encoded content
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Encoded" describes something that has been converted into a specific format, often for secure transmission or storage. "Content" refers to the information or material held within something.
Vietnamese Meaning
"Encoded" mô tả thứ gì đó đã được chuyển đổi thành một định dạng cụ thể, thường là để truyền tải hoặc lưu trữ an toàn. "Content" đề cập đến thông tin hoặc tài liệu chứa bên trong một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The streaming service uses encoded content to prevent piracy."
"Dịch vụ phát trực tuyến sử dụng nội dung được mã hóa để ngăn chặn vi phạm bản quyền."
-
"The file contains encoded content, which requires a specific program to open."
"Tệp chứa nội dung được mã hóa, cần một chương trình cụ thể để mở."
-
"The website uses encoded content to protect user data."
"Trang web sử dụng nội dung được mã hóa để bảo vệ dữ liệu người dùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "encoded content" thường được sử dụng để chỉ dữ liệu (ví dụ: video, âm thanh, văn bản) đã được mã hóa để bảo mật, nén hoặc chuyển đổi sang định dạng tương thích với một hệ thống hoặc thiết bị cụ thể. Sự khác biệt chính với các từ tương tự nằm ở mục đích sử dụng: "encrypted content" nhấn mạnh vào bảo mật, trong khi "compressed content" tập trung vào giảm kích thước. "Encoded content" có thể bao gồm cả hai, hoặc đơn giản là ám chỉ việc chuyển đổi định dạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital digital encoded content (nội dung số được mã hóa)
-
encrypted encrypted encoded content (nội dung mã hóa đã được mã hóa bảo mật)
-
raw raw encoded content (nội dung thô đã được mã hóa)
-
secure secure encoded content (nội dung mã hóa an toàn)
-
compressed compressed encoded content (nội dung mã hóa đã nén)
-
transmit transmit encoded content (truyền tải nội dung mã hóa)
-
process process encoded content (xử lý nội dung mã hóa)
-
store store encoded content (lưu trữ nội dung mã hóa)
-
access access encoded content (truy cập nội dung mã hóa)
-
decode decode encoded content (giải mã nội dung đã mã hóa)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
encoded content
tính từ + danh từ"Encoded" mô tả thứ gì đó đã được chuyển đổi thành một định dạng cụ thể, thường là để truyền tải hoặc lưu trữ an toàn. "Content" đề cập đến thông tin hoặc tài liệu chứa bên trong một thứ gì đó.
"The streaming service uses encoded content to prevent piracy."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They found the encoded content, but they couldn't understand it. |
Họ tìm thấy nội dung được mã hóa, nhưng họ không thể hiểu nó. |
| Phủ định | She didn't realize that the message contained encoded content. |
Cô ấy không nhận ra rằng tin nhắn chứa nội dung được mã hóa. |
| Nghi vấn | Did you know that this file contains encoded content? |
Bạn có biết rằng tệp này chứa nội dung được mã hóa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encoded content".
