(Top Banner Ad)
entire group
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

entire group

UK: /ɪnˈtaɪə ɡruːp/ • US: /ɪnˈtaɪər ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

toàn bộ nhóm cả nhóm toàn thể nhóm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The complete or whole collection of people or things.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ hoặc toàn thể nhóm người hoặc vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The entire group applauded enthusiastically after the performance."

    "Toàn bộ nhóm đã vỗ tay nhiệt liệt sau buổi biểu diễn."

  • "The entire group of employees attended the training session."

    "Toàn bộ nhóm nhân viên đã tham dự buổi đào tạo."

  • "The entire group was responsible for the success of the project."

    "Toàn bộ nhóm chịu trách nhiệm cho sự thành công của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun entirety sự toàn vẹn, toàn bộ; tổng thể
Adverb entirely hoàn toàn, trọn vẹn, đầy đủ
Verb group nhóm lại, tập hợp lại; phân loại thành nhóm
Noun grouping sự nhóm lại, sự phân nhóm; một nhóm, một tập hợp

Synonyms

whole group (toàn bộ nhóm)complete group (nhóm hoàn chỉnh)total group (tổng cộng cả nhóm)

Antonyms

part of the group (một phần của nhóm)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
integer
Old French
entier
Middle English
entire

Nguồn gốc của "entire"

Từ "entire" trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ "entier" trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là "nguyên vẹn, đầy đủ". Từ này lại được phát triển từ "integer" trong tiếng Latin, mang ý nghĩa "không bị chạm vào, nguyên khối, toàn bộ". Điều này nhấn mạnh ý nghĩa của sự hoàn chỉnh và không thiếu sót.

Nguồn gốc của "group" và cụm từ "entire group"

Từ "group" (nhóm) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ "gruppo" trong tiếng Ý cổ, dùng để chỉ một "nút thắt, cụm, bó" (thường là người hoặc vật). Cụm từ "entire group" không phải là một đơn vị từ vựng có lịch sử tiến hóa riêng, mà là sự kết hợp của tính từ "entire" (toàn bộ) và danh từ "group" (nhóm). Do đó, nó có nghĩa đen là "toàn bộ các thành viên của một nhóm", nhấn mạnh tính đầy đủ, không thiếu sót của các thành viên trong nhóm đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến tính toàn vẹn, không có bất kỳ phần nào bị thiếu hoặc bỏ sót. Nó khác với "whole group" ở chỗ "entire" mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự đầy đủ và trọn vẹn. Ví dụ, "the entire group was affected" ngụ ý rằng không ai trong nhóm là ngoại lệ.

Prepositions

of

"Entire group of" được sử dụng để chỉ một nhóm người hoặc vật thuộc một phạm vi rộng hơn. Ví dụ, "The entire group of students passed the exam" (Toàn bộ nhóm học sinh đã vượt qua kỳ thi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + entire group
  • represent represent the entire group
    (đại diện cho toàn bộ nhóm)
  • address address the entire group
    (phát biểu trước toàn bộ nhóm / giải quyết vấn đề của toàn bộ nhóm)
  • mobilize mobilize the entire group
    (huy động toàn bộ nhóm)
  • affect affect the entire group
    (ảnh hưởng đến toàn bộ nhóm)
Prepositional Phrase with entire group
  • for for the entire group
    (dành cho toàn bộ nhóm)
  • of of the entire group
    (của toàn bộ nhóm)
  • within within the entire group
    (trong toàn bộ nhóm)

Idioms

  • speak for the entire group

    thay mặt/đại diện cho toàn bộ nhóm phát biểu/lên tiếng

    "The CEO said he would speak for the entire group regarding the new policy."

    (CEO cho biết ông sẽ thay mặt toàn bộ nhóm phát biểu về chính sách mới.)

  • the consensus of the entire group

    sự đồng thuận của toàn bộ nhóm

    "The decision was made based on the consensus of the entire group."

    (Quyết định được đưa ra dựa trên sự đồng thuận của toàn bộ nhóm.)

  • reflect the views of the entire group

    phản ánh quan điểm của toàn bộ nhóm

    "We hope this report will accurately reflect the views of the entire group."

    (Chúng tôi hy vọng báo cáo này sẽ phản ánh chính xác quan điểm của toàn bộ nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entire group

Cụm danh từ
Lật mặt

Toàn bộ hoặc toàn thể nhóm người hoặc vật.

"The entire group applauded enthusiastically after the performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The entire group, who had practiced diligently, won the competition.
Cả nhóm, những người đã luyện tập chăm chỉ, đã giành chiến thắng trong cuộc thi.
Phủ định
The entire group, which was initially hesitant, didn't believe they could succeed.
Cả nhóm, ban đầu còn do dự, đã không tin rằng họ có thể thành công.
Nghi vấn
Was the entire group, whose members were all exceptionally talented, surprised by their victory?
Có phải cả nhóm, mà các thành viên đều tài năng xuất chúng, đã ngạc nhiên trước chiến thắng của họ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The entire group applauded the performance.
Cả nhóm đã vỗ tay tán thưởng buổi biểu diễn.
Phủ định
The entire group did not agree with the decision.
Cả nhóm không đồng ý với quyết định này.
Nghi vấn
Did the entire group participate in the project?
Có phải cả nhóm đã tham gia vào dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entire group".

Sức mạnh của tập thể và sự đồng thuận

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, 'toàn bộ nhóm' thường được coi là một đơn vị có tiếng nói và ý chí riêng. Các quyết định quan trọng thường tìm kiếm sự đồng thuận hoặc ủng hộ của 'toàn bộ nhóm' để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả. Khái niệm về 'ý chí chung' hoặc 'trách nhiệm tập thể' thường gắn liền với việc 'toàn bộ nhóm' phải cùng nhau đưa ra quyết định hoặc chịu trách nhiệm.

Đại diện và tiếng nói cộng đồng

Trong các hệ thống dân chủ và tổ chức xã hội, việc có 'người đại diện cho toàn bộ nhóm' là cực kỳ quan trọng. Tiếng nói của 'toàn bộ nhóm' được tôn trọng và cần được lắng nghe để đảm bảo quyền lợi và nguyện vọng của mọi thành viên được thể hiện. Điều này liên quan đến các giá trị về sự công bằng, bình đẳng và quyền được tham gia của mỗi cá nhân trong một tập thể.