(Top Banner Ad)
energy-saving
B2
Tính từ B2 Kỹ thuật, Môi trường, Kinh tế

energy-saving

UK: /ˈenədʒiˌseɪvɪŋ/ • US: /ˈenərdʒiˌseɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiết kiệm năng lượng giảm tiêu thụ năng lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to reduce the amount of energy that is used.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để giảm lượng năng lượng tiêu thụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to buy energy-saving appliances to reduce our electricity bill."

    "Chúng ta cần mua các thiết bị tiết kiệm năng lượng để giảm hóa đơn tiền điện."

  • "The government is promoting energy-saving measures."

    "Chính phủ đang thúc đẩy các biện pháp tiết kiệm năng lượng."

  • "This new technology is very energy-saving."

    "Công nghệ mới này rất tiết kiệm năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy năng lượng
Verb save tiết kiệm
Adjective saving tiết kiệm
Noun saver người tiết kiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Môi trường, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
energy
English
saving
English
energy-saving

Nguồn gốc của 'Energy-Saving'

Từ 'energy-saving' ra đời từ sự kết hợp của 'energy' (năng lượng) và 'saving' (tiết kiệm). Nó phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng về việc sử dụng hiệu quả năng lượng để bảo vệ môi trường và giảm chi phí. Khái niệm này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 khi vấn đề biến đổi khí hậu và cạn kiệt tài nguyên trở nên cấp bách hơn.

Usage Note

Tính từ 'energy-saving' thường được dùng để mô tả các thiết bị, công nghệ, hoặc phương pháp giúp tiết kiệm năng lượng. Nó nhấn mạnh vào khả năng giảm thiểu mức tiêu thụ năng lượng so với các sản phẩm hoặc phương pháp thông thường. Khác với 'energy-efficient' (hiệu quả năng lượng), 'energy-saving' tập trung nhiều hơn vào việc giảm lượng năng lượng tiêu thụ tuyệt đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + energy-saving
  • Highly energy-saving
    (tiết kiệm năng lượng cao)
  • Cost energy-saving
    (tiết kiệm chi phí năng lượng)
  • Effective energy-saving
    (tiết kiệm năng lượng hiệu quả)
Noun + energy-saving
  • Device energy-saving device
    (thiết bị tiết kiệm năng lượng)
  • Bulb energy-saving bulb
    (bóng đèn tiết kiệm năng lượng)
  • Measure energy-saving measure
    (biện pháp tiết kiệm năng lượng)

Idioms

  • Where energy goes, attention flows

    Năng lượng tập trung ở đâu, sự chú ý sẽ đổ về đó.

    "Where energy goes, attention flows; if we want to build a better future, we need to invest in energy-saving technologies."

    (Năng lượng tập trung ở đâu, sự chú ý sẽ đổ về đó; nếu chúng ta muốn xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn, chúng ta cần đầu tư vào công nghệ tiết kiệm năng lượng.)

  • Every little bit helps

    Góp gió thành bão.

    "Turning off lights when you leave a room may seem small, but every little bit helps when it comes to energy-saving."

    (Tắt đèn khi bạn rời khỏi phòng có vẻ nhỏ, nhưng góp gió thành bão khi nói đến việc tiết kiệm năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energy-saving

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế để giảm lượng năng lượng tiêu thụ.

"We need to buy energy-saving appliances to reduce our electricity bill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The house, which has energy-saving windows, stays warm in winter.
Ngôi nhà, cái mà có những cửa sổ tiết kiệm năng lượng, luôn ấm áp vào mùa đông.
Phủ định
The company doesn't invest in factories, which don't utilize energy-saving technologies.
Công ty không đầu tư vào những nhà máy, cái mà không sử dụng các công nghệ tiết kiệm năng lượng.
Nghi vấn
Is this the appliance which is energy-saving?
Đây có phải là thiết bị tiết kiệm năng lượng không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to use energy-saving appliances to reduce your carbon footprint.
Việc sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng rất quan trọng để giảm lượng khí thải carbon của bạn.
Phủ định
It's not advisable to purchase energy-wasting products when energy-saving alternatives are available.
Không nên mua các sản phẩm lãng phí năng lượng khi có các lựa chọn thay thế tiết kiệm năng lượng.
Nghi vấn
Is it necessary to switch to energy-saving light bulbs to save money?
Có cần thiết phải chuyển sang bóng đèn tiết kiệm năng lượng để tiết kiệm tiền không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This company uses energy-saving technology.
Công ty này sử dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng.
Phủ định
He does not buy energy-saving appliances.
Anh ấy không mua các thiết bị tiết kiệm năng lượng.
Nghi vấn
Does she prefer energy-saving light bulbs?
Cô ấy có thích bóng đèn tiết kiệm năng lượng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy-saving".

Ngày Trái Đất (Earth Day)

Ngày Trái Đất là một sự kiện hàng năm vào ngày 22 tháng 4 để thể hiện sự ủng hộ đối với việc bảo vệ môi trường. Tiết kiệm năng lượng là một chủ đề quan trọng trong các hoạt động Ngày Trái Đất.

Giờ Trái Đất (Earth Hour)

Giờ Trái Đất là một sự kiện toàn cầu được tổ chức hàng năm, khuyến khích các hộ gia đình và doanh nghiệp tắt đèn điện và các thiết bị điện không cần thiết trong một giờ vào cuối tháng 3 để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu và tiết kiệm năng lượng.