engagement party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A party held to celebrate a couple's engagement to be married.
Vietnamese Meaning
Một bữa tiệc được tổ chức để ăn mừng việc đính hôn của một cặp đôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're having an engagement party next month to celebrate."
"Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc đính hôn vào tháng tới để ăn mừng."
-
"They announced their engagement at the party."
"Họ thông báo lễ đính hôn của họ tại bữa tiệc."
-
"The engagement party was a lot of fun."
"Bữa tiệc đính hôn rất vui."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | engage | hứa hôn, đính hôn; tham gia, bận rộn |
| Adjective | engaged | đã đính hôn; bận rộn |
| Noun | engagement | sự đính hôn, lời hứa hẹn; cuộc hẹn, công việc |
| Noun | party | bữa tiệc; nhóm người, đảng phái |
| Noun | fiancé/fiancée | vị hôn phu/vị hôn thê |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bữa tiệc đính hôn thường được tổ chức bởi gia đình hoặc bạn bè của cặp đôi. Nó là một dịp để ăn mừng và thông báo tin vui cho mọi người. Không giống như tiệc cưới, tiệc đính hôn thường ít trang trọng hơn.
Prepositions
at: dùng để chỉ địa điểm diễn ra bữa tiệc (e.g., at the engagement party). for: dùng để chỉ mục đích của bữa tiệc (e.g., a party for the engagement).
Collocations (Từ đi kèm)
-
throw throw an engagement party (tổ chức một bữa tiệc đính hôn)
-
host host an engagement party (chủ trì một bữa tiệc đính hôn)
-
plan plan an engagement party (lên kế hoạch cho một bữa tiệc đính hôn)
-
attend attend an engagement party (tham dự một bữa tiệc đính hôn)
-
big a big engagement party (một bữa tiệc đính hôn lớn)
-
intimate an intimate engagement party (một bữa tiệc đính hôn ấm cúng/thân mật)
-
surprise a surprise engagement party (một bữa tiệc đính hôn bất ngờ)
-
couple's the couple's engagement party (tiệc đính hôn của cặp đôi)
Idioms
-
throw an engagement party
Tổ chức một buổi tiệc để ăn mừng việc đính hôn của cặp đôi.
"They decided to throw an engagement party next month to celebrate with their families."
(Họ quyết định tổ chức một bữa tiệc đính hôn vào tháng tới để ăn mừng cùng gia đình.)
-
announce one's engagement at a party
Công bố việc đính hôn của mình tại một buổi tiệc.
"She announced her engagement at her 30th birthday party."
(Cô ấy đã công bố lễ đính hôn của mình tại bữa tiệc sinh nhật tuổi 30.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
engagement party
nounMột bữa tiệc được tổ chức để ăn mừng việc đính hôn của một cặp đôi.
"We're having an engagement party next month to celebrate."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be having an engagement party next Saturday. |
Họ sẽ tổ chức một bữa tiệc đính hôn vào thứ Bảy tới. |
| Phủ định | They won't be having an engagement party because they eloped. |
Họ sẽ không tổ chức tiệc đính hôn vì họ đã bỏ trốn. |
| Nghi vấn | Will they be having an engagement party before the wedding? |
Họ sẽ tổ chức tiệc đính hôn trước đám cưới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engagement party".
