enter legally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cross a border or boundary in accordance with the laws of a particular country or jurisdiction.
Vietnamese Meaning
Đi vào một quốc gia hoặc khu vực tuân thủ theo luật pháp của quốc gia hoặc khu vực đó; nhập cảnh hợp pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All visitors must enter legally and declare any items they are bringing into the country."
"Tất cả du khách phải nhập cảnh hợp pháp và khai báo bất kỳ vật phẩm nào họ mang vào đất nước."
-
"She made sure to enter legally with a valid visa."
"Cô ấy đảm bảo nhập cảnh hợp pháp với visa hợp lệ."
-
"The government is working to prevent people from entering illegally and to encourage legal immigration."
"Chính phủ đang nỗ lực ngăn chặn mọi người nhập cảnh bất hợp pháp và khuyến khích nhập cư hợp pháp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc tuân thủ các quy định và thủ tục pháp lý khi nhập cảnh, bao gồm việc có visa hợp lệ, giấy tờ tùy thân đầy đủ và không vi phạm bất kỳ luật nhập cư nào. Nó trái ngược với việc nhập cảnh bất hợp pháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
right right to enter legally (quyền được nhập cảnh hợp pháp)
-
permission permission to enter legally (giấy phép/sự cho phép nhập cảnh hợp pháp)
-
visa visa to enter legally (thị thực để nhập cảnh hợp pháp)
-
allowed allowed to enter legally (được phép nhập cảnh hợp pháp)
-
seek seek to enter legally (tìm cách nhập cảnh hợp pháp)
-
attempt attempt to enter legally (cố gắng nhập cảnh hợp pháp)
Idioms
-
to enter legally through proper channels
nhập cảnh hợp pháp thông qua các kênh chính thức/thủ tục đúng đắn
"Immigrants are encouraged to enter legally through proper channels to ensure a smooth process."
(Người nhập cư được khuyến khích nhập cảnh hợp pháp thông qua các kênh chính thức để đảm bảo quy trình diễn ra suôn sẻ.)
-
to be granted permission to enter legally
được cấp phép nhập cảnh hợp pháp
"After a thorough review, she was granted permission to enter legally."
(Sau khi xem xét kỹ lưỡng, cô ấy đã được cấp phép nhập cảnh hợp pháp.)
-
to obtain the necessary documents to enter legally
có được các giấy tờ cần thiết để nhập cảnh hợp pháp
"Before traveling, you must obtain the necessary documents to enter legally into the country."
(Trước khi đi du lịch, bạn phải có được các giấy tờ cần thiết để nhập cảnh hợp pháp vào đất nước đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enter legally
cụm động từĐi vào một quốc gia hoặc khu vực tuân thủ theo luật pháp của quốc gia hoặc khu vực đó; nhập cảnh hợp pháp.
"All visitors must enter legally and declare any items they are bringing into the country."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The refugees are entering legally through the designated border crossing. |
Những người tị nạn đang nhập cảnh hợp pháp qua cửa khẩu biên giới được chỉ định. |
| Phủ định | He is not entering the country legally; he's using a fake passport. |
Anh ấy không nhập cảnh vào đất nước một cách hợp pháp; anh ấy đang sử dụng hộ chiếu giả. |
| Nghi vấn | Are they entering legally, or are they trying to sneak in? |
Họ đang nhập cảnh hợp pháp hay họ đang cố gắng lẻn vào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enter legally".
