(Top Banner Ad)
finish up
B1
phrasal verb B1 General

finish up

UK: /ˈfɪnɪʃ ʌp/ • US: /ˈfɪnɪʃ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn thành kết thúc làm xong xài hết ăn hết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To complete something; to bring something to an end; to finalize.

Vietnamese Meaning

Hoàn thành việc gì đó; kết thúc việc gì đó; hoàn thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to finish up this project by Friday."

    "Chúng ta cần phải hoàn thành dự án này trước thứ Sáu."

  • "Let's finish up the meeting so we can all go home."

    "Hãy kết thúc cuộc họp để mọi người có thể về nhà."

  • "I need to finish up my work before I leave."

    "Tôi cần hoàn thành công việc trước khi rời đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb finish hoàn thành, kết thúc, làm xong
Noun finish sự hoàn thành, sự kết thúc; bề mặt hoàn thiện
Adjective finished đã hoàn thành, xong xuôi; hoàn chỉnh
Noun finisher người/vật hoàn thành; người về đích
Noun finishing sự hoàn tất, bước hoàn thiện cuối cùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fīnis
Old French
finir
Middle English
finishen
English
finish

Nguồn gốc của 'Finish'

Từ 'finish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fīnis', có nghĩa là 'kết thúc', 'ranh giới' hoặc 'giới hạn'. Qua tiếng Pháp cổ 'finir', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa hoàn thành một điều gì đó.

Sức mạnh của 'Up'

Trong cụm động từ 'finish up', giới từ 'up' thường không thay đổi nghĩa cơ bản của 'finish' mà tăng cường ý nghĩa của sự hoàn thành, kết thúc triệt để hoặc làm xong toàn bộ một việc gì đó. Nó nhấn mạnh tính dứt điểm của hành động, giống như việc 'ăn hết' thay vì chỉ 'ăn'.

Usage Note

Cụm động từ 'finish up' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc kết thúc một công việc, nhiệm vụ, hoặc hoạt động một cách dứt điểm. Nó thường mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng. So với 'finish', 'finish up' có thể mang ý nghĩa 'làm nốt' hoặc 'hoàn thiện những phần còn lại'. 'Finish' mang nghĩa chung chung hơn, chỉ việc hoàn thành mà không nhất thiết phải là công đoạn cuối cùng. Ví dụ, 'finish the report' có thể chỉ là hoàn thành bản nháp, trong khi 'finish up the report' thường ám chỉ việc sửa chữa, biên tập để có bản cuối cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động trước 'finish up'
  • need to need to finish up
    (cần phải hoàn tất/làm xong)
  • help help finish up
    (giúp hoàn thành/làm xong)
  • try to try to finish up
    (cố gắng hoàn tất)
Đối tượng của 'finish up'
  • work finish up the work
    (hoàn tất công việc)
  • dinner finish up dinner
    (ăn hết bữa tối)
  • report finish up the report
    (hoàn thành báo cáo)
  • project finish up a project
    (hoàn thành một dự án)
Trạng từ với 'finish up'
  • quickly quickly finish up
    (hoàn tất nhanh chóng)
  • finally finally finish up
    (cuối cùng cũng hoàn tất)

Idioms

  • finish up with something/someone

    kết thúc bằng/với cái gì/ai đó; cuối cùng đạt được/có được (một kết quả)

    "We finished up with a delicious dessert after a big meal."

    (Chúng tôi kết thúc bữa ăn thịnh soạn bằng một món tráng miệng ngon lành.)

  • finish up doing something

    hoàn tất việc gì đó (hành động đang diễn ra)

    "I need to finish up writing this email before I leave."

    (Tôi cần hoàn tất việc viết email này trước khi tôi đi.)

  • finish up the day/week/year

    hoàn tất công việc trong ngày/tuần/năm; kết thúc một giai đoạn

    "Let's finish up the day and go home."

    (Chúng ta hãy hoàn tất công việc trong ngày và về nhà thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finish up

phrasal verb
Lật mặt

Hoàn thành việc gì đó; kết thúc việc gì đó; hoàn thiện.

"We need to finish up this project by Friday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to finish up this report by Friday.
Tôi cần hoàn thành báo cáo này trước thứ Sáu.
Phủ định
She didn't finish up her homework last night.
Cô ấy đã không hoàn thành bài tập về nhà tối qua.
Nghi vấn
Have you finished up with the dishes yet?
Bạn đã rửa xong bát đĩa chưa?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will finish up the report by tomorrow.
Cô ấy sẽ hoàn thành xong bản báo cáo trước ngày mai.
Phủ định
Hardly had he finished up his work when the phone rang.
Anh ấy vừa mới hoàn thành xong công việc thì điện thoại reo.
Nghi vấn
Should you finish up early, could you help me with this task?
Nếu bạn hoàn thành sớm, bạn có thể giúp tôi với nhiệm vụ này không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was finishing up the report when the power went out.
Tôi đang hoàn thành báo cáo thì cúp điện.
Phủ định
She wasn't finishing up her dinner when I called.
Cô ấy đã không hoàn thành bữa tối khi tôi gọi.
Nghi vấn
Were you finishing up the dishes when the guests arrived?
Bạn đã hoàn thành việc rửa bát khi khách đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finish up".

Sự Quan Trọng Của Việc Hoàn Thành Công Việc

Trong văn hóa phương Tây, việc 'finish up' (hoàn thành) các nhiệm vụ, dự án đúng hạn hoặc trước khi chuyển sang việc khác được coi là một dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, trách nhiệm và năng suất cao. Nó thể hiện cam kết đối với công việc và khả năng quản lý thời gian hiệu quả.

Thói Quen 'Kết Thúc Mọi Việc'

Thói quen 'wrapping things up' (kết thúc mọi việc) vào cuối ngày làm việc, cuối tuần hoặc trước kỳ nghỉ rất phổ biến. Điều này đảm bảo rằng không có công việc dở dang quan trọng nào bị bỏ lại, thể hiện sự chu đáo và tổ chức, giúp mọi người có thể rời đi mà không mang theo gánh nặng công việc.