(Top Banner Ad)
ensuring justice
C1
Verb (participle) C1 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

ensuring justice

UK: /ɪnˈʃɔːrɪŋ ˈdʒʌstɪs/ • US: /ɪnˈʃʊrɪŋ ˈdʒʌstɪs/

Nghĩa tiếng Việt

đảm bảo công lý bảo đảm công lý thực thi công lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making certain that justice is done or received.

Vietnamese Meaning

Đảm bảo rằng công lý được thực thi hoặc nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is committed to ensuring justice for victims of crime."

    "Chính phủ cam kết đảm bảo công lý cho các nạn nhân của tội phạm."

  • "The goal of the legal system is ensuring justice for all citizens."

    "Mục tiêu của hệ thống pháp luật là đảm bảo công lý cho tất cả công dân."

  • "International organizations play a key role in ensuring justice after conflicts."

    "Các tổ chức quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo công lý sau các cuộc xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ensure đảm bảo, bảo đảm (rằng điều gì đó sẽ xảy ra)
Noun assurance sự bảo đảm, lời cam đoan
Adjective sure chắc chắn, tự tin; tin tưởng
Noun justice công lý, sự công bằng, sự đúng đắn
Adjective just công bằng, hợp lý, chính đáng
Verb justify biện minh, chứng minh là đúng, hợp lý hóa
Noun justification sự biện minh, lý do chính đáng

Synonyms

upholding justice (duy trì công lý)securing justice (bảo đảm công lý)safeguarding justice (bảo vệ công lý)

Antonyms

denying justice (từ chối công lý)obstructing justice (cản trở công lý)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iustitia
Old French
justice
English
justice

Nguồn gốc của 'Justice'

Từ 'justice' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iustitia', mang ý nghĩa là sự công bằng, chính trực, và sự tuân thủ luật pháp. Khái niệm công lý đã tồn tại từ rất lâu, phản ánh mong muốn của con người về một xã hội công bằng và có trật tự, nơi mọi người đều được đối xử như nhau trước pháp luật.

Sự kết hợp của 'Ensuring Justice'

Từ 'ensure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'securus' (nghĩa là an toàn, chắc chắn) qua tiếng Pháp cổ 'enseurer' (làm cho chắc chắn). Khi kết hợp với 'justice', cụm 'ensuring justice' có nghĩa là 'đảm bảo công lý', nhấn mạnh hành động chủ động, nỗ lực để thiết lập, duy trì hoặc khôi phục sự công bằng và hợp pháp.

Usage Note

Cụm từ 'ensuring justice' thường được sử dụng để nhấn mạnh hành động chủ động và liên tục để duy trì và bảo vệ công lý. Nó khác với 'providing justice' (cung cấp công lý) ở chỗ nó tập trung vào quá trình và các biện pháp phòng ngừa hơn là chỉ kết quả cuối cùng. Ví dụ, 'ensuring justice' có thể bao gồm cải cách hệ thống pháp luật để ngăn chặn sự bất công, trong khi 'providing justice' có thể chỉ đơn giản là xét xử một vụ án.
Khi được sử dụng như một danh từ (dạng gerund), 'ensuring justice' đề cập đến quá trình hoặc nỗ lực để đạt được công lý. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách, luật pháp hoặc các hoạt động xã hội.

Prepositions

for in through

- 'Ensuring justice for all': Đảm bảo công lý cho tất cả mọi người (nhấn mạnh đối tượng được hưởng công lý).
- 'Ensuring justice in the legal system': Đảm bảo công lý trong hệ thống pháp luật (nhấn mạnh phạm vi áp dụng).
- 'Ensuring justice through reforms': Đảm bảo công lý thông qua các cải cách (nhấn mạnh phương tiện đạt được).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + ensuring justice
  • working towards working towards ensuring justice
    (nỗ lực hướng tới việc đảm bảo công lý)
  • committed to committed to ensuring justice
    (cam kết đảm bảo công lý)
  • responsible for responsible for ensuring justice
    (chịu trách nhiệm đảm bảo công lý)
Adjectives + for ensuring justice
  • crucial crucial for ensuring justice
    (quan trọng then chốt để đảm bảo công lý)
  • vital vital for ensuring justice
    (thiết yếu để đảm bảo công lý)
  • paramount paramount for ensuring justice
    (tối quan trọng để đảm bảo công lý)

Idioms

  • Leave no stone unturned in ensuring justice.

    Không từ bỏ bất kỳ nỗ lực nào để đảm bảo công lý; làm mọi cách để đảm bảo công lý.

    "The investigators vowed to leave no stone unturned in ensuring justice for the victims of the fraud."

    (Các điều tra viên thề sẽ không từ bỏ bất kỳ nỗ lực nào để đảm bảo công lý cho các nạn nhân của vụ lừa đảo.)

  • The cornerstone of ensuring justice.

    Nền tảng/trụ cột chính yếu của việc đảm bảo công lý.

    "Impartiality is often considered the cornerstone of ensuring justice in any legal system."

    (Sự công tâm thường được coi là nền tảng chính yếu để đảm bảo công lý trong bất kỳ hệ thống pháp luật nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ensuring justice

Verb (participle)
Lật mặt

Đảm bảo rằng công lý được thực thi hoặc nhận được.

"The government is committed to ensuring justice for victims of crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To ensure justice, the court considered evidence, arguments, and precedents carefully.
Để đảm bảo công lý, tòa án đã xem xét cẩn thận bằng chứng, lập luận và các án lệ.
Phủ định
Without thorough investigation, we cannot ensure justice, and the innocent may suffer.
Nếu không có cuộc điều tra kỹ lưỡng, chúng ta không thể đảm bảo công lý, và người vô tội có thể phải chịu đựng.
Nghi vấn
Considering all the complexities, can we truly ensure justice, or are there inherent biases?
Xem xét tất cả các sự phức tạp, chúng ta có thực sự đảm bảo công lý được không, hay có những thành kiến vốn có?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ensuring justice".

Nữ thần Công lý (Lady Justice)

Trong văn hóa phương Tây, Công lý thường được nhân cách hóa thành Nữ thần Công lý (Lady Justice), một phụ nữ bịt mắt, tay cầm một cán cân và một thanh kiếm. Chiếc bịt mắt tượng trưng cho sự công bằng, không thiên vị; cán cân thể hiện sự cân nhắc bằng chứng; và thanh kiếm biểu thị quyền lực thực thi công lý. Đây là biểu tượng toàn cầu về sự công bằng và luật pháp.

Nguyên tắc Pháp quyền (Rule of Law)

Nguyên tắc Pháp quyền là một khái niệm trung tâm trong việc đảm bảo công lý, theo đó mọi người, bao gồm cả chính phủ, đều phải tuân thủ pháp luật một cách bình đẳng. Không ai đứng trên luật pháp, và luật pháp phải được áp dụng một cách minh bạch, công bằng và nhất quán cho tất cả mọi người, không phân biệt địa vị hay quyền lực, từ đó đảm bảo công lý cho xã hội.