endeavor to win
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try hard to do or achieve something.
Vietnamese Meaning
Cố gắng, nỗ lực để làm hoặc đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They endeavored to win the competition, practicing every day."
"Họ đã nỗ lực để chiến thắng cuộc thi, luyện tập mỗi ngày."
-
"We must endeavor to win this game."
"Chúng ta phải nỗ lực để thắng trận đấu này."
-
"It is important to endeavor to win fairly."
"Điều quan trọng là phải nỗ lực để chiến thắng một cách công bằng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'endeavor' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'try' hoặc 'attempt'. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc trong các tình huống giao tiếp chính thức. 'Endeavor to win' có nghĩa là nỗ lực hết mình để chiến thắng, thường hàm ý sự quyết tâm cao độ và có thể bao gồm cả việc vượt qua nhiều khó khăn.
Khi là danh từ, 'endeavor' chỉ chính nỗ lực hoặc cố gắng đó. 'Endeavor to win' (nếu diễn giải là một cụm danh từ) có thể hiểu là 'nỗ lực để chiến thắng', nhấn mạnh vào hành động cố gắng hơn là kết quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tirelessly tirelessly endeavor to win (nỗ lực không mệt mỏi để giành chiến thắng)
-
relentlessly relentlessly endeavor to win (nỗ lực không ngừng nghỉ để giành chiến thắng)
-
earnestly earnestly endeavor to win (nỗ lực một cách chân thành/nghiêm túc để giành chiến thắng)
-
strategically strategically endeavor to win (nỗ lực một cách chiến lược để giành chiến thắng)
-
fiercely fiercely endeavor to win (nỗ lực quyết liệt/mạnh mẽ để giành chiến thắng)
Idioms
-
We will endeavor to win at all costs.
Chúng tôi sẽ nỗ lực giành chiến thắng bằng mọi giá.
"The team captain declared, 'We will endeavor to win at all costs, leaving nothing to chance.'"
(Đội trưởng tuyên bố, 'Chúng tôi sẽ nỗ lực giành chiến thắng bằng mọi giá, không để bất kỳ điều gì tình cờ xảy ra.')
-
They endeavor to win fairly and honorably.
Họ nỗ lực chiến thắng một cách công bằng và danh dự.
"Despite the pressure, the athletes always endeavor to win fairly and honorably, respecting their opponents."
(Bất chấp áp lực, các vận động viên luôn nỗ lực chiến thắng một cách công bằng và danh dự, tôn trọng đối thủ của họ.)
-
He will endeavor to win against all odds.
Anh ấy sẽ nỗ lực chiến thắng bất chấp mọi khó khăn.
"Facing a formidable opponent, he promised his coach he would endeavor to win against all odds."
(Đối mặt với đối thủ đáng gờm, anh ấy hứa với huấn luyện viên rằng mình sẽ nỗ lực chiến thắng bất chấp mọi khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
endeavor to win
Động từCố gắng, nỗ lực để làm hoặc đạt được điều gì đó.
"They endeavored to win the competition, practicing every day."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He must endeavor to win the competition. |
Anh ấy phải cố gắng để thắng cuộc thi. |
| Phủ định | They shouldn't endeavor to win by cheating. |
Họ không nên cố gắng thắng bằng cách gian lận. |
| Nghi vấn | Should we endeavor to win at all costs? |
Chúng ta có nên cố gắng chiến thắng bằng mọi giá không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She endeavored to win the competition last year. |
Cô ấy đã nỗ lực để giành chiến thắng trong cuộc thi năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't endeavor to win the game, so they lost. |
Họ đã không nỗ lực để thắng trận đấu, vì vậy họ đã thua. |
| Nghi vấn | Did he endeavor to win the scholarship by studying hard? |
Anh ấy đã nỗ lực để giành học bổng bằng cách học tập chăm chỉ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endeavor to win".
