(Top Banner Ad)
plaintext content
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Bảo mật thông tin

plaintext content

UK: /ˈpleɪnˌtekst ˈkɒntent/ • US: /ˈpleɪnˌtekst ˈkɑːntent/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung văn bản thuần túy dữ liệu văn bản thuần túy nội dung không mã hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Data that contains only character data, such as letters, numbers, and symbols. It is human-readable data that is not specially formatted or encoded, in contrast to binary data or encrypted data.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu chỉ chứa dữ liệu ký tự, chẳng hạn như chữ cái, số và ký hiệu. Đây là dữ liệu mà con người có thể đọc được, không được định dạng hoặc mã hóa đặc biệt, trái ngược với dữ liệu nhị phân hoặc dữ liệu được mã hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is important to avoid sending sensitive information in plaintext content."

    "Điều quan trọng là tránh gửi thông tin nhạy cảm dưới dạng nội dung văn bản thuần túy."

  • "The password was stored in plaintext content, making it vulnerable to attack."

    "Mật khẩu được lưu trữ dưới dạng nội dung văn bản thuần túy, khiến nó dễ bị tấn công."

  • "Be careful when sending personal details over email, as it is often transmitted as plaintext content."

    "Hãy cẩn thận khi gửi thông tin cá nhân qua email, vì nó thường được truyền dưới dạng nội dung văn bản thuần túy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plaintext văn bản thuần túy (dữ liệu văn bản không định dạng, không mã hóa)
Adjective plaintext thuộc văn bản thuần túy (ví dụ: email plaintext, tệp plaintext)
Adjective plain đơn giản, rõ ràng, không có định dạng phức tạp
Noun text văn bản, chữ viết
Noun content nội dung, thông tin chứa đựng

Synonyms

unencrypted data (dữ liệu không mã hóa)cleartext (văn bản rõ ràng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Bảo mật thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planus
Old French
plain
English
plain
Latin
textus
Old French
texte
English
text
Latin
contentus
English
content
English
plaintext

Nguồn gốc của 'Plaintext'

Thuật ngữ 'plaintext' xuất hiện trong lĩnh vực máy tính vào những năm 1970 để chỉ văn bản thô, không có bất kỳ định dạng đặc biệt nào (như in đậm, in nghiêng, cỡ chữ, màu sắc) và chưa được mã hóa. Nó đối lập với 'rich text' (văn bản định dạng phong phú) hoặc 'ciphertext' (văn bản mã hóa). Cụm từ 'plaintext content' sau đó được dùng để chỉ nội dung được trình bày dưới dạng văn bản thuần túy này, nhấn mạnh tính đơn giản và dễ đọc trực tiếp mà không cần phần mềm đặc biệt hay quá trình giải mã.

Usage Note

Cụm từ 'plaintext content' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng dữ liệu không được mã hóa hoặc ẩn dưới bất kỳ hình thức nào. Nó đối lập với 'ciphertext content' (nội dung mã hóa). Đôi khi nó còn được dùng để chỉ nội dung đơn thuần, không có định dạng, ví dụ như văn bản thuần túy trong email so với email định dạng HTML.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ sự chứa đựng: 'The message is sent in plaintext content.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + plaintext content
  • send send plaintext content
    (gửi nội dung văn bản thuần túy)
  • view view plaintext content
    (xem nội dung văn bản thuần túy)
  • store store plaintext content
    (lưu trữ nội dung văn bản thuần túy)
  • transmit transmit plaintext content
    (truyền tải nội dung văn bản thuần túy)
  • display display plaintext content
    (hiển thị nội dung văn bản thuần túy)
Adjective + plaintext content
  • sensitive sensitive plaintext content
    (nội dung văn bản thuần túy nhạy cảm)
  • raw raw plaintext content
    (nội dung văn bản thuần túy thô (chưa qua xử lý))
  • unencrypted unencrypted plaintext content
    (nội dung văn bản thuần túy không mã hóa)

Idioms

  • in plaintext content

    dưới dạng nội dung văn bản thuần túy (không định dạng, không mã hóa)

    "Sensitive data should never be stored in plaintext content."

    (Dữ liệu nhạy cảm không bao giờ nên được lưu trữ dưới dạng nội dung văn bản thuần túy.)

  • display as plaintext content

    hiển thị dưới dạng nội dung văn bản thuần túy

    "Many email clients allow you to display emails as plaintext content for security reasons."

    (Nhiều ứng dụng email cho phép bạn hiển thị email dưới dạng nội dung văn bản thuần túy vì lý do bảo mật.)

  • convert to plaintext content

    chuyển đổi thành nội dung văn bản thuần túy

    "You might need to convert formatted text to plaintext content before pasting it into some forms."

    (Bạn có thể cần chuyển đổi văn bản định dạng sang nội dung văn bản thuần túy trước khi dán vào một số biểu mẫu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plaintext content

danh từ
Lật mặt

Dữ liệu chỉ chứa dữ liệu ký tự, chẳng hạn như chữ cái, số và ký hiệu. Đây là dữ liệu mà con người có thể đọc được, không được định dạng hoặc mã hóa đặc biệt, trái ngược với dữ liệu nhị phân hoặc dữ liệu được mã hóa.

"It is important to avoid sending sensitive information in plaintext content."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plaintext content".

An toàn dữ liệu và 'Plaintext'

'Plaintext content' là một khái niệm quan trọng trong an ninh mạng. Việc lưu trữ hoặc truyền tải thông tin nhạy cảm (như mật khẩu, số thẻ tín dụng) dưới dạng 'plaintext content' là cực kỳ rủi ro vì bất kỳ ai truy cập được dữ liệu đều có thể đọc ngay lập tức mà không cần mã hóa. Đây là một lỗi bảo mật nghiêm trọng mà các nhà phát triển và người dùng cần tránh.

Khả năng tương thích phổ quát

Một trong những lợi ích chính của 'plaintext content' là khả năng tương thích phổ quát. Bất kỳ hệ điều hành, phần mềm hay thiết bị nào cũng có thể đọc và hiển thị 'plaintext content' một cách dễ dàng mà không cần cài đặt phông chữ đặc biệt, trình giải mã hay phần mềm độc quyền. Điều này làm cho nó trở thành định dạng lý tưởng cho các tệp cấu hình, nhật ký hệ thống và giao tiếp cơ bản, đảm bảo thông tin luôn có thể truy cập được.