(Top Banner Ad)
endeavor to win
C1
Động từ C1 Tổng quát

endeavor to win

UK: /ɪnˈdevə/ • US: /ɪnˈdevər/

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực để chiến thắng cố gắng để thắng phấn đấu để giành chiến thắng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try hard to do or achieve something.

Vietnamese Meaning

Cố gắng, nỗ lực để làm hoặc đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They endeavored to win the competition, practicing every day."

    "Họ đã nỗ lực để chiến thắng cuộc thi, luyện tập mỗi ngày."

  • "We must endeavor to win this game."

    "Chúng ta phải nỗ lực để thắng trận đấu này."

  • "It is important to endeavor to win fairly."

    "Điều quan trọng là phải nỗ lực để chiến thắng một cách công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun endeavor nỗ lực, sự cố gắng, sự nỗ lực (để đạt được điều gì đó)
Verb endeavor cố gắng, nỗ lực (làm gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in debere
Old French
endever
Middle English
endaver/endevour
Modern English
endeavor

Nguồn gốc của sự nỗ lực

Từ 'endeavor' (nỗ lực, cố gắng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'in debere' (có nghĩa là 'mắc nợ', 'có bổn phận'). Từ này sau đó phát triển thành 'endever' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'đặt mình vào một trạng thái', 'tạo ra một nỗ lực'. Điều này ngụ ý rằng việc nỗ lực là một nghĩa vụ, một điều bạn 'mắc nợ' chính bản thân mình hoặc mục tiêu của mình để hoàn thành.

Usage Note

Động từ 'endeavor' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'try' hoặc 'attempt'. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc trong các tình huống giao tiếp chính thức. 'Endeavor to win' có nghĩa là nỗ lực hết mình để chiến thắng, thường hàm ý sự quyết tâm cao độ và có thể bao gồm cả việc vượt qua nhiều khó khăn.
Khi là danh từ, 'endeavor' chỉ chính nỗ lực hoặc cố gắng đó. 'Endeavor to win' (nếu diễn giải là một cụm danh từ) có thể hiểu là 'nỗ lực để chiến thắng', nhấn mạnh vào hành động cố gắng hơn là kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + endeavor to win
  • tirelessly tirelessly endeavor to win
    (nỗ lực không mệt mỏi để giành chiến thắng)
  • relentlessly relentlessly endeavor to win
    (nỗ lực không ngừng nghỉ để giành chiến thắng)
  • earnestly earnestly endeavor to win
    (nỗ lực một cách chân thành/nghiêm túc để giành chiến thắng)
  • strategically strategically endeavor to win
    (nỗ lực một cách chiến lược để giành chiến thắng)
  • fiercely fiercely endeavor to win
    (nỗ lực quyết liệt/mạnh mẽ để giành chiến thắng)

Idioms

  • We will endeavor to win at all costs.

    Chúng tôi sẽ nỗ lực giành chiến thắng bằng mọi giá.

    "The team captain declared, 'We will endeavor to win at all costs, leaving nothing to chance.'"

    (Đội trưởng tuyên bố, 'Chúng tôi sẽ nỗ lực giành chiến thắng bằng mọi giá, không để bất kỳ điều gì tình cờ xảy ra.')

  • They endeavor to win fairly and honorably.

    Họ nỗ lực chiến thắng một cách công bằng và danh dự.

    "Despite the pressure, the athletes always endeavor to win fairly and honorably, respecting their opponents."

    (Bất chấp áp lực, các vận động viên luôn nỗ lực chiến thắng một cách công bằng và danh dự, tôn trọng đối thủ của họ.)

  • He will endeavor to win against all odds.

    Anh ấy sẽ nỗ lực chiến thắng bất chấp mọi khó khăn.

    "Facing a formidable opponent, he promised his coach he would endeavor to win against all odds."

    (Đối mặt với đối thủ đáng gờm, anh ấy hứa với huấn luyện viên rằng mình sẽ nỗ lực chiến thắng bất chấp mọi khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endeavor to win

Động từ
Lật mặt

Cố gắng, nỗ lực để làm hoặc đạt được điều gì đó.

"They endeavored to win the competition, practicing every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must endeavor to win the competition.
Anh ấy phải cố gắng để thắng cuộc thi.
Phủ định
They shouldn't endeavor to win by cheating.
Họ không nên cố gắng thắng bằng cách gian lận.
Nghi vấn
Should we endeavor to win at all costs?
Chúng ta có nên cố gắng chiến thắng bằng mọi giá không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She endeavored to win the competition last year.
Cô ấy đã nỗ lực để giành chiến thắng trong cuộc thi năm ngoái.
Phủ định
They didn't endeavor to win the game, so they lost.
Họ đã không nỗ lực để thắng trận đấu, vì vậy họ đã thua.
Nghi vấn
Did he endeavor to win the scholarship by studying hard?
Anh ấy đã nỗ lực để giành học bổng bằng cách học tập chăm chỉ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endeavor to win".

Tinh thần cạnh tranh và chiến thắng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào tinh thần cạnh tranh và mong muốn chiến thắng. Khái niệm 'endeavor to win' không chỉ đơn thuần là việc cố gắng, mà còn là việc đặt ra mục tiêu cao và dồn hết sức lực để đạt được chúng. Nó phản ánh giá trị của sự quyết tâm, sự bền bỉ và ý chí vượt qua thử thách để đạt được thành công.

Nỗ lực và Tinh thần thể thao

Mặc dù việc 'endeavor to win' rất quan trọng, nhưng văn hóa phương Tây cũng đề cao tinh thần thể thao và chơi đẹp (sportsmanship). Điều này có nghĩa là trong khi bạn nỗ lực hết mình để giành chiến thắng, bạn cũng phải tuân thủ các quy tắc, tôn trọng đối thủ và thể hiện sự liêm chính. Việc chiến thắng bằng mọi giá mà không quan tâm đến đạo đức thường bị lên án.