(Top Banner Ad)
enter lawfully
B2
Động từ + Trạng từ B2 Luật pháp

enter lawfully

UK: /ˈɛntə ˈlɔːfʊli/ • US: /ˈɛntər ˈlɔfəli/

Nghĩa tiếng Việt

nhập cảnh hợp pháp tham gia hợp pháp tiếp cận hợp pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gain access to a place or situation in a manner that is in accordance with the law.

Vietnamese Meaning

Đi vào, xâm nhập hoặc tham gia vào một địa điểm hoặc tình huống một cách hợp pháp, tuân thủ luật pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company must enter lawfully into any agreement."

    "Công ty phải tham gia hợp pháp vào bất kỳ thỏa thuận nào."

  • "Foreigners must enter lawfully to prevent deportation."

    "Người nước ngoài phải nhập cảnh hợp pháp để tránh bị trục xuất."

  • "The detectives entered the building lawfully with a warrant."

    "Các thám tử đã vào tòa nhà một cách hợp pháp với lệnh khám xét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun entry Sự đi vào, lối vào
Noun entrance Cửa vào, lối đi vào
Adjective lawful Hợp pháp, đúng luật
Adverb unlawfully Một cách bất hợp pháp
Noun lawyer Luật sư

Synonyms

access legally (tiếp cận hợp pháp)proceed lawfully (tiến hành hợp pháp)

Antonyms

Related Words

legal entry (nhập cảnh hợp pháp)lawful access (tiếp cận hợp pháp)

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intrare
Old French
entrer
Middle English
entren
Modern English
enter
Old Norse
lagu
Old English
lagu
Middle English
lawe
Modern English
law

Nguồn gốc của 'Enter Lawfully'

Cụm từ 'enter lawfully' kết hợp động từ 'enter' (đi vào) và trạng từ 'lawfully' (một cách hợp pháp). 'Enter' có gốc từ tiếng Latin 'intrare', có nghĩa là 'đi vào bên trong'. Còn 'lawfully' được hình thành từ danh từ 'law' (luật), mà 'law' lại xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'lagu', mang ý nghĩa 'luật pháp' hoặc 'trật tự'. Do đó, 'enter lawfully' không chỉ nói đến hành động đi vào, mà còn đặc biệt nhấn mạnh việc tuân thủ các quy tắc và luật lệ đã được thiết lập, đặc biệt trong các bối cảnh pháp lý hay hành chính như nhập cảnh hoặc quyền sở hữu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để chỉ hành động đi vào hoặc tham gia vào một cái gì đó mà không vi phạm bất kỳ luật lệ nào. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp của hành động, trái ngược với việc 'enter illegally' (nhập cảnh trái phép) hoặc 'trespass' (xâm phạm).

Prepositions

into onto

Khi 'enter' đi với 'into', nó chỉ hành động đi vào bên trong một không gian hoặc tình huống nào đó một cách hợp pháp (ví dụ: enter into a contract lawfully). Khi đi với 'onto', nó thường chỉ việc bước lên một bề mặt (ví dụ: enter onto the property lawfully).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ khiếm khuyết + enter lawfully
  • can can enter lawfully
    (có thể đi vào hợp pháp)
  • must must enter lawfully
    (phải đi vào hợp pháp)
  • allow to allow someone to enter lawfully
    (cho phép ai đó đi vào hợp pháp)
Danh từ (Chủ ngữ) + enter lawfully
  • citizens citizens can enter lawfully
    (công dân có thể đi vào hợp pháp)
  • visitors visitors must enter lawfully
    (khách du lịch phải đi vào hợp pháp)
Cụm từ với 'right to' hoặc 'permission to' + enter lawfully
  • right to the right to enter lawfully
    (quyền được đi vào hợp pháp)
  • permission to permission to enter lawfully
    (giấy phép để đi vào hợp pháp)

Idioms

  • right to enter lawfully

    quyền được đi vào hợp pháp

    "Every citizen has the right to enter lawfully into their own country."

    (Mọi công dân đều có quyền được đi vào hợp pháp đất nước của mình.)

  • permitted to enter lawfully

    được phép đi vào hợp pháp

    "Only those with valid visas are permitted to enter lawfully."

    (Chỉ những người có thị thực hợp lệ mới được phép đi vào hợp pháp.)

  • conditions for lawful entry

    các điều kiện để đi vào hợp pháp

    "The government outlined the conditions for lawful entry for new immigrants."

    (Chính phủ đã phác thảo các điều kiện để người nhập cư mới đi vào hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enter lawfully

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Đi vào, xâm nhập hoặc tham gia vào một địa điểm hoặc tình huống một cách hợp pháp, tuân thủ luật pháp.

"The company must enter lawfully into any agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enter lawfully".

Tầm quan trọng của pháp quyền

Ở nhiều quốc gia phương Tây, khái niệm 'pháp quyền' (rule of law) là nền tảng của hệ thống pháp luật và xã hội. Việc 'enter lawfully' (đi vào hợp pháp) nhấn mạnh rằng mọi người, dù là công dân hay người nước ngoài, đều phải tuân thủ luật pháp và các quy định khi vào một địa điểm, quốc gia hoặc lãnh thổ cụ thể. Điều này không chỉ đảm bảo trật tự xã hội mà còn bảo vệ quyền lợi và an ninh của tất cả mọi người, chống lại các hành vi xâm phạm hoặc trái phép.

Quy định về nhập cảnh quốc tế

Khái niệm 'enter lawfully' đặc biệt quan trọng trong luật nhập cư và kiểm soát biên giới quốc tế. Mỗi quốc gia có các quy tắc nghiêm ngặt về việc ai có thể nhập cảnh, với mục đích gì (du lịch, làm việc, định cư) và trong bao lâu. Việc tuân thủ các quy tắc này – như có thị thực (visa) hợp lệ, hộ chiếu còn hạn, không có tiền án, và không vi phạm các luật di trú trước đó – là điều kiện tiên quyết để được 'enter lawfully'. Vi phạm có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng như bị trục xuất hoặc cấm nhập cảnh vĩnh viễn.