enhancing justice
Động từ (dạng V-ing) + Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Enhancing justice'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động cải thiện hoặc tăng cường sự công bằng và lẽ phải trong một hệ thống hoặc xã hội.
Definition (English Meaning)
The act of improving or augmenting fairness and equity within a system or society.
Ví dụ Thực tế với 'Enhancing justice'
-
"The government is committed to enhancing justice through legal reform and increased access to legal aid."
"Chính phủ cam kết tăng cường công lý thông qua cải cách pháp luật và tăng cường khả năng tiếp cận trợ giúp pháp lý."
-
"The project aims at enhancing justice for marginalized communities."
"Dự án hướng đến việc tăng cường công lý cho các cộng đồng bị thiệt thòi."
-
"Enhancing justice requires a multi-faceted approach, addressing both systemic and individual biases."
"Việc tăng cường công lý đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện, giải quyết cả những thành kiến có hệ thống và cá nhân."
Từ loại & Từ liên quan của 'Enhancing justice'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: enhance
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Enhancing justice'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, chính trị và xã hội, nhấn mạnh nỗ lực để làm cho hệ thống công bằng hơn. 'Enhancing' ngụ ý một quá trình liên tục và cải tiến dần dần, không phải là một thay đổi đột ngột hay hoàn toàn. So với 'improving justice', 'enhancing justice' mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Enhancing justice through [method/policy]' có nghĩa là cải thiện công lý bằng cách sử dụng một phương pháp hoặc chính sách cụ thể. Ví dụ: Enhancing justice through legal reforms. 'Enhancing justice by [action]' có nghĩa là cải thiện công lý bằng cách thực hiện một hành động nào đó. Ví dụ: Enhancing justice by ensuring equal access to legal aid.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Enhancing justice'
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The new evidence enhanced the possibility of a fair trial.
|
Bằng chứng mới đã tăng cường khả năng có một phiên tòa công bằng. |
| Phủ định |
The lawyer did not enhance the jury's understanding of the case.
|
Luật sư đã không làm tăng thêm sự hiểu biết của bồi thẩm đoàn về vụ án. |
| Nghi vấn |
Did the reform enhance justice for marginalized communities?
|
Cuộc cải cách có tăng cường công lý cho các cộng đồng bị thiệt thòi không? |