(Top Banner Ad)
engine room
B1
danh từ B1 Kỹ thuật hàng hải/Cơ khí

engine room

UK: /ˈendʒɪn ruːm/ • US: /ˈendʒɪn ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

buồng máy phòng máy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A compartment or space within a ship or other vehicle where the engine is located.

Vietnamese Meaning

Buồng máy; một không gian hoặc khoang bên trong một con tàu hoặc phương tiện khác, nơi đặt động cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chief engineer spent most of his time in the engine room."

    "Kỹ sư trưởng dành phần lớn thời gian của mình trong buồng máy."

  • "The fire broke out in the engine room."

    "Đám cháy bùng phát trong buồng máy."

  • "Regular maintenance is crucial for equipment in the engine room."

    "Bảo trì thường xuyên là rất quan trọng đối với thiết bị trong buồng máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun engine động cơ, máy móc
Noun engineer kỹ sư
Noun engineering ngành kỹ thuật, công trình kỹ thuật
Verb engineer thiết kế, chế tạo; điều khiển khéo léo, dàn xếp
Noun room phòng, căn phòng; không gian, chỗ trống
Adjective roomy rộng rãi, có nhiều chỗ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật hàng hải/Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (gốc của 'engine')
*genh₁- ('tạo ra, sinh sản')
Latin
ingenium ('phẩm chất bẩm sinh, phát minh')
Old French
engin ('kỹ năng, thiết bị')
Middle English
engine
PIE (gốc của 'room')
*ruəm- ('không gian')
Proto-Germanic
*rūmaz ('không gian, chỗ trống')
Old English
rūm
Modern English
engine room (ghép từ 'engine' và 'room')

Nguồn gốc của 'Engine'

Từ 'engine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ingenium', ban đầu không chỉ máy móc mà ám chỉ sự khéo léo, tài năng bẩm sinh và khả năng sáng tạo. Sau đó, nó được dùng để chỉ các thiết bị hoặc cỗ máy được tạo ra bằng trí thông minh và kỹ năng.

Nguồn gốc của 'Room'

Từ 'room' xuất phát từ gốc Proto-Germanic '*rūmaz' và Old English 'rūm', đều có nghĩa là không gian hoặc chỗ trống. Nó mô tả một khu vực cụ thể, dù là một khoảng không gian hay một phần được bao quanh trong một cấu trúc.

Sự ra đời của 'Engine Room'

Cụm từ 'engine room' hình thành vào thế kỷ 19, khi động cơ hơi nước và các loại máy móc lớn phát triển mạnh mẽ. Nó được dùng để chỉ khu vực hoặc khoang chứa động cơ chính của tàu thuyền, nhà máy, nơi tạo ra năng lượng và là 'trái tim' vận hành mọi hoạt động.

Usage Note

Thường dùng để chỉ không gian chứa động cơ chính trên tàu thủy. Nó có thể mở rộng để chỉ các phòng điều khiển hoặc không gian phụ cận liên quan đến hoạt động của động cơ. Cần phân biệt với 'boiler room' (buồng nồi hơi) nếu tàu sử dụng động cơ hơi nước.

Prepositions

in of

‘In the engine room’ chỉ vị trí bên trong buồng máy. ‘Of the engine room’ biểu thị sự thuộc về hoặc liên quan đến buồng máy.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + engine room
  • main the main engine room
    (phòng máy chính)
  • cramped a cramped engine room
    (phòng máy chật chội)
  • hot the hot engine room
    (phòng máy nóng bức)
  • noisy a noisy engine room
    (phòng máy ồn ào)
Động từ + engine room
  • enter enter the engine room
    (vào phòng máy)
  • work in work in the engine room
    (làm việc trong phòng máy)
  • inspect inspect the engine room
    (kiểm tra phòng máy)
  • control control the engine room (nghĩa bóng)
    (kiểm soát bộ phận cốt lõi/vận hành)
Giới từ + engine room
  • in in the engine room
    (trong phòng máy)
  • down in down in the engine room
    (xuống dưới phòng máy)

Idioms

  • the engine room of something

    bộ phận/người quan trọng nhất, nơi tạo ra năng lượng/sức mạnh chính cho một tổ chức, đội nhóm, nền kinh tế.

    "The research and development team is often considered the engine room of a technology company."

    (Đội ngũ nghiên cứu và phát triển thường được coi là bộ phận cốt lõi tạo ra sức mạnh cho một công ty công nghệ.)

  • to be in the engine room

    đang ở vị trí làm việc vất vả, trực tiếp tạo ra kết quả, thường là ở hậu trường hoặc bộ phận vận hành chính.

    "While the front office deals with clients, the manufacturing team is busy in the engine room, ensuring production runs smoothly."

    (Trong khi bộ phận văn phòng đối phó với khách hàng, đội sản xuất bận rộn trong phòng máy (làm việc trực tiếp ở bộ phận vận hành), đảm bảo việc sản xuất diễn ra suôn sẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engine room

danh từ
Lật mặt

Buồng máy; một không gian hoặc khoang bên trong một con tàu hoặc phương tiện khác, nơi đặt động cơ.

"The chief engineer spent most of his time in the engine room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chief engineer inspected the engine room.
Kỹ sư trưởng đã kiểm tra phòng máy.
Phủ định
They did not enter the engine room without permission.
Họ không vào phòng máy khi chưa được phép.
Nghi vấn
Does the ship have a modern engine room?
Con tàu có phòng máy hiện đại không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The captain said that he had inspected the engine room that morning.
Thuyền trưởng nói rằng ông ấy đã kiểm tra phòng máy vào sáng hôm đó.
Phủ định
The mechanic said that he had not found any problems in the engine room.
Người thợ máy nói rằng anh ta không tìm thấy bất kỳ vấn đề nào trong phòng máy.
Nghi vấn
The officer asked if they had checked the engine room for leaks.
Sĩ quan hỏi liệu họ đã kiểm tra phòng máy xem có rò rỉ hay không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers are going to repair the engine in the engine room tomorrow.
Các kỹ sư sẽ sửa chữa động cơ trong phòng máy vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to inspect the engine room until next week.
Họ sẽ không kiểm tra phòng máy cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Is the captain going to enter the engine room now?
Thuyền trưởng có định vào phòng máy ngay bây giờ không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanics had been working in the engine room all night before the captain arrived.
Các thợ máy đã làm việc trong phòng máy cả đêm trước khi thuyền trưởng đến.
Phủ định
The new recruit hadn't been spending much time in the engine room before he got seasick.
Người mới tuyển dụng đã không dành nhiều thời gian trong phòng máy trước khi anh ta bị say sóng.
Nghi vấn
Had the engineers been repairing the engine in the engine room for very long when the alarm sounded?
Các kỹ sư đã sửa chữa động cơ trong phòng máy được bao lâu thì chuông báo động vang lên?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had never entered the engine room.
Tôi ước gì mình chưa từng bước vào phòng máy.
Phủ định
If only the accident hadn't happened in the engine room.
Giá mà tai nạn không xảy ra trong phòng máy.
Nghi vấn
Do you wish you could leave the engine room now?
Bạn có ước mình có thể rời khỏi phòng máy ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engine room".

Biểu tượng của lao động thầm lặng và năng lượng

Phòng máy thường tượng trưng cho nơi làm việc vất vả, ồn ào, nóng bức nhưng cực kỳ quan trọng. Đây là nơi những người thợ, kỹ sư trực tiếp vận hành và duy trì các cỗ máy tạo ra năng lượng. Nó đại diện cho sức mạnh cơ bắp và trí tuệ kỹ thuật, là 'trái tim' ẩn giấu làm cho mọi thứ hoạt động hiệu quả.

Nghĩa bóng trong cấu trúc tổ chức

Trong văn hóa phương Tây, 'engine room' được dùng phổ biến để chỉ bộ phận hoặc đội ngũ cốt lõi, những người làm việc chăm chỉ ở hậu trường để đảm bảo hoạt động trơn tru của một công ty, đội thể thao, hoặc một dự án. Họ là những người không mấy khi xuất hiện trước công chúng nhưng lại đóng góp không thể thiếu vào thành công chung.