End up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To finally be in a particular place or situation.
Vietnamese Meaning
Cuối cùng ở một nơi hoặc trong một tình huống cụ thể nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We ended up staying in a small hotel near the airport."
"Cuối cùng chúng tôi ở lại một khách sạn nhỏ gần sân bay."
-
"After driving around for hours, we ended up completely lost."
"Sau nhiều giờ lái xe vòng quanh, cuối cùng chúng tôi bị lạc hoàn toàn."
-
"He started as a clerk, but he ended up as the CEO."
"Anh ấy bắt đầu là một nhân viên văn phòng, nhưng cuối cùng trở thành Giám đốc điều hành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường diễn tả một kết quả không mong muốn, bất ngờ, hoặc không có kế hoạch trước. Khác với 'result in', 'end up' nhấn mạnh vào việc đến một điểm cuối cùng, trong khi 'result in' tập trung vào nguyên nhân và kết quả. Ví dụ: 'If you keep driving like that, you'll end up in jail' (diễn tả một kết quả tiêu cực tiềm ẩn), 'The fire resulted in significant damage' (chỉ đơn thuần là kết quả của một sự việc).
Prepositions
Khi đi với 'in', 'end up in' thường chỉ địa điểm hoặc tình huống. 'End up doing something' diễn tả việc cuối cùng làm gì đó. 'End up with' chỉ việc cuối cùng có cái gì đó (thường là không mong muốn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
End up working end up working (late) (cuối cùng thì làm việc (khuya))
-
End up living end up living (alone) (cuối cùng thì sống (một mình))
-
End up regretting end up regretting (it) (cuối cùng thì hối hận (về điều đó))
-
End up losing end up losing (money) (cuối cùng thì thua lỗ (tiền))
-
End up alone end up alone (cuối cùng thì cô đơn)
-
End up homeless end up homeless (cuối cùng thì vô gia cư)
-
End up happy end up happy (cuối cùng thì hạnh phúc)
-
End up dead end up dead (cuối cùng thì chết)
-
End up in end up in (trouble/jail/Paris) (cuối cùng thì ở (tình trạng rắc rối/trong tù/ở Paris))
-
End up at end up at (the hospital/home) (cuối cùng thì ở (bệnh viện/nhà))
-
End up on end up on (the street/a farm) (cuối cùng thì ở (trên đường phố/một trang trại))
-
End up with end up with (nothing/a reward) (cuối cùng thì có (không có gì/một phần thưởng))
-
End up as end up as (a teacher/a manager) (cuối cùng thì trở thành (một giáo viên/một quản lý))
Idioms
-
End up in tears
Kết thúc trong nước mắt, khóc lóc
"The argument always seems to end up in tears."
(Cuộc cãi vã dường như luôn kết thúc bằng nước mắt.)
-
End up nowhere
Không đi đến đâu cả, không đạt được gì
"Without a clear plan, you'll just end up nowhere."
(Không có kế hoạch rõ ràng, bạn sẽ chẳng đi đến đâu cả.)
-
End up with the short end of the stick
Nhận phần thiệt thòi, chịu hậu quả xấu
"He always ends up with the short end of the stick in group projects."
(Anh ấy luôn là người chịu thiệt thòi trong các dự án nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
End up
Phrasal VerbCuối cùng ở một nơi hoặc trong một tình huống cụ thể nào đó.
"We ended up staying in a small hotel near the airport."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They decided to go to the party, only to end up cleaning all night. |
Họ quyết định đi dự tiệc, nhưng cuối cùng lại phải dọn dẹp cả đêm. |
| Phủ định | He planned to impress her, only not to end up embarrassing himself. |
Anh ấy đã lên kế hoạch gây ấn tượng với cô ấy, nhưng không muốn cuối cùng lại làm bản thân xấu hổ. |
| Nghi vấn | Why do you want to start a diet, only to end up eating more? |
Tại sao bạn muốn bắt đầu ăn kiêng, rồi cuối cùng lại ăn nhiều hơn? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, after all that hard work, he ended up getting the promotion! |
Ồ, sau tất cả những nỗ lực đó, cuối cùng anh ấy đã được thăng chức! |
| Phủ định | Well, I didn't want to end up owing him money, so I paid him back immediately. |
Chà, tôi không muốn cuối cùng lại nợ anh ta tiền, vì vậy tôi đã trả lại anh ta ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Gosh, did she really end up marrying him after all those arguments? |
Trời ơi, cô ấy thực sự đã kết hôn với anh ta sau tất cả những cuộc tranh cãi đó sao? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He might end up becoming a professional chef if he keeps practicing. |
Anh ấy có thể trở thành một đầu bếp chuyên nghiệp nếu anh ấy tiếp tục luyện tập. |
| Phủ định | She shouldn't end up working late tonight because she has an early meeting. |
Cô ấy không nên phải làm việc muộn tối nay vì cô ấy có một cuộc họp sớm. |
| Nghi vấn | Could they end up missing the train if they don't hurry? |
Liệu họ có thể bị lỡ chuyến tàu nếu họ không nhanh lên không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't study hard, you will end up failing the exam. |
Nếu bạn không học hành chăm chỉ, bạn sẽ kết thúc bằng việc trượt kỳ thi. |
| Phủ định | If she practices every day, she won't end up regretting her performance. |
Nếu cô ấy luyện tập mỗi ngày, cô ấy sẽ không kết thúc bằng việc hối tiếc về màn trình diễn của mình. |
| Nghi vấn | Will he end up successful if he continues to work hard? |
Liệu anh ấy có kết thúc bằng sự thành công nếu anh ấy tiếp tục làm việc chăm chỉ không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | End up studying harder, or you will fail! |
Hãy cố gắng học hành chăm chỉ hơn, nếu không bạn sẽ trượt đấy! |
| Phủ định | Don't end up regretting your choices later in life. |
Đừng để cuối cùng phải hối hận về những lựa chọn của bạn sau này. |
| Nghi vấn | Do end up taking that job; it will be great for your career! |
Hãy nhận công việc đó đi; nó sẽ rất tốt cho sự nghiệp của bạn! |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He studied hard but ended up failing the exam. |
Anh ấy đã học hành chăm chỉ nhưng cuối cùng vẫn trượt kỳ thi. |
| Phủ định | They didn't want to end up like their parents, so they made different choices. |
Họ không muốn kết thúc giống như cha mẹ của họ, vì vậy họ đã đưa ra những lựa chọn khác. |
| Nghi vấn | If you keep skipping classes, will you end up dropping out of school? |
Nếu bạn tiếp tục trốn học, bạn có kết cục là bỏ học không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had studied hard, but they had still ended up failing the exam. |
Họ đã học hành chăm chỉ, nhưng cuối cùng họ vẫn trượt kỳ thi. |
| Phủ định | She had not expected to end up living abroad, but life took her on a different path. |
Cô ấy đã không mong đợi cuối cùng sẽ sống ở nước ngoài, nhưng cuộc sống đã đưa cô ấy đến một con đường khác. |
| Nghi vấn | Had he planned to end up in this situation, or was it just a series of unfortunate events? |
Anh ấy đã lên kế hoạch để kết thúc trong tình huống này, hay đó chỉ là một loạt các sự kiện không may? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They ended up staying at a cheap hotel after their car broke down. |
Họ cuối cùng đã phải ở lại một khách sạn rẻ tiền sau khi xe của họ bị hỏng. |
| Phủ định | She didn't end up going to the party because she felt sick. |
Cô ấy cuối cùng đã không đến bữa tiệc vì cảm thấy không khỏe. |
| Nghi vấn | Did he end up finding his lost wallet? |
Cuối cùng anh ấy có tìm thấy chiếc ví bị mất của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "End up".
