(Top Banner Ad)
engagement party
B1
noun B1 Xã hội, Văn hóa

engagement party

UK: /ɪnˈɡeɪdʒmənt ˌpɑːti/ • US: /ɪnˈɡeɪdʒmənt ˌpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc đính hôn lễ ăn hỏi (miền Bắc) lễ đính ước (ít trang trọng hơn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A party held to celebrate a couple's engagement to be married.

Vietnamese Meaning

Một bữa tiệc được tổ chức để ăn mừng việc đính hôn của một cặp đôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're having an engagement party next month to celebrate."

    "Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc đính hôn vào tháng tới để ăn mừng."

  • "They announced their engagement at the party."

    "Họ thông báo lễ đính hôn của họ tại bữa tiệc."

  • "The engagement party was a lot of fun."

    "Bữa tiệc đính hôn rất vui."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb engage hứa hôn, đính hôn; tham gia, bận rộn
Adjective engaged đã đính hôn; bận rộn
Noun engagement sự đính hôn, lời hứa hẹn; cuộc hẹn, công việc
Noun party bữa tiệc; nhóm người, đảng phái
Noun fiancé/fiancée vị hôn phu/vị hôn thê

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
engagier
French
engager
English (17th-18th C)
engage
English (18th C)
engagement
Old French
partie
Middle English
partie
English
party
English (20th C)
engagement party

Nguồn gốc 'Engagement Party'

Từ 'engagement' (đính hôn) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'engagier' và sau đó là 'engager', có nghĩa là 'cam kết' hoặc 'hứa hẹn'. Đến thế kỷ 18, từ 'engagement' trong tiếng Anh được dùng để chỉ lời hứa kết hôn. 'Party' (bữa tiệc) cũng có gốc từ tiếng Pháp cổ 'partie', ban đầu có nghĩa là một phần hoặc một nhóm người, sau đó phát triển thành nghĩa 'một buổi tụ họp xã hội'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'engagement party' (tiệc đính hôn), nó hình thành nên ý nghĩa là một buổi tiệc ăn mừng lời cam kết kết hôn của một cặp đôi, thường xuất hiện phổ biến hơn vào thế kỷ 20 khi các buổi lễ tiền đám cưới trở nên thịnh hành.

Usage Note

Bữa tiệc đính hôn thường được tổ chức bởi gia đình hoặc bạn bè của cặp đôi. Nó là một dịp để ăn mừng và thông báo tin vui cho mọi người. Không giống như tiệc cưới, tiệc đính hôn thường ít trang trọng hơn.

Prepositions

at for

at: dùng để chỉ địa điểm diễn ra bữa tiệc (e.g., at the engagement party). for: dùng để chỉ mục đích của bữa tiệc (e.g., a party for the engagement).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + engagement party
  • throw throw an engagement party
    (tổ chức một bữa tiệc đính hôn)
  • host host an engagement party
    (chủ trì một bữa tiệc đính hôn)
  • plan plan an engagement party
    (lên kế hoạch cho một bữa tiệc đính hôn)
  • attend attend an engagement party
    (tham dự một bữa tiệc đính hôn)
Adjective + engagement party
  • big a big engagement party
    (một bữa tiệc đính hôn lớn)
  • intimate an intimate engagement party
    (một bữa tiệc đính hôn ấm cúng/thân mật)
  • surprise a surprise engagement party
    (một bữa tiệc đính hôn bất ngờ)
Noun + engagement party
  • couple's the couple's engagement party
    (tiệc đính hôn của cặp đôi)

Idioms

  • throw an engagement party

    Tổ chức một buổi tiệc để ăn mừng việc đính hôn của cặp đôi.

    "They decided to throw an engagement party next month to celebrate with their families."

    (Họ quyết định tổ chức một bữa tiệc đính hôn vào tháng tới để ăn mừng cùng gia đình.)

  • announce one's engagement at a party

    Công bố việc đính hôn của mình tại một buổi tiệc.

    "She announced her engagement at her 30th birthday party."

    (Cô ấy đã công bố lễ đính hôn của mình tại bữa tiệc sinh nhật tuổi 30.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engagement party

noun
Lật mặt

Một bữa tiệc được tổ chức để ăn mừng việc đính hôn của một cặp đôi.

"We're having an engagement party next month to celebrate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be having an engagement party next Saturday.
Họ sẽ tổ chức một bữa tiệc đính hôn vào thứ Bảy tới.
Phủ định
They won't be having an engagement party because they eloped.
Họ sẽ không tổ chức tiệc đính hôn vì họ đã bỏ trốn.
Nghi vấn
Will they be having an engagement party before the wedding?
Họ sẽ tổ chức tiệc đính hôn trước đám cưới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engagement party".

Mục đích của tiệc đính hôn

Trong văn hóa phương Tây, tiệc đính hôn (engagement party) là một buổi tụ họp xã hội được tổ chức để chính thức công bố và ăn mừng lời hứa kết hôn của một cặp đôi. Đây là cơ hội để gia đình và bạn bè thân thiết của cả hai bên gặp gỡ, làm quen với nhau trước đám cưới, đồng thời chia sẻ niềm vui với cô dâu chú rể tương lai.

Truyền thống tổ chức và quà tặng

Theo truyền thống, tiệc đính hôn thường do cha mẹ của cô dâu tổ chức, nhưng ngày nay, cặp đôi hoặc bạn bè cũng có thể đứng ra tổ chức. Khác với đám cưới, quà tặng tại tiệc đính hôn thường không bắt buộc hoặc chỉ mang tính tượng trưng, nhỏ gọn, vì mục đích chính là sự chúc mừng và gắn kết.