ hãi và hy vọng sâu sắc nhất của mình. |
| Phủ định | The politician's speech lacked sincerity: it was filled with empty promises and vague platitudes. |
Bài phát biểu của chính trị gia thiếu sự chân thành: nó chứa đầy những lời hứa suông và những lời sáo rỗng mơ hồ. |
| Nghi vấn | Is his apology truly sincere: does his subsequent behavior reflect genuine remorse? |
Lời xin lỗi của anh ấy có thực sự chân thành không: hành vi sau đó của anh ấy có phản ánh sự hối hận thực sự không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was sincere in her statement about wanting to help. |
Cô ấy đã chân thành trong tuyên bố của mình về việc muốn giúp đỡ. |
| Phủ định | He didn't make a sincere statement to the police; he lied. |
Anh ta đã không đưa ra một tuyên bố chân thành với cảnh sát; anh ta đã nói dối. |
| Nghi vấn | Did she deliver a sincere statement regarding the accident? |
Cô ấy đã đưa ra một tuyên bố chân thành về vụ tai nạn phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had believed his sincere statement. |
Tôi ước tôi đã tin vào lời tuyên bố chân thành của anh ấy. |
| Phủ định | If only she hadn't doubted the sincerity of his statement. |
Giá mà cô ấy đã không nghi ngờ sự chân thành trong lời nói của anh ấy. |
| Nghi vấn | If only they could make a sincere statement about their intentions. |
Giá mà họ có thể đưa ra một tuyên bố chân thành về ý định của mình. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sincere statement".
