(Top Banner Ad)
energy-consuming
B2
Adjective B2 Công nghệ, Kinh tế, Khoa học

energy-consuming

UK: /ˈenədʒi kənˌsjuːmɪŋ/ • US: /ˈenərdʒi kənˌsuːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tốn năng lượng hao năng lượng ngốn năng lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using a lot of energy.

Vietnamese Meaning

Tiêu thụ nhiều năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Refrigerators are notoriously energy-consuming appliances."

    "Tủ lạnh là những thiết bị nổi tiếng tiêu thụ nhiều năng lượng."

  • "The factory uses an energy-consuming manufacturing process."

    "Nhà máy sử dụng một quy trình sản xuất tiêu thụ nhiều năng lượng."

  • "Mining is an energy-consuming industry."

    "Khai thác mỏ là một ngành công nghiệp tiêu thụ nhiều năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy năng lượng
Noun consumer người tiêu dùng
Noun consumption sự tiêu thụ, lượng tiêu thụ
Verb consume tiêu thụ, sử dụng
Adjective energetic đầy năng lượng, mạnh mẽ
Adjective consumable có thể tiêu thụ, dùng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
energeia
Latin
energia
English
energy
Latin
consumere
English
consume
English
energy-consuming

Nguồn gốc của 'energy-consuming'

Từ 'energy-consuming' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. 'Energy' (năng lượng) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'energeia' (hoạt động, vận hành) và 'consuming' (tiêu thụ) xuất phát từ tiếng Latinh 'consumere' (sử dụng hết, ăn hết). Khi ghép lại, 'energy-consuming' mô tả một vật hay hoạt động tiêu tốn nhiều năng lượng để vận hành hoặc hoàn thành.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các thiết bị, quy trình hoặc hoạt động cần một lượng lớn năng lượng để vận hành hoặc thực hiện. Khác với "energy-efficient" (tiết kiệm năng lượng), "energy-consuming" nhấn mạnh vào lượng năng lượng bị tiêu hao, thường với hàm ý tiêu cực về mặt hiệu quả hoặc chi phí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + energy-consuming
  • highly highly energy-consuming
    (tiêu tốn rất nhiều năng lượng)
  • extremely extremely energy-consuming
    (cực kỳ tiêu tốn năng lượng)
  • less less energy-consuming
    (ít tốn năng lượng hơn)
  • more more energy-consuming
    (tốn nhiều năng lượng hơn)
energy-consuming + Noun
  • appliance energy-consuming appliance
    (thiết bị tiêu thụ năng lượng)
  • activity energy-consuming activity
    (hoạt động tốn năng lượng)
  • process energy-consuming process
    (quá trình tốn năng lượng)
  • device energy-consuming device
    (thiết bị ngốn năng lượng)
  • industry energy-consuming industry
    (ngành công nghiệp tiêu thụ năng lượng)

Idioms

  • an energy-consuming task/process

    một công việc/quá trình tốn nhiều năng lượng (cả về thể chất, tinh thần hoặc điện năng)

    "Learning a new language can be an energy-consuming process."

    (Học một ngôn ngữ mới có thể là một quá trình tốn nhiều năng lượng.)

  • shift to less energy-consuming alternatives

    chuyển sang các lựa chọn thay thế ít tốn năng lượng hơn

    "Many companies are trying to shift to less energy-consuming alternatives to reduce their carbon footprint."

    (Nhiều công ty đang cố gắng chuyển sang các lựa chọn thay thế ít tốn năng lượng hơn để giảm lượng khí thải carbon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energy-consuming

Adjective
Lật mặt

Tiêu thụ nhiều năng lượng.

"Refrigerators are notoriously energy-consuming appliances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old refrigerator is energy-consuming.
Cái tủ lạnh cũ đó rất tốn năng lượng.
Phủ định
This new model isn't as energy-consuming as the previous one.
Mẫu mới này không tốn năng lượng như mẫu trước.
Nghi vấn
Is that air conditioner energy-consuming?
Cái máy điều hòa đó có tốn năng lượng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory had used energy-consuming machines before the new regulations were implemented.
Nhà máy đã sử dụng các máy móc tiêu thụ nhiều năng lượng trước khi các quy định mới được thực thi.
Phủ định
They had not realized the television was so energy-consuming until they received the electricity bill.
Họ đã không nhận ra chiếc tivi lại tiêu thụ nhiều năng lượng đến vậy cho đến khi họ nhận được hóa đơn tiền điện.
Nghi vấn
Had the company known the project was so energy-consuming, they might have reconsidered it?
Nếu công ty đã biết dự án này tiêu thụ nhiều năng lượng đến vậy, họ có lẽ đã xem xét lại nó?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has developed a new technology to reduce energy-consuming processes.
Công ty đã phát triển một công nghệ mới để giảm các quy trình tiêu thụ năng lượng.
Phủ định
We have not implemented any energy-consuming systems in the new building.
Chúng tôi đã không triển khai bất kỳ hệ thống tiêu thụ năng lượng nào trong tòa nhà mới.
Nghi vấn
Has the factory installed any energy-consuming machinery recently?
Nhà máy gần đây có lắp đặt bất kỳ loại máy móc tiêu thụ năng lượng nào không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This old refrigerator is more energy-consuming than the new model.
Cái tủ lạnh cũ này tốn năng lượng hơn so với mẫu mới.
Phủ định
Using LED bulbs is less energy-consuming than using incandescent bulbs.
Sử dụng bóng đèn LED ít tốn năng lượng hơn so với sử dụng bóng đèn sợi đốt.
Nghi vấn
Is this the most energy-consuming appliance in the house?
Đây có phải là thiết bị tốn năng lượng nhất trong nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy-consuming".

Ý thức về Môi trường và Tiết kiệm Năng lượng

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, thuật ngữ 'energy-consuming' thường mang hàm ý tiêu cực, đặc biệt trong bối cảnh môi trường. Nó được liên kết với việc lãng phí tài nguyên, gây ra lượng khí thải carbon cao và ảnh hưởng xấu đến biến đổi khí hậu. Do đó, có một xu hướng mạnh mẽ khuyến khích phát triển và sử dụng các sản phẩm 'energy-efficient' (tiết kiệm năng lượng).

Công nghệ và Hiệu quả Năng lượng

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và sự phát triển công nghệ đã thúc đẩy các nhà sản xuất tập trung vào việc tạo ra các thiết bị, máy móc và phương tiện giao thông ít tốn năng lượng hơn. Khái niệm 'energy-consuming' đã trở thành một tiêu chí quan trọng khi người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm, từ ô tô điện đến tủ lạnh hay máy giặt, nhằm giảm chi phí sinh hoạt và bảo vệ môi trường.