Go in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi vào, bước vào một nơi hoặc tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going in now; it's getting cold."
"Tôi vào nhà đây; trời bắt đầu lạnh rồi."
-
"The police went in after the suspect refused to come out."
"Cảnh sát đã xông vào sau khi nghi phạm từ chối ra ngoài."
-
"Did you go in for the lottery?"
"Bạn có mua vé số không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất. 'Go in' thường được dùng để chỉ hành động đi vào một cách trực tiếp và đơn giản. Nó khác với 'enter' ở chỗ 'go in' mang tính thân mật, đời thường hơn, còn 'enter' mang tính trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
for Go in for (a competition) (Tham gia (một cuộc thi/sở thích))
-
with Go in with (a partner) (Hợp tác với (một đối tác/người nào đó))
-
to Go in to (a meeting) (Vào (một cuộc họp/văn phòng))
-
easily The key went in easily. (Chìa khóa vào dễ dàng.)
-
quickly The information went in quickly. (Thông tin được tiếp thu nhanh chóng.)
-
sun The sun went in. (Mặt trời lặn/bị mây che khuất.)
-
report The report went in yesterday. (Báo cáo đã được nộp ngày hôm qua.)
Idioms
-
go in one ear and out the other
Nghe tai này lọt tai kia, không chú ý, không để tâm
"I told him to tidy his room, but it went in one ear and out the other."
(Tôi bảo nó dọn phòng mà nó nghe tai này lọt tai kia.)
-
go in for the kill
Dứt điểm, tấn công quyết định (để đạt được chiến thắng hoặc hoàn thành một việc gì đó)
"The boxer waited for the perfect moment to go in for the kill."
(Võ sĩ chờ đợi thời điểm hoàn hảo để tung đòn dứt điểm.)
-
go in with your eyes open
Làm gì đó một cách tỉnh táo, biết rõ những rủi ro hoặc khó khăn có thể xảy ra
"You should go in with your eyes open when investing in the stock market."
(Bạn nên tỉnh táo (biết rõ rủi ro) khi đầu tư vào thị trường chứng khoán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Go in
phrasal verbĐi vào, bước vào một nơi hoặc tòa nhà.
"I'm going in now; it's getting cold."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The burglars were going in while the alarm was silent. |
Những tên trộm đang đột nhập vào trong khi chuông báo động im lặng. |
| Phủ định | She wasn't going in when I saw her; she was coming out. |
Cô ấy không đi vào khi tôi thấy cô ấy; cô ấy đang đi ra. |
| Nghi vấn | Were they going in before the police arrived? |
Họ có đang đi vào trước khi cảnh sát đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go in".
