(Top Banner Ad)
energy unit
B2
Danh từ B2 Vật lý, Kỹ thuật

energy unit

UK: /ˈenədʒi ˈjuːnɪt/ • US: /ˈenərdʒi ˈjuːnɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị năng lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standard quantity used to measure energy, work, or heat.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng tiêu chuẩn được sử dụng để đo năng lượng, công hoặc nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Joule is the standard energy unit in the International System of Units (SI)."

    "Joule là đơn vị năng lượng tiêu chuẩn trong Hệ đo lường quốc tế (SI)."

  • "We measured the heat output in British Thermal Units, a common energy unit."

    "Chúng tôi đo lượng nhiệt tỏa ra bằng đơn vị BTU (British Thermal Unit), một đơn vị năng lượng phổ biến."

  • "The electricity bill showed the energy consumption in kilowatt-hours."

    "Hóa đơn tiền điện hiển thị mức tiêu thụ năng lượng tính bằng kilowatt giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy năng lượng
Adjective energetic mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng
Verb energize cung cấp năng lượng, làm cho tràn đầy năng lượng
Noun unit đơn vị
Adjective unitary thuộc về đơn vị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
energeia (ἐνέργεια)
English
energy
English
unit
English
energy unit

Nguồn gốc của 'Energy'

Từ 'energy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'energeia', có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'làm việc'. Các nhà khoa học sau này đã sử dụng nó để mô tả khả năng thực hiện công việc của một hệ thống. Sau này, từ 'unit' (đơn vị) được thêm vào để chỉ một lượng xác định của năng lượng.

Usage Note

Đơn vị năng lượng là một thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ đơn vị đo lường nào được sử dụng để định lượng năng lượng. Các đơn vị phổ biến bao gồm Joule (J), calorie (cal), kilowatt-hour (kWh), và British Thermal Unit (BTU). Sự lựa chọn đơn vị phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng (ví dụ, Joule thường dùng trong khoa học, kilowatt-hour trong điện năng tiêu thụ).

Prepositions

of for

of: Được sử dụng để chỉ loại năng lượng hoặc ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'energy unit of electricity' (đơn vị năng lượng điện). for: Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'energy unit for heating' (đơn vị năng lượng để sưởi ấm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + energy unit
  • Standard standard energy unit
    (đơn vị năng lượng tiêu chuẩn)
  • Small small energy unit
    (đơn vị năng lượng nhỏ)
  • Large large energy unit
    (đơn vị năng lượng lớn)
Verb + energy unit
  • Use use an energy unit
    (sử dụng một đơn vị năng lượng)
  • Convert convert to an energy unit
    (chuyển đổi thành một đơn vị năng lượng)
  • Measure measure in energy units
    (đo bằng đơn vị năng lượng)

Idioms

  • Energy unit cost

    Chi phí trên mỗi đơn vị năng lượng

    "The energy unit cost has increased dramatically in recent years."

    (Chi phí trên mỗi đơn vị năng lượng đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energy unit

Danh từ
Lật mặt

Một đại lượng tiêu chuẩn được sử dụng để đo năng lượng, công hoặc nhiệt.

"The Joule is the standard energy unit in the International System of Units (SI)."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report used the energy unit to measure power consumption last year.
Báo cáo đã sử dụng đơn vị năng lượng để đo mức tiêu thụ điện năm ngoái.
Phủ định
She did not understand the energy unit used in the calculation.
Cô ấy đã không hiểu đơn vị năng lượng được sử dụng trong phép tính.
Nghi vấn
Did the experiment measure the output in energy units?
Thí nghiệm có đo đầu ra bằng các đơn vị năng lượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy unit".

Vai trò của Đơn vị Năng lượng

Đơn vị năng lượng rất quan trọng trong việc đo lường và so sánh hiệu quả sử dụng năng lượng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Việc sử dụng đơn vị chuẩn giúp các quốc gia dễ dàng trao đổi và hợp tác trong lĩnh vực năng lượng.