(Top Banner Ad)
enter legally
B2
cụm động từ B2 Luật pháp, Nhập cư

enter legally

UK: /ˈentə ˈliːɡəli/ • US: /ˈentər ˈliːɡəli/

Nghĩa tiếng Việt

nhập cảnh hợp pháp nhập cư hợp pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cross a border or boundary in accordance with the laws of a particular country or jurisdiction.

Vietnamese Meaning

Đi vào một quốc gia hoặc khu vực tuân thủ theo luật pháp của quốc gia hoặc khu vực đó; nhập cảnh hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All visitors must enter legally and declare any items they are bringing into the country."

    "Tất cả du khách phải nhập cảnh hợp pháp và khai báo bất kỳ vật phẩm nào họ mang vào đất nước."

  • "She made sure to enter legally with a valid visa."

    "Cô ấy đảm bảo nhập cảnh hợp pháp với visa hợp lệ."

  • "The government is working to prevent people from entering illegally and to encourage legal immigration."

    "Chính phủ đang nỗ lực ngăn chặn mọi người nhập cảnh bất hợp pháp và khuyến khích nhập cư hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enter đi vào, bước vào, nhập cảnh
Noun entrance lối vào, cổng vào, sự đi vào
Noun entry sự vào, quyền vào, mục nhập
Adjective legal hợp pháp, đúng luật
Noun legality tính hợp pháp, sự hợp pháp
Verb legalize hợp pháp hóa, công nhận về mặt pháp lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Nhập cư

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intrare
Old French
entrer
Middle English
entren
Modern English
enter
Latin
lex, legis
Latin
legalis
Old French
legal
Modern English
legal

Nguồn gốc của 'Enter Legally'

Cụm từ 'enter legally' (vào hợp pháp) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời. 'Enter' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intrare' (nghĩa là 'đi vào') thông qua tiếng Pháp cổ 'entrer'. 'Legally' có gốc từ tiếng Latin 'lex, legis' (nghĩa là 'luật'), phát triển thành 'legalis' rồi 'legal' trong tiếng Pháp cổ và tiếng Anh hiện đại. Cụm từ này được dùng để chỉ hành động đi vào một địa điểm (thường là một quốc gia) tuân thủ đúng các quy định và luật pháp hiện hành.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc tuân thủ các quy định và thủ tục pháp lý khi nhập cảnh, bao gồm việc có visa hợp lệ, giấy tờ tùy thân đầy đủ và không vi phạm bất kỳ luật nhập cư nào. Nó trái ngược với việc nhập cảnh bất hợp pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun phrases
  • right right to enter legally
    (quyền được nhập cảnh hợp pháp)
  • permission permission to enter legally
    (giấy phép/sự cho phép nhập cảnh hợp pháp)
  • visa visa to enter legally
    (thị thực để nhập cảnh hợp pháp)
Verb phrases
  • allowed allowed to enter legally
    (được phép nhập cảnh hợp pháp)
  • seek seek to enter legally
    (tìm cách nhập cảnh hợp pháp)
  • attempt attempt to enter legally
    (cố gắng nhập cảnh hợp pháp)

Idioms

  • to enter legally through proper channels

    nhập cảnh hợp pháp thông qua các kênh chính thức/thủ tục đúng đắn

    "Immigrants are encouraged to enter legally through proper channels to ensure a smooth process."

    (Người nhập cư được khuyến khích nhập cảnh hợp pháp thông qua các kênh chính thức để đảm bảo quy trình diễn ra suôn sẻ.)

  • to be granted permission to enter legally

    được cấp phép nhập cảnh hợp pháp

    "After a thorough review, she was granted permission to enter legally."

    (Sau khi xem xét kỹ lưỡng, cô ấy đã được cấp phép nhập cảnh hợp pháp.)

  • to obtain the necessary documents to enter legally

    có được các giấy tờ cần thiết để nhập cảnh hợp pháp

    "Before traveling, you must obtain the necessary documents to enter legally into the country."

    (Trước khi đi du lịch, bạn phải có được các giấy tờ cần thiết để nhập cảnh hợp pháp vào đất nước đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enter legally

cụm động từ
Lật mặt

Đi vào một quốc gia hoặc khu vực tuân thủ theo luật pháp của quốc gia hoặc khu vực đó; nhập cảnh hợp pháp.

"All visitors must enter legally and declare any items they are bringing into the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The refugees are entering legally through the designated border crossing.
Những người tị nạn đang nhập cảnh hợp pháp qua cửa khẩu biên giới được chỉ định.
Phủ định
He is not entering the country legally; he's using a fake passport.
Anh ấy không nhập cảnh vào đất nước một cách hợp pháp; anh ấy đang sử dụng hộ chiếu giả.
Nghi vấn
Are they entering legally, or are they trying to sneak in?
Họ đang nhập cảnh hợp pháp hay họ đang cố gắng lẻn vào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enter legally".

Chủ quyền quốc gia và Luật di trú

Khái niệm 'enter legally' nhấn mạnh rằng mỗi quốc gia có quyền chủ quyền tuyệt đối để kiểm soát biên giới và quyết định ai được phép vào lãnh thổ của mình. Điều này được thực hiện thông qua hệ thống luật di trú phức tạp, yêu cầu du khách và người nhập cư phải tuân thủ các quy định về thị thực, giấy phép và các thủ tục khác để tránh vi phạm pháp luật.

Tầm quan trọng của giấy tờ hợp lệ

Trong hầu hết các nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, việc 'enter legally' thường gắn liền với việc sở hữu các giấy tờ hợp lệ như hộ chiếu, thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú. Thiếu các giấy tờ này hoặc nhập cảnh bằng con đường không chính thức có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, bao gồm trục xuất, cấm nhập cảnh và thậm chí là án phạt hình sự.