(Top Banner Ad)
enhancing justice
C1
Động từ (dạng V-ing) + Danh từ C1 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

enhancing justice

UK: /ɪnˈhɑːnsɪŋ ˈdʒʌstɪs/ • US: /ɪnˈhænsɪŋ ˈdʒʌstɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tăng cường công lý củng cố công lý nâng cao công lý thúc đẩy công lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of improving or augmenting fairness and equity within a system or society.

Vietnamese Meaning

Hành động cải thiện hoặc tăng cường sự công bằng và lẽ phải trong một hệ thống hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is committed to enhancing justice through legal reform and increased access to legal aid."

    "Chính phủ cam kết tăng cường công lý thông qua cải cách pháp luật và tăng cường khả năng tiếp cận trợ giúp pháp lý."

  • "The project aims at enhancing justice for marginalized communities."

    "Dự án hướng đến việc tăng cường công lý cho các cộng đồng bị thiệt thòi."

  • "Enhancing justice requires a multi-faceted approach, addressing both systemic and individual biases."

    "Việc tăng cường công lý đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện, giải quyết cả những thành kiến có hệ thống và cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enhance Nâng cao, cải thiện, tăng cường
Noun enhancement Sự nâng cao, sự cải thiện, sự tăng cường
Noun justice Công lý, sự công bằng, pháp luật
Adjective just Công bằng, chính đáng, đúng đắn
Adverb justly Một cách công bằng, chính đáng
Verb justify Biện minh, chứng minh là đúng, hợp lý hóa

Synonyms

improving justice (cải thiện công lý)strengthening justice (củng cố công lý)promoting justice (thúc đẩy công lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iūstitia
Old French
justice
Middle English
justice
Latin
altus
Late Latin
inaltare
Old French
enhauncer
Middle English
enhauncen

Nguồn gốc của 'Justice' và 'Enhance'

Cụm từ 'enhancing justice' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Justice' (công lý) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iūstitia', nghĩa là 'sự công bằng, chính đáng', sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Khái niệm công lý đã tồn tại hàng ngàn năm, là nền tảng của các xã hội văn minh. Từ 'enhance' (nâng cao, cải thiện) lại đến từ tiếng Latin 'altus' (cao), qua tiếng Latin muộn 'inaltare' và tiếng Pháp cổ 'enhauncer', có nghĩa là 'nâng lên, tăng cường'. Khi kết hợp lại, 'enhancing justice' mang ý nghĩa 'nâng cao sự công bằng' hoặc 'cải thiện hệ thống pháp luật'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, chính trị và xã hội, nhấn mạnh nỗ lực để làm cho hệ thống công bằng hơn. 'Enhancing' ngụ ý một quá trình liên tục và cải tiến dần dần, không phải là một thay đổi đột ngột hay hoàn toàn. So với 'improving justice', 'enhancing justice' mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn.

Prepositions

through by

'Enhancing justice through [method/policy]' có nghĩa là cải thiện công lý bằng cách sử dụng một phương pháp hoặc chính sách cụ thể. Ví dụ: Enhancing justice through legal reforms. 'Enhancing justice by [action]' có nghĩa là cải thiện công lý bằng cách thực hiện một hành động nào đó. Ví dụ: Enhancing justice by ensuring equal access to legal aid.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + enhancing justice
  • aim at aim at enhancing justice
    (nhằm mục đích nâng cao công lý)
  • contribute to contribute to enhancing justice
    (đóng góp vào việc nâng cao công lý)
  • support support enhancing justice
    (ủng hộ việc nâng cao công lý)
  • committed to committed to enhancing justice
    (cam kết nâng cao công lý)
Adjective + for/in enhancing justice
  • crucial for crucial for enhancing justice
    (quan trọng cốt yếu để nâng cao công lý)
  • effective in effective in enhancing justice
    (hiệu quả trong việc nâng cao công lý)
  • vital for vital for enhancing justice
    (thiết yếu cho việc nâng cao công lý)

Idioms

  • A step towards enhancing justice

    Một bước tiến tới việc nâng cao công lý

    "Implementing these reforms is a significant step towards enhancing justice."

    (Thực hiện những cải cách này là một bước tiến quan trọng để nâng cao công lý.)

  • Dedicated to enhancing justice

    Tận tâm với việc nâng cao công lý

    "Our organization is dedicated to enhancing justice for all citizens."

    (Tổ chức của chúng tôi tận tâm với việc nâng cao công lý cho mọi công dân.)

  • The pursuit of enhancing justice

    Sự theo đuổi việc nâng cao công lý

    "The government emphasized the importance of the pursuit of enhancing justice."

    (Chính phủ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo đuổi nâng cao công lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enhancing justice

Động từ (dạng V-ing) + Danh từ
Lật mặt

Hành động cải thiện hoặc tăng cường sự công bằng và lẽ phải trong một hệ thống hoặc xã hội.

"The government is committed to enhancing justice through legal reform and increased access to legal aid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new laws enhance justice for all citizens.
Luật mới tăng cường công lý cho mọi công dân.
Phủ định
Their actions do not enhance justice in this case.
Hành động của họ không tăng cường công lý trong trường hợp này.
Nghi vấn
Will these reforms enhance justice within the legal system?
Liệu những cải cách này có tăng cường công lý trong hệ thống pháp luật không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new evidence enhanced the possibility of a fair trial.
Bằng chứng mới đã tăng cường khả năng có một phiên tòa công bằng.
Phủ định
The lawyer did not enhance the jury's understanding of the case.
Luật sư đã không làm tăng thêm sự hiểu biết của bồi thẩm đoàn về vụ án.
Nghi vấn
Did the reform enhance justice for marginalized communities?
Cuộc cải cách có tăng cường công lý cho các cộng đồng bị thiệt thòi không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government used to enhance justice by implementing stricter laws.
Chính phủ đã từng tăng cường công lý bằng cách thực thi các luật lệ nghiêm ngặt hơn.
Phủ định
The legal system didn't use to enhance justice as effectively as it does now.
Hệ thống pháp luật đã từng không tăng cường công lý hiệu quả như bây giờ.
Nghi vấn
Did the community use to enhance justice through restorative practices?
Có phải cộng đồng đã từng tăng cường công lý thông qua các biện pháp phục hồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enhancing justice".

Biểu tượng Thần Công Lý (Lady Justice)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, Công lý thường được nhân cách hóa thành nữ thần Lady Justice (Thần Công Lý). Bà thường được miêu tả với một chiếc cân để đo lường công bằng, một thanh kiếm tượng trưng cho sức mạnh thi hành pháp luật, và một dải băng bịt mắt để thể hiện sự khách quan, vô tư, không thiên vị khi phán xét, bất kể địa vị xã hội của người liên quan.

Nguyên tắc Pháp quyền (Rule of Law)

Khái niệm 'enhancing justice' gắn liền mật thiết với nguyên tắc Pháp quyền (Rule of Law). Đây là một trong những nền tảng của các xã hội dân chủ hiện đại, khẳng định rằng tất cả mọi người, bao gồm cả chính phủ, đều phải tuân thủ và chịu trách nhiệm trước pháp luật. Việc nâng cao công lý đồng nghĩa với việc củng cố và duy trì nguyên tắc này, đảm bảo rằng pháp luật được áp dụng một cách công bằng và nhất quán cho tất cả mọi người.