energy-consuming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Using a lot of energy.
Vietnamese Meaning
Tiêu thụ nhiều năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Refrigerators are notoriously energy-consuming appliances."
"Tủ lạnh là những thiết bị nổi tiếng tiêu thụ nhiều năng lượng."
-
"The factory uses an energy-consuming manufacturing process."
"Nhà máy sử dụng một quy trình sản xuất tiêu thụ nhiều năng lượng."
-
"Mining is an energy-consuming industry."
"Khai thác mỏ là một ngành công nghiệp tiêu thụ nhiều năng lượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | energy | năng lượng |
| Noun | consumer | người tiêu dùng |
| Noun | consumption | sự tiêu thụ, lượng tiêu thụ |
| Verb | consume | tiêu thụ, sử dụng |
| Adjective | energetic | đầy năng lượng, mạnh mẽ |
| Adjective | consumable | có thể tiêu thụ, dùng được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các thiết bị, quy trình hoặc hoạt động cần một lượng lớn năng lượng để vận hành hoặc thực hiện. Khác với "energy-efficient" (tiết kiệm năng lượng), "energy-consuming" nhấn mạnh vào lượng năng lượng bị tiêu hao, thường với hàm ý tiêu cực về mặt hiệu quả hoặc chi phí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly energy-consuming (tiêu tốn rất nhiều năng lượng)
-
extremely extremely energy-consuming (cực kỳ tiêu tốn năng lượng)
-
less less energy-consuming (ít tốn năng lượng hơn)
-
more more energy-consuming (tốn nhiều năng lượng hơn)
-
appliance energy-consuming appliance (thiết bị tiêu thụ năng lượng)
-
activity energy-consuming activity (hoạt động tốn năng lượng)
-
process energy-consuming process (quá trình tốn năng lượng)
-
device energy-consuming device (thiết bị ngốn năng lượng)
-
industry energy-consuming industry (ngành công nghiệp tiêu thụ năng lượng)
Idioms
-
an energy-consuming task/process
một công việc/quá trình tốn nhiều năng lượng (cả về thể chất, tinh thần hoặc điện năng)
"Learning a new language can be an energy-consuming process."
(Học một ngôn ngữ mới có thể là một quá trình tốn nhiều năng lượng.)
-
shift to less energy-consuming alternatives
chuyển sang các lựa chọn thay thế ít tốn năng lượng hơn
"Many companies are trying to shift to less energy-consuming alternatives to reduce their carbon footprint."
(Nhiều công ty đang cố gắng chuyển sang các lựa chọn thay thế ít tốn năng lượng hơn để giảm lượng khí thải carbon.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
energy-consuming
AdjectiveTiêu thụ nhiều năng lượng.
"Refrigerators are notoriously energy-consuming appliances."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old refrigerator is energy-consuming. |
Cái tủ lạnh cũ đó rất tốn năng lượng. |
| Phủ định | This new model isn't as energy-consuming as the previous one. |
Mẫu mới này không tốn năng lượng như mẫu trước. |
| Nghi vấn | Is that air conditioner energy-consuming? |
Cái máy điều hòa đó có tốn năng lượng không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory had used energy-consuming machines before the new regulations were implemented. |
Nhà máy đã sử dụng các máy móc tiêu thụ nhiều năng lượng trước khi các quy định mới được thực thi. |
| Phủ định | They had not realized the television was so energy-consuming until they received the electricity bill. |
Họ đã không nhận ra chiếc tivi lại tiêu thụ nhiều năng lượng đến vậy cho đến khi họ nhận được hóa đơn tiền điện. |
| Nghi vấn | Had the company known the project was so energy-consuming, they might have reconsidered it? |
Nếu công ty đã biết dự án này tiêu thụ nhiều năng lượng đến vậy, họ có lẽ đã xem xét lại nó? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has developed a new technology to reduce energy-consuming processes. |
Công ty đã phát triển một công nghệ mới để giảm các quy trình tiêu thụ năng lượng. |
| Phủ định | We have not implemented any energy-consuming systems in the new building. |
Chúng tôi đã không triển khai bất kỳ hệ thống tiêu thụ năng lượng nào trong tòa nhà mới. |
| Nghi vấn | Has the factory installed any energy-consuming machinery recently? |
Nhà máy gần đây có lắp đặt bất kỳ loại máy móc tiêu thụ năng lượng nào không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This old refrigerator is more energy-consuming than the new model. |
Cái tủ lạnh cũ này tốn năng lượng hơn so với mẫu mới. |
| Phủ định | Using LED bulbs is less energy-consuming than using incandescent bulbs. |
Sử dụng bóng đèn LED ít tốn năng lượng hơn so với sử dụng bóng đèn sợi đốt. |
| Nghi vấn | Is this the most energy-consuming appliance in the house? |
Đây có phải là thiết bị tốn năng lượng nhất trong nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy-consuming".
