(Top Banner Ad)
Go in
A1
phrasal verb A1 Chung

Go in

UK: /ɡəʊ ɪn/ • US: /ɡoʊ ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đi vào tham gia đóng góp hợp thời trang thịnh hành
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To enter a place or building.

Vietnamese Meaning

Đi vào, bước vào một nơi hoặc tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going in now; it's getting cold."

    "Tôi vào nhà đây; trời bắt đầu lạnh rồi."

  • "The police went in after the suspect refused to come out."

    "Cảnh sát đã xông vào sau khi nghi phạm từ chối ra ngoài."

  • "Did you go in for the lottery?"

    "Bạn có mua vé số không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goer Người đi (thường dùng trong các cụm như 'moviegoer' - người đi xem phim)
Adjective outgoing Hướng ngoại, thân thiện; sắp đi, rời đi
Adjective ongoing Đang diễn ra, liên tục
Verb undergo Trải qua, chịu đựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵʰeh₂-
Proto-Germanic
*gāną
Old English
gān
Proto-Indo-European
*en
Proto-Germanic
*in
Old English
in
Middle English/Modern English
go in

Nguồn gốc của 'Go in'

Cụm động từ 'go in' được tạo thành từ động từ 'go' (đi) và giới từ/trạng từ 'in' (vào trong). Từ 'go' có nguồn gốc từ ngôn ngữ German cổ và xa hơn nữa là từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa cơ bản là di chuyển. Tương tự, 'in' cũng là một từ rất cổ, chỉ vị trí bên trong hoặc hướng vào. Khi kết hợp lại, 'go in' hình thành ý nghĩa 'đi vào', 'tiến vào', hoặc 'tham gia vào' một cách tự nhiên, phản ánh hành động di chuyển từ bên ngoài vào bên trong một không gian, một sự kiện, hay một tình huống.

Usage Note

Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất. 'Go in' thường được dùng để chỉ hành động đi vào một cách trực tiếp và đơn giản. Nó khác với 'enter' ở chỗ 'go in' mang tính thân mật, đời thường hơn, còn 'enter' mang tính trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Phrasal Verbs & Prepositions
  • for Go in for (a competition)
    (Tham gia (một cuộc thi/sở thích))
  • with Go in with (a partner)
    (Hợp tác với (một đối tác/người nào đó))
  • to Go in to (a meeting)
    (Vào (một cuộc họp/văn phòng))
Adverbs + Go in
  • easily The key went in easily.
    (Chìa khóa vào dễ dàng.)
  • quickly The information went in quickly.
    (Thông tin được tiếp thu nhanh chóng.)
Nouns + Go in
  • sun The sun went in.
    (Mặt trời lặn/bị mây che khuất.)
  • report The report went in yesterday.
    (Báo cáo đã được nộp ngày hôm qua.)

Idioms

  • go in one ear and out the other

    Nghe tai này lọt tai kia, không chú ý, không để tâm

    "I told him to tidy his room, but it went in one ear and out the other."

    (Tôi bảo nó dọn phòng mà nó nghe tai này lọt tai kia.)

  • go in for the kill

    Dứt điểm, tấn công quyết định (để đạt được chiến thắng hoặc hoàn thành một việc gì đó)

    "The boxer waited for the perfect moment to go in for the kill."

    (Võ sĩ chờ đợi thời điểm hoàn hảo để tung đòn dứt điểm.)

  • go in with your eyes open

    Làm gì đó một cách tỉnh táo, biết rõ những rủi ro hoặc khó khăn có thể xảy ra

    "You should go in with your eyes open when investing in the stock market."

    (Bạn nên tỉnh táo (biết rõ rủi ro) khi đầu tư vào thị trường chứng khoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Go in

phrasal verb
Lật mặt

Đi vào, bước vào một nơi hoặc tòa nhà.

"I'm going in now; it's getting cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The burglars were going in while the alarm was silent.
Những tên trộm đang đột nhập vào trong khi chuông báo động im lặng.
Phủ định
She wasn't going in when I saw her; she was coming out.
Cô ấy không đi vào khi tôi thấy cô ấy; cô ấy đang đi ra.
Nghi vấn
Were they going in before the police arrived?
Họ có đang đi vào trước khi cảnh sát đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go in".

Quyết định nghề nghiệp và sự nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'go in for a career' (bắt đầu một sự nghiệp) hoặc 'go in for law/medicine' (theo ngành luật/y) thường được dùng để chỉ một quyết định quan trọng trong cuộc đời. Nó không chỉ đơn thuần là lựa chọn một công việc, mà còn ngụ ý sự cam kết dài hạn, sự đầu tư về thời gian, học vấn và nỗ lực cá nhân để đạt được thành công trong một lĩnh vực chuyên môn cụ thể. Điều này phản ánh giá trị cao của sự chuyên nghiệp và định hướng nghề nghiệp rõ ràng.

Tham gia vào các hoạt động xã hội và giải trí

Việc 'go in for' một cuộc thi, một sở thích, hay một hoạt động tình nguyện cũng thể hiện một khía cạnh văn hóa quan trọng. Người phương Tây thường khuyến khích sự tham gia tích cực vào cộng đồng, phát triển các sở thích cá nhân và tinh thần cạnh tranh lành mạnh. 'Go in' trong ngữ cảnh này mang ý nghĩa mở lòng, dấn thân và trở thành một phần của một nhóm hay một sự kiện, dù là trong thể thao, nghệ thuật, hay hoạt động xã hội.