(Top Banner Ad)
end-of-life issues
C1
noun C1 Y học, Xã hội học, Đạo đức học

end-of-life issues

UK: /ˈɛnd əv ˈlaɪf ˈɪʃuːz/ • US: /ˈɛnd əv ˈlaɪf ˈɪʃuz/

Nghĩa tiếng Việt

các vấn đề về giai đoạn cuối đời những vấn đề liên quan đến sự sống và cái chết các vấn đề liên quan đến giai đoạn hấp hối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ethical, social, medical, and personal issues surrounding death and dying, including palliative care, euthanasia, advance directives, and grief.

Vietnamese Meaning

Các vấn đề về mặt đạo đức, xã hội, y tế và cá nhân liên quan đến cái chết và sự hấp hối, bao gồm chăm sóc giảm nhẹ, trợ tử, di chúc sống và sự đau buồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital provides comprehensive support for patients and families dealing with end-of-life issues."

    "Bệnh viện cung cấp hỗ trợ toàn diện cho bệnh nhân và gia đình đối phó với các vấn đề cuối đời."

  • "Many people find it difficult to discuss end-of-life issues with their families."

    "Nhiều người cảm thấy khó khăn khi thảo luận về các vấn đề cuối đời với gia đình của họ."

  • "Education about end-of-life issues is crucial for healthcare professionals."

    "Giáo dục về các vấn đề cuối đời là rất quan trọng đối với các chuyên gia chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end kết thúc, đoạn cuối
Verb end kết thúc, chấm dứt
Noun ending sự kết thúc
Noun life sự sống, cuộc đời
Adjective lifelong suốt đời
Noun issue vấn đề, vấn nạn, số báo
Verb issue ban hành, phát hành
Phrase (Adjective) end-of-life cuối đời (ví dụ: chăm sóc cuối đời - end-of-life care)

Synonyms

Antonyms

preventative care (chăm sóc phòng ngừa)curative treatment (điều trị chữa bệnh)

Related Words

Subject Area

Y học, Xã hội học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ende
Old English
līf
Old French
issue
Modern English
end-of-life issues

Sự ra đời của một cụm từ thiết yếu

Cụm từ 'end-of-life issues' (các vấn đề cuối đời) không có một lịch sử hình thành phức tạp như nhiều từ đơn. Đây là một cụm từ ghép mang tính mô tả, xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại khi y học phát triển vượt bậc, cho phép kéo dài sự sống nhưng cũng đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức, pháp lý và cá nhân về chất lượng cuộc sống, quyền được chết và sự chăm sóc trong những ngày cuối đời. Nó phản ánh sự cần thiết của xã hội trong việc đối diện và thảo luận các vấn đề nhạy cảm này một cách cởi mở hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về các quyết định liên quan đến chăm sóc sức khỏe khi một người đang tiến gần đến cuối đời. Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau, từ việc lựa chọn phương pháp điều trị y tế đến các vấn đề pháp lý và tâm lý.

Prepositions

regarding surrounding related to

- regarding: nhấn mạnh sự liên quan trực tiếp đến các vấn đề cuối đời. Ví dụ: Decisions regarding end-of-life issues.
- surrounding: nhấn mạnh các yếu tố và hoàn cảnh bao quanh các vấn đề cuối đời. Ví dụ: Ethical dilemmas surrounding end-of-life issues.
- related to: chỉ sự liên quan nói chung đến các vấn đề cuối đời. Ví dụ: Research related to end-of-life issues.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + end-of-life issues
  • address address end-of-life issues
    (giải quyết các vấn đề cuối đời)
  • discuss discuss end-of-life issues
    (thảo luận các vấn đề cuối đời)
  • manage manage end-of-life issues
    (quản lý/xử lý các vấn đề cuối đời)
  • face face end-of-life issues
    (đối mặt với các vấn đề cuối đời)
Adjectives + end-of-life issues
  • complex complex end-of-life issues
    (các vấn đề cuối đời phức tạp)
  • ethical ethical end-of-life issues
    (các vấn đề đạo đức cuối đời)
  • legal legal end-of-life issues
    (các vấn đề pháp lý cuối đời)
  • medical medical end-of-life issues
    (các vấn đề y tế cuối đời)

Idioms

  • To address end-of-life issues proactively

    Chủ động giải quyết các vấn đề cuối đời (trước khi quá muộn)

    "It's important to address end-of-life issues proactively to ensure your wishes are respected."

    (Điều quan trọng là phải chủ động giải quyết các vấn đề cuối đời để đảm bảo những mong muốn của bạn được tôn trọng.)

  • Making peace with end-of-life issues

    Đạt được sự an lòng/chấp nhận với các vấn đề cuối đời

    "For many, making peace with end-of-life issues brings a sense of calm."

    (Đối với nhiều người, việc chấp nhận các vấn đề cuối đời mang lại cảm giác bình yên.)

  • A holistic approach to end-of-life issues

    Cách tiếp cận toàn diện đối với các vấn đề cuối đời

    "Hospice care often promotes a holistic approach to end-of-life issues, considering physical, emotional, and spiritual needs."

    (Chăm sóc giảm nhẹ thường khuyến khích cách tiếp cận toàn diện đối với các vấn đề cuối đời, xem xét các nhu cầu về thể chất, cảm xúc và tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end-of-life issues

noun
Lật mặt

Các vấn đề về mặt đạo đức, xã hội, y tế và cá nhân liên quan đến cái chết và sự hấp hối, bao gồm chăm sóc giảm nhẹ, trợ tử, di chúc sống và sự đau buồn.

"The hospital provides comprehensive support for patients and families dealing with end-of-life issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end-of-life issues".

Chỉ thị trước (Advance Directives) và Di chúc sống (Living Wills)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập 'chỉ thị trước' (advance directives) hoặc 'di chúc sống' (living wills) là một cách quan trọng để cá nhân bày tỏ mong muốn của mình về chăm sóc y tế khi họ không còn khả năng tự quyết định. Điều này bao gồm quyết định về việc hồi sức, thông khí nhân tạo, hoặc liệu pháp duy trì sự sống. Mục đích là để bảo vệ quyền tự chủ của bệnh nhân và giảm gánh nặng cho gia đình khi phải đưa ra các quyết định khó khăn.

Chăm sóc giảm nhẹ (Hospice Care) và cái chết nhân phẩm

Chăm sóc giảm nhẹ (Hospice Care) là một mô hình chăm sóc sức khỏe tập trung vào việc giảm bớt đau đớn và duy trì chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc bệnh nan y hoặc bệnh giai đoạn cuối, thay vì tìm cách chữa khỏi bệnh. Nó nhấn mạnh sự thoải mái, hỗ trợ tinh thần và tôn trọng ý muốn của bệnh nhân, hướng tới một 'cái chết nhân phẩm' (dignified death) nơi bệnh nhân và gia đình được hỗ trợ toàn diện trong những thời khắc cuối cùng.