entire group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The complete or whole collection of people or things.
Vietnamese Meaning
Toàn bộ hoặc toàn thể nhóm người hoặc vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The entire group applauded enthusiastically after the performance."
"Toàn bộ nhóm đã vỗ tay nhiệt liệt sau buổi biểu diễn."
-
"The entire group of employees attended the training session."
"Toàn bộ nhóm nhân viên đã tham dự buổi đào tạo."
-
"The entire group was responsible for the success of the project."
"Toàn bộ nhóm chịu trách nhiệm cho sự thành công của dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến tính toàn vẹn, không có bất kỳ phần nào bị thiếu hoặc bỏ sót. Nó khác với "whole group" ở chỗ "entire" mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự đầy đủ và trọn vẹn. Ví dụ, "the entire group was affected" ngụ ý rằng không ai trong nhóm là ngoại lệ.
Prepositions
"Entire group of" được sử dụng để chỉ một nhóm người hoặc vật thuộc một phạm vi rộng hơn. Ví dụ, "The entire group of students passed the exam" (Toàn bộ nhóm học sinh đã vượt qua kỳ thi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
represent represent the entire group (đại diện cho toàn bộ nhóm)
-
address address the entire group (phát biểu trước toàn bộ nhóm / giải quyết vấn đề của toàn bộ nhóm)
-
mobilize mobilize the entire group (huy động toàn bộ nhóm)
-
affect affect the entire group (ảnh hưởng đến toàn bộ nhóm)
-
for for the entire group (dành cho toàn bộ nhóm)
-
of of the entire group (của toàn bộ nhóm)
-
within within the entire group (trong toàn bộ nhóm)
Idioms
-
speak for the entire group
thay mặt/đại diện cho toàn bộ nhóm phát biểu/lên tiếng
"The CEO said he would speak for the entire group regarding the new policy."
(CEO cho biết ông sẽ thay mặt toàn bộ nhóm phát biểu về chính sách mới.)
-
the consensus of the entire group
sự đồng thuận của toàn bộ nhóm
"The decision was made based on the consensus of the entire group."
(Quyết định được đưa ra dựa trên sự đồng thuận của toàn bộ nhóm.)
-
reflect the views of the entire group
phản ánh quan điểm của toàn bộ nhóm
"We hope this report will accurately reflect the views of the entire group."
(Chúng tôi hy vọng báo cáo này sẽ phản ánh chính xác quan điểm của toàn bộ nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
entire group
Cụm danh từToàn bộ hoặc toàn thể nhóm người hoặc vật.
"The entire group applauded enthusiastically after the performance."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The entire group, who had practiced diligently, won the competition. |
Cả nhóm, những người đã luyện tập chăm chỉ, đã giành chiến thắng trong cuộc thi. |
| Phủ định | The entire group, which was initially hesitant, didn't believe they could succeed. |
Cả nhóm, ban đầu còn do dự, đã không tin rằng họ có thể thành công. |
| Nghi vấn | Was the entire group, whose members were all exceptionally talented, surprised by their victory? |
Có phải cả nhóm, mà các thành viên đều tài năng xuất chúng, đã ngạc nhiên trước chiến thắng của họ không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The entire group applauded the performance. |
Cả nhóm đã vỗ tay tán thưởng buổi biểu diễn. |
| Phủ định | The entire group did not agree with the decision. |
Cả nhóm không đồng ý với quyết định này. |
| Nghi vấn | Did the entire group participate in the project? |
Có phải cả nhóm đã tham gia vào dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entire group".
