engine room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A compartment or space within a ship or other vehicle where the engine is located.
Vietnamese Meaning
Buồng máy; một không gian hoặc khoang bên trong một con tàu hoặc phương tiện khác, nơi đặt động cơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chief engineer spent most of his time in the engine room."
"Kỹ sư trưởng dành phần lớn thời gian của mình trong buồng máy."
-
"The fire broke out in the engine room."
"Đám cháy bùng phát trong buồng máy."
-
"Regular maintenance is crucial for equipment in the engine room."
"Bảo trì thường xuyên là rất quan trọng đối với thiết bị trong buồng máy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ không gian chứa động cơ chính trên tàu thủy. Nó có thể mở rộng để chỉ các phòng điều khiển hoặc không gian phụ cận liên quan đến hoạt động của động cơ. Cần phân biệt với 'boiler room' (buồng nồi hơi) nếu tàu sử dụng động cơ hơi nước.
Prepositions
‘In the engine room’ chỉ vị trí bên trong buồng máy. ‘Of the engine room’ biểu thị sự thuộc về hoặc liên quan đến buồng máy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
main the main engine room (phòng máy chính)
-
cramped a cramped engine room (phòng máy chật chội)
-
hot the hot engine room (phòng máy nóng bức)
-
noisy a noisy engine room (phòng máy ồn ào)
-
enter enter the engine room (vào phòng máy)
-
work in work in the engine room (làm việc trong phòng máy)
-
inspect inspect the engine room (kiểm tra phòng máy)
-
control control the engine room (nghĩa bóng) (kiểm soát bộ phận cốt lõi/vận hành)
-
in in the engine room (trong phòng máy)
-
down in down in the engine room (xuống dưới phòng máy)
Idioms
-
the engine room of something
bộ phận/người quan trọng nhất, nơi tạo ra năng lượng/sức mạnh chính cho một tổ chức, đội nhóm, nền kinh tế.
"The research and development team is often considered the engine room of a technology company."
(Đội ngũ nghiên cứu và phát triển thường được coi là bộ phận cốt lõi tạo ra sức mạnh cho một công ty công nghệ.)
-
to be in the engine room
đang ở vị trí làm việc vất vả, trực tiếp tạo ra kết quả, thường là ở hậu trường hoặc bộ phận vận hành chính.
"While the front office deals with clients, the manufacturing team is busy in the engine room, ensuring production runs smoothly."
(Trong khi bộ phận văn phòng đối phó với khách hàng, đội sản xuất bận rộn trong phòng máy (làm việc trực tiếp ở bộ phận vận hành), đảm bảo việc sản xuất diễn ra suôn sẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
engine room
danh từBuồng máy; một không gian hoặc khoang bên trong một con tàu hoặc phương tiện khác, nơi đặt động cơ.
"The chief engineer spent most of his time in the engine room."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chief engineer inspected the engine room. |
Kỹ sư trưởng đã kiểm tra phòng máy. |
| Phủ định | They did not enter the engine room without permission. |
Họ không vào phòng máy khi chưa được phép. |
| Nghi vấn | Does the ship have a modern engine room? |
Con tàu có phòng máy hiện đại không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The captain said that he had inspected the engine room that morning. |
Thuyền trưởng nói rằng ông ấy đã kiểm tra phòng máy vào sáng hôm đó. |
| Phủ định | The mechanic said that he had not found any problems in the engine room. |
Người thợ máy nói rằng anh ta không tìm thấy bất kỳ vấn đề nào trong phòng máy. |
| Nghi vấn | The officer asked if they had checked the engine room for leaks. |
Sĩ quan hỏi liệu họ đã kiểm tra phòng máy xem có rò rỉ hay không. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers are going to repair the engine in the engine room tomorrow. |
Các kỹ sư sẽ sửa chữa động cơ trong phòng máy vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to inspect the engine room until next week. |
Họ sẽ không kiểm tra phòng máy cho đến tuần tới. |
| Nghi vấn | Is the captain going to enter the engine room now? |
Thuyền trưởng có định vào phòng máy ngay bây giờ không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mechanics had been working in the engine room all night before the captain arrived. |
Các thợ máy đã làm việc trong phòng máy cả đêm trước khi thuyền trưởng đến. |
| Phủ định | The new recruit hadn't been spending much time in the engine room before he got seasick. |
Người mới tuyển dụng đã không dành nhiều thời gian trong phòng máy trước khi anh ta bị say sóng. |
| Nghi vấn | Had the engineers been repairing the engine in the engine room for very long when the alarm sounded? |
Các kỹ sư đã sửa chữa động cơ trong phòng máy được bao lâu thì chuông báo động vang lên? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had never entered the engine room. |
Tôi ước gì mình chưa từng bước vào phòng máy. |
| Phủ định | If only the accident hadn't happened in the engine room. |
Giá mà tai nạn không xảy ra trong phòng máy. |
| Nghi vấn | Do you wish you could leave the engine room now? |
Bạn có ước mình có thể rời khỏi phòng máy ngay bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engine room".
