(Top Banner Ad)
sincere statement
B2
Tính từ B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

sincere statement

UK: /sɪnˈsɪə(r) ˈsteɪtmənt/ • US: /sɪnˈsɪr ˈsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

lời tuyên bố chân thành lời phát biểu chân thành lời khẳng định chân thành lời bày tỏ chân thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Genuine and honest in feeling, belief, or intention.

Vietnamese Meaning

Chân thành, thật lòng, thành thật trong cảm xúc, niềm tin hoặc ý định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her sincere apology touched everyone."

    "Lời xin lỗi chân thành của cô ấy đã làm cảm động mọi người."

  • "The suspect made a sincere statement to the police."

    "Nghi phạm đã đưa ra một lời khai chân thành với cảnh sát."

  • "I believe she gave a sincere statement of remorse."

    "Tôi tin rằng cô ấy đã đưa ra một lời bày tỏ sự hối hận chân thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sincerity sự chân thành, sự thật lòng
Adverb sincerely một cách chân thành, thật lòng
Adjective insincere không chân thành, giả dối
Noun insincerity sự không chân thành, sự giả dối
Verb state tuyên bố, phát biểu, trình bày
Noun understatement sự nói giảm, lời nói nhẹ đi (so với thực tế)
Noun overstatement sự nói quá, lời phóng đại
Noun restatement sự nhắc lại, sự phát biểu lại

Synonyms

genuine statement (tuyên bố thật lòng)honest statement (tuyên bố trung thực)heartfelt statement (tuyên bố từ tận đáy lòng)

Antonyms

insincere statement (tuyên bố không chân thành)false statement (tuyên bố sai sự thật)deceitful statement (tuyên bố lừa dối)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sincerus
Old French
sincere
Middle English
sincer
English
sincere
Latin
stare
Old French
estatement
English
statement

Nguồn gốc của 'Sincere'

Từ 'sincere' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sincerus', nghĩa là 'tinh khiết, nguyên chất, không pha trộn'. Một câu chuyện dân gian phổ biến, dù không được chứng minh hoàn toàn, cho rằng nó đến từ 'sine cera' (nghĩa là 'không có sáp'). Theo đó, các nhà điêu khắc La Mã sẽ dùng sáp để che đi các vết nứt trên tác phẩm kém chất lượng. Do đó, một tác phẩm 'sine cera' (không sáp) là một tác phẩm chân thực, không tì vết. 'Sincere' dần mang ý nghĩa 'chân thật, không giả dối'.

Sự kết hợp của 'Sincere Statement'

Từ 'statement' (tuyên bố) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare' (đứng) và 'status' (vị thế, tình trạng), qua tiếng Pháp cổ 'estatement'. Nó có nghĩa là một sự bày tỏ hoặc trình bày điều gì đó. Khi kết hợp với 'sincere', cụm từ 'sincere statement' chỉ một lời bày tỏ hoặc phát biểu được nói ra một cách thật lòng, không che giấu hay giả dối, mang đầy đủ sự chân thành từ người nói.

Usage Note

Tính từ 'sincere' thường được sử dụng để miêu tả cảm xúc, lời nói, hành động hoặc con người. Nó nhấn mạnh sự không giả tạo, không che giấu, và xuất phát từ trái tim. Khác với 'honest' (thật thà) thiên về việc không nói dối, 'sincere' nhấn mạnh sự chân thành trong cảm xúc và ý định. Ví dụ, một người có thể 'honest' nhưng không 'sincere' (nói sự thật một cách khô khan, thiếu cảm xúc). 'Genuine' gần nghĩa với 'sincere' nhưng có thể được sử dụng rộng rãi hơn để miêu tả cả vật chất lẫn tinh thần.
Danh từ 'statement' có nghĩa là một lời tuyên bố, một phát biểu, một lời khẳng định. Trong cụm 'sincere statement', 'statement' được bổ nghĩa bởi 'sincere' để tạo thành một lời tuyên bố chân thành, không gian dối.

Prepositions

in

'Sincere in' được dùng để chỉ sự chân thành trong một việc cụ thể nào đó. Ví dụ: 'He was sincere in his apology' (Anh ấy chân thành trong lời xin lỗi của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sincere statement
  • truly a truly sincere statement
    (một tuyên bố thực sự chân thành)
  • deeply a deeply sincere statement
    (một tuyên bố chân thành sâu sắc)
  • genuinely a genuinely sincere statement
    (một tuyên bố chân thành một cách chân thực)
Verb + sincere statement
  • make make a sincere statement
    (đưa ra/thực hiện một tuyên bố chân thành)
  • issue issue a sincere statement
    (ban hành/công bố một tuyên bố chân thành (thường trong bối cảnh công khai, chính thức))
  • deliver deliver a sincere statement
    (trình bày/đọc một tuyên bố chân thành)
  • offer offer a sincere statement
    (đưa ra một tuyên bố chân thành (thường là một lời xin lỗi, giải thích))

Idioms

  • make a sincere statement of apology/regret

    đưa ra một tuyên bố chân thành bày tỏ sự xin lỗi/hối tiếc

    "The politician made a sincere statement of apology for his controversial remarks."

    (Vị chính trị gia đã đưa ra một tuyên bố chân thành xin lỗi về những nhận xét gây tranh cãi của mình.)

  • a sincere statement of intent

    một tuyên bố chân thành về ý định/mục đích

    "His actions were a sincere statement of intent to change, not just empty promises."

    (Hành động của anh ấy là một tuyên bố chân thành về ý định thay đổi, không chỉ là những lời hứa suông.)

  • more than just a sincere statement

    hơn cả một lời tuyên bố chân thành đơn thuần (ám chỉ cần hành động, không chỉ lời nói)

    "The community demands action, not just a sincere statement from the authorities."

    (Cộng đồng đòi hỏi hành động, không chỉ là một lời tuyên bố chân thành từ phía chính quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sincere statement

Tính từ
Lật mặt

Chân thành, thật lòng, thành thật trong cảm xúc, niềm tin hoặc ý định.

"Her sincere apology touched everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her statement was undeniably sincere: she spoke from the heart, revealing her deepest fears and hopes.
Lời tuyên bố của cô ấy chắc chắn chân thành: cô ấy nói từ trái tim, tiết lộ những nỗi sợ hãi và hy vọng sâu sắc nhất của mình.
Phủ định
The politician's speech lacked sincerity: it was filled with empty promises and vague platitudes.
Bài phát biểu của chính trị gia thiếu sự chân thành: nó chứa đầy những lời hứa suông và những lời sáo rỗng mơ hồ.
Nghi vấn
Is his apology truly sincere: does his subsequent behavior reflect genuine remorse?
Lời xin lỗi của anh ấy có thực sự chân thành không: hành vi sau đó của anh ấy có phản ánh sự hối hận thực sự không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was sincere in her statement about wanting to help.
Cô ấy đã chân thành trong tuyên bố của mình về việc muốn giúp đỡ.
Phủ định
He didn't make a sincere statement to the police; he lied.
Anh ta đã không đưa ra một tuyên bố chân thành với cảnh sát; anh ta đã nói dối.
Nghi vấn
Did she deliver a sincere statement regarding the accident?
Cô ấy đã đưa ra một tuyên bố chân thành về vụ tai nạn phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had believed his sincere statement.
Tôi ước tôi đã tin vào lời tuyên bố chân thành của anh ấy.
Phủ định
If only she hadn't doubted the sincerity of his statement.
Giá mà cô ấy đã không nghi ngờ sự chân thành trong lời nói của anh ấy.
Nghi vấn
If only they could make a sincere statement about their intentions.
Giá mà họ có thể đưa ra một tuyên bố chân thành về ý định của mình.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sincere statement".

Giá trị của sự chân thành trong giao tiếp phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, sự chân thành được đánh giá cao như một nền tảng của lòng tin và sự chính trực trong cả tương tác cá nhân và nghề nghiệp. Một tuyên bố chân thành (sincere statement) được coi là thật lòng, minh bạch và trung thực, giúp xây dựng uy tín và duy trì các mối quan hệ bền vững. Ngược lại, sự không chân thành có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng và niềm tin.

Sự tin cậy của lời nói

Một 'sincere statement' thường được coi là có trọng lượng và đáng tin cậy. Trong nhiều bối cảnh, từ pháp lý đến xã hội, người ta mong đợi các cá nhân và tổ chức trình bày sự thật một cách chân thật nhất. Dù lời nói có thể không phải là lời thề, nhưng một tuyên bố chân thành vẫn mang ý nghĩa đạo đức mạnh mẽ về sự cam kết với sự thật và tính chính trực của người nói.