(Top Banner Ad)
promoting justice
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Luật pháp, Xã hội học, Chính trị

promoting justice

UK: /prəˈməʊtɪŋ ˈdʒʌstɪs/ • US: /prəˈmoʊtɪŋ ˈdʒʌstɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thúc đẩy công lý đề cao công lý bảo vệ công lý kiến tạo công lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actively encouraging or furthering the cause or occurrence of justice.

Vietnamese Meaning

Tích cực khuyến khích hoặc thúc đẩy sự nghiệp hoặc sự xuất hiện của công lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization is dedicated to promoting justice for marginalized communities."

    "Tổ chức này tận tâm thúc đẩy công lý cho các cộng đồng bị thiệt thòi."

  • "The lawyer dedicated his career to promoting justice for the poor."

    "Luật sư đã cống hiến sự nghiệp của mình để thúc đẩy công lý cho người nghèo."

  • "The new law is aimed at promoting justice and equality for all citizens."

    "Luật mới nhằm mục đích thúc đẩy công lý và bình đẳng cho tất cả công dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun justice Công lý, sự công bằng
Verb justify Biện minh, chứng minh là đúng
Noun justification Sự biện minh, lý do chính đáng
Adjective just Công bằng, đúng đắn
Adverb justly Một cách công bằng, chính đáng
Noun injustice Sự bất công
Verb promote Thúc đẩy, khuyến khích
Noun promotion Sự thúc đẩy, sự thăng tiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iustitia (từ 'iustus' - công bằng, 'ius' - luật, quyền)
Old French
justice
Middle English
justice
English
justice

Nguồn gốc 'Justice'

'Justice' (công lý) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iustitia', nghĩa là 'sự công bằng, chính đáng, luật pháp'. Nó liên quan chặt chẽ đến 'ius' (luật, quyền) và 'iustus' (công bằng). Khái niệm này đã tồn tại từ thời La Mã cổ đại, nhấn mạnh việc tuân thủ luật pháp và sự đối xử công bằng cho mọi người.

Sự kết hợp 'Promoting Justice'

Cụm từ 'promoting justice' (thúc đẩy công lý) kết hợp từ 'promoting' (hiện tại phân từ của 'promote') và 'justice'. 'Promote' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'promovere' ('pro-' nghĩa là 'hướng về phía trước' và 'movere' nghĩa là 'di chuyển'). Do đó, 'promoting justice' mang ý nghĩa 'di chuyển công lý về phía trước', tức là ủng hộ, khuyến khích hoặc thực hiện các hành động nhằm đạt được hoặc duy trì sự công bằng và chính nghĩa.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa chủ động và tích cực trong việc tạo ra hoặc duy trì một hệ thống công bằng. Nó thường liên quan đến các hành động và chính sách nhằm cải thiện quyền lợi và cơ hội cho tất cả mọi người. 'Promoting' ở đây không chỉ đơn thuần là 'quảng bá' mà là hành động thực tiễn để hiện thực hóa 'justice'.
Sự nhấn mạnh trong việc thúc đẩy công lý nằm ở sự công bằng và bình đẳng. Nó bao gồm việc loại bỏ sự phân biệt đối xử và bảo vệ quyền của những người yếu thế. Khác với những khái niệm công lý mang tính lý thuyết, 'promoting justice' chỉ những hoạt động có tính thực tiễn và hướng tới kết quả.

Prepositions

to towards

'Promoting justice to/towards a specific group': Thúc đẩy công lý hướng tới một nhóm cụ thể, nhấn mạnh đối tượng được hưởng lợi từ hành động thúc đẩy đó. Ví dụ: promoting justice towards minority groups.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + promoting justice
  • working towards working towards promoting justice
    (nỗ lực hướng tới việc thúc đẩy công lý)
  • dedicated to dedicated to promoting justice
    (tận tâm/cống hiến cho việc thúc đẩy công lý)
  • aims at aims at promoting justice
    (nhằm mục đích thúc đẩy công lý)
  • instrumental in instrumental in promoting justice
    (có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy công lý)
Adjective + promoting justice
  • crucial for crucial for promoting justice
    (quan trọng/thiết yếu cho việc thúc đẩy công lý)
  • active in active in promoting justice
    (tích cực trong việc thúc đẩy công lý)
Noun + promoting justice
  • efforts in efforts in promoting justice
    (những nỗ lực trong việc thúc đẩy công lý)
  • role in role in promoting justice
    (vai trò trong việc thúc đẩy công lý)

Idioms

  • A cornerstone of promoting justice

    Một nền tảng/yếu tố cốt lõi trong việc thúc đẩy công lý

    "Transparency is a cornerstone of promoting justice and good governance."

    (Sự minh bạch là một nền tảng cốt lõi trong việc thúc đẩy công lý và quản trị tốt.)

  • Dedicated to promoting justice

    Tận tâm/cống hiến cho việc thúc đẩy công lý (thường dùng để mô tả sứ mệnh của tổ chức)

    "Our organization is dedicated to promoting justice and equality for all."

    (Tổ chức của chúng tôi tận tâm cống hiến cho việc thúc đẩy công lý và bình đẳng cho tất cả mọi người.)

  • In the spirit of promoting justice

    Với tinh thần/theo tinh thần thúc đẩy công lý

    "In the spirit of promoting justice, the court reviewed the old case."

    (Với tinh thần thúc đẩy công lý, tòa án đã xem xét lại vụ án cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

promoting justice

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Tích cực khuyến khích hoặc thúc đẩy sự nghiệp hoặc sự xuất hiện của công lý.

"The organization is dedicated to promoting justice for marginalized communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promoting justice".

Pháp quyền (Rule of Law)

Khái niệm 'promoting justice' gắn liền với Pháp quyền (Rule of Law) ở các nước phương Tây. Pháp quyền có nghĩa là mọi người, kể cả chính phủ, đều phải tuân thủ và chịu trách nhiệm trước luật pháp công bằng và minh bạch. Thúc đẩy công lý là đảm bảo rằng các quy tắc này được áp dụng một cách nhất quán và bảo vệ quyền lợi của tất cả mọi người.

Nhân quyền (Human Rights)

Việc thúc đẩy công lý cũng là một phần cốt lõi của phong trào nhân quyền quốc tế. Các tuyên bố về nhân quyền phổ quát nhấn mạnh rằng mỗi cá nhân đều có những quyền cơ bản không thể bị tước đoạt. 'Promoting justice' trong bối cảnh này có nghĩa là bảo vệ và thực hiện những quyền này, đảm bảo rằng không ai bị đối xử bất công hay phân biệt đối xử.