(Top Banner Ad)
unit of energy
B1
Danh từ B1 Vật lý

unit of energy

UK: /ˈjuːnɪt ɒv ˈenədʒi/ • US: /ˈjuːnɪt əv ˈenərdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị năng lượng đơn vị đo năng lượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standard quantity used to measure energy.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng tiêu chuẩn được sử dụng để đo năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The joule is the SI unit of energy."

    "Joule là đơn vị SI của năng lượng."

  • "A kilowatt-hour is a common unit of energy for measuring electricity consumption."

    "Kilowatt giờ là một đơn vị năng lượng phổ biến để đo lượng điện tiêu thụ."

  • "Scientists use electronvolts as a unit of energy when dealing with atomic particles."

    "Các nhà khoa học sử dụng electronvolt làm đơn vị năng lượng khi nghiên cứu các hạt nguyên tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unity sự đoàn kết, thống nhất
Verb unify thống nhất, hợp nhất
Adjective united đoàn kết, liên hợp
Noun energetic người tràn đầy năng lượng
Adjective energetic hiếu động, tràn đầy năng lượng
Verb energize tiếp thêm năng lượng, làm cho mạnh mẽ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Old French
unite
English
unit
Ancient Greek
energeia
Late Latin
energia
Old French
energie
English
energy
English
'unit of energy' (formed as a compound phrase)

Nguồn gốc của "Unit"

Từ "unit" có nguồn gốc từ tiếng Latin "unus" (nghĩa là "một"). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành "unite" trước khi được du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ sự duy nhất hoặc một phần nhỏ nhất, sau này phát triển để chỉ một lượng tiêu chuẩn dùng để đo lường.

Nguồn gốc của "Energy"

Từ "energy" (năng lượng) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "energeia", có nghĩa là "hoạt động" hoặc "sức mạnh đang hoạt động". Nó được nhà triết học Aristotle sử dụng để mô tả trạng thái của một sự vật khi nó đang thực hiện mục đích của mình, và sau này được áp dụng vào khoa học để chỉ khả năng thực hiện công việc hoặc gây ra sự thay đổi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để chỉ một lượng năng lượng cụ thể. 'Unit' ở đây là đơn vị đo lường, và 'energy' là năng lượng. Các đơn vị năng lượng phổ biến bao gồm Joule (J), calorie (cal), kilowatt-hour (kWh), và electronvolt (eV). Việc sử dụng đơn vị phù hợp phụ thuộc vào lĩnh vực và quy mô của năng lượng được đo.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính, trong trường hợp này là 'unit of energy' (đơn vị của năng lượng). Nó cho biết 'unit' là một phần hoặc đại diện cho 'energy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unit of energy
  • standard a standard unit of energy
    (một đơn vị năng lượng tiêu chuẩn)
  • basic a basic unit of energy
    (một đơn vị năng lượng cơ bản)
  • SI the SI unit of energy
    (đơn vị năng lượng SI (Hệ thống Đơn vị Quốc tế))
  • common a common unit of energy
    (một đơn vị năng lượng phổ biến)
Verb + unit of energy
  • use as a use joules as a unit of energy
    (sử dụng joule làm đơn vị năng lượng)
  • measure in measure in units of energy
    (đo bằng các đơn vị năng lượng)
  • convert to convert [X] to a unit of energy
    (chuyển đổi [X] sang một đơn vị năng lượng)
  • express in express something in units of energy
    (diễn tả điều gì đó bằng các đơn vị năng lượng)

Idioms

  • The joule is the SI unit of energy.

    Joule là đơn vị năng lượng tiêu chuẩn quốc tế (SI).

    "In physics, the joule is recognized as the SI unit of energy."

    (Trong vật lý, joule được công nhận là đơn vị năng lượng SI.)

  • Calorie is a common unit of energy in nutrition.

    Calorie là một đơn vị năng lượng phổ biến trong dinh dưỡng.

    "Many food labels show caloric content, as the calorie is a common unit of energy in nutrition."

    (Nhiều nhãn thực phẩm hiển thị hàm lượng calo, vì calorie là một đơn vị năng lượng phổ biến trong dinh dưỡng.)

  • A kilowatt-hour (kWh) is a unit of electrical energy.

    Kilowatt-giờ (kWh) là một đơn vị năng lượng điện.

    "Your electricity bill typically charges you based on the kilowatt-hours (kWh) consumed, which is a unit of electrical energy."

    (Hóa đơn tiền điện của bạn thường tính phí dựa trên số kilowatt-giờ (kWh) tiêu thụ, đây là một đơn vị năng lượng điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unit of energy

Danh từ
Lật mặt

Một đại lượng tiêu chuẩn được sử dụng để đo năng lượng.

"The joule is the SI unit of energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the scientist discovered a new unit of energy, he received the Nobel Prize.
Bởi vì nhà khoa học đã khám phá ra một đơn vị năng lượng mới, ông ấy đã nhận giải Nobel.
Phủ định
Even though the experiment failed to produce a measurable unit of energy, the team continued their research.
Mặc dù thí nghiệm không tạo ra một đơn vị năng lượng đo lường được, nhóm nghiên cứu vẫn tiếp tục nghiên cứu của họ.
Nghi vấn
If we can harness this phenomenon, will it become a practical unit of energy?
Nếu chúng ta có thể khai thác hiện tượng này, nó có trở thành một đơn vị năng lượng thực tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unit of energy".

Calorie và Sức khỏe

Calorie là một đơn vị năng lượng được sử dụng rộng rãi để đo lường năng lượng chứa trong thực phẩm và đồ uống. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các vấn đề sức khỏe và chế độ ăn kiêng, việc "đếm calo" để quản lý cân nặng là một khái niệm rất phổ biến. Nó ảnh hưởng đến lựa chọn thực phẩm và thói quen sinh hoạt của nhiều người, từ việc chọn thực phẩm ít calo đến việc tính toán lượng năng lượng tiêu thụ hàng ngày.

Đơn vị năng lượng trong cuộc sống hàng ngày

Các đơn vị năng lượng như kilowatt-giờ (kWh) đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, đặc biệt là trong hóa đơn tiền điện. Việc hiểu rõ các đơn vị này giúp người tiêu dùng nhận thức được mức tiêu thụ năng lượng của mình và từ đó đưa ra các quyết định tiết kiệm năng lượng, góp phần bảo vệ môi trường và giảm chi phí sinh hoạt. Các đơn vị khác như joule hoặc BTU cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật như đo lường hiệu suất của thiết bị gia dụng.