(Top Banner Ad)
environmental costs
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Môi trường

environmental costs

UK: /ɪnˌvaɪrənˈmentəl kɒsts/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentəl kɔːsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí môi trường tổn phí môi trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The negative impacts on the environment resulting from economic activities.

Vietnamese Meaning

Các tác động tiêu cực lên môi trường do các hoạt động kinh tế gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ignoring environmental costs can lead to unsustainable economic growth."

    "Bỏ qua các chi phí môi trường có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế không bền vững."

  • "The company was fined for failing to account for the environmental costs of its operations."

    "Công ty bị phạt vì không tính đến các chi phí môi trường trong hoạt động của mình."

  • "A carbon tax aims to internalize the environmental costs of burning fossil fuels."

    "Thuế carbon nhằm mục đích nội bộ hóa các chi phí môi trường của việc đốt nhiên liệu hóa thạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học
Adverb environmentally một cách thân thiện với môi trường / về mặt môi trường
Noun cost chi phí, giá cả
Verb cost tốn kém, có giá
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Adjective cost-effective hiệu quả về chi phí

Synonyms

ecological costs (chi phí sinh thái)environmental damage (thiệt hại môi trường)

Antonyms

environmental benefits (lợi ích môi trường)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environ
English
environment
English
environmental
Latin
constare
Old French
coste
English
cost

Nguồn gốc của 'Environment' (Môi trường)

Từ 'environment' (môi trường) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'environ' có nghĩa là 'xung quanh'. Ban đầu, nó chỉ hành động bao quanh một vật gì đó. Đến thế kỷ 19, từ này được dùng để chỉ tổng thể các điều kiện tự nhiên mà một người, động vật, hoặc thực vật sống trong đó. Khi thêm hậu tố '-al', chúng ta có 'environmental' (thuộc về môi trường).

Nguồn gốc của 'Cost' (Chi phí)

Từ 'cost' (chi phí) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'constare', có nghĩa là 'đứng cùng nhau' hoặc 'có giá trị'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'coste' với nghĩa 'giá cả' hoặc 'chi phí'. Đến tiếng Anh cổ, nó giữ nguyên ý nghĩa này, chỉ số tiền cần bỏ ra để mua, sản xuất hoặc duy trì một cái gì đó.

Ý nghĩa hiện đại của 'Environmental Costs'

Cụm từ 'environmental costs' (chi phí môi trường) là một khái niệm hiện đại, trở nên quan trọng hơn khi nhận thức về tác động của con người đến hành tinh tăng lên. Nó đề cập đến những tổn thất hoặc thiệt hại về môi trường do các hoạt động kinh tế hoặc xã hội gây ra, bao gồm cả những chi phí trực tiếp và gián tiếp đối với hệ sinh thái và sức khỏe con người.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến tất cả các chi phí mà môi trường phải gánh chịu do các hoạt động của con người, bao gồm ô nhiễm, suy thoái tài nguyên, mất đa dạng sinh học, và các vấn đề khác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích chi phí-lợi ích, chính sách môi trường và phát triển bền vững. 'Environmental costs' thường không được phản ánh đầy đủ trong giá thị trường của hàng hóa và dịch vụ, dẫn đến sự ngoại ứng tiêu cực.

Prepositions

of to

'Costs of' được sử dụng để chỉ chi phí *của* cái gì đó (ví dụ: 'costs of pollution'). 'Costs to' được sử dụng để chỉ chi phí *cho* ai hoặc cái gì đó (ví dụ: 'costs to the environment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + environmental costs
  • high high environmental costs
    (chi phí môi trường cao)
  • significant significant environmental costs
    (chi phí môi trường đáng kể)
  • hidden hidden environmental costs
    (chi phí môi trường ẩn)
  • long-term long-term environmental costs
    (chi phí môi trường dài hạn)
Verb + environmental costs
  • incur incur environmental costs
    (phát sinh/chịu chi phí môi trường)
  • reduce reduce environmental costs
    (giảm thiểu chi phí môi trường)
  • mitigate mitigate environmental costs
    (làm giảm nhẹ chi phí môi trường)
  • internalize internalize environmental costs
    (nội hóa chi phí môi trường (đưa vào tính toán kinh doanh))
Noun + of + environmental costs
  • impact impact of environmental costs
    (tác động của chi phí môi trường)
  • assessment assessment of environmental costs
    (đánh giá chi phí môi trường)

Idioms

  • the true environmental costs

    tổng chi phí môi trường thực sự (thường bao gồm cả những yếu tố không dễ định lượng)

    "Many companies fail to account for the true environmental costs of their production processes."

    (Nhiều công ty không tính toán được tổng chi phí môi trường thực sự của quy trình sản xuất của họ.)

  • factor in environmental costs

    tính đến/đưa chi phí môi trường vào xem xét/tính toán

    "Governments are urging industries to factor in environmental costs when planning new projects."

    (Các chính phủ đang thúc giục các ngành công nghiệp tính đến chi phí môi trường khi lên kế hoạch cho các dự án mới.)

  • pass on environmental costs

    chuyển gánh nặng chi phí môi trường cho người khác (thường là người tiêu dùng hoặc xã hội)

    "Without strict regulations, companies might simply pass on environmental costs to consumers through higher prices or to the public through pollution."

    (Nếu không có quy định chặt chẽ, các công ty có thể chỉ đơn giản là chuyển gánh nặng chi phí môi trường cho người tiêu dùng thông qua giá cao hơn hoặc cho cộng đồng thông qua ô nhiễm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental costs

Danh từ
Lật mặt

Các tác động tiêu cực lên môi trường do các hoạt động kinh tế gây ra.

"Ignoring environmental costs can lead to unsustainable economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had considered the environmental costs, they would have invested in sustainable technologies.
Nếu công ty đã xem xét chi phí môi trường, họ đã đầu tư vào các công nghệ bền vững.
Phủ định
If the government had not ignored the environmental costs, they wouldn't have approved the construction of the polluting factory.
Nếu chính phủ không phớt lờ chi phí môi trường, họ đã không phê duyệt việc xây dựng nhà máy gây ô nhiễm.
Nghi vấn
Would the project have been approved if the environmental costs had been accurately assessed?
Dự án có được phê duyệt không nếu chi phí môi trường được đánh giá chính xác?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Environmental costs are often overlooked in short-term economic planning.
Chi phí môi trường thường bị bỏ qua trong các kế hoạch kinh tế ngắn hạn.
Phủ định
Environmental costs aren't always easy to quantify in monetary terms.
Chi phí môi trường không phải lúc nào cũng dễ dàng định lượng bằng tiền tệ.
Nghi vấn
Are environmental costs being adequately addressed in current policies?
Chi phí môi trường có đang được giải quyết đầy đủ trong các chính sách hiện hành không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been ignoring the environmental costs associated with its production process for years before the new regulations were enforced.
Công ty đã phớt lờ các chi phí môi trường liên quan đến quy trình sản xuất của mình trong nhiều năm trước khi các quy định mới được thi hành.
Phủ định
The government hadn't been adequately addressing the environmental costs of deforestation before the public outcry.
Chính phủ đã không giải quyết đầy đủ các chi phí môi trường của việc phá rừng trước khi có sự phản đối của công chúng.
Nghi vấn
Had the scientists been accurately assessing the long-term environmental costs of the oil spill?
Các nhà khoa học đã đánh giá chính xác các chi phí môi trường dài hạn của vụ tràn dầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental costs".

Chi phí ngoại ứng (Externalities) và môi trường

Trong kinh tế học, 'environmental costs' thường được xem là các 'ngoại ứng tiêu cực' (negative externalities). Đây là những chi phí mà một hoạt động kinh tế gây ra cho bên thứ ba không trực tiếp tham gia vào hoạt động đó. Ví dụ, một nhà máy gây ô nhiễm không khí nhưng cộng đồng xung quanh phải gánh chịu chi phí về sức khỏe và chất lượng cuộc sống mà không được bồi thường. Việc 'nội hóa' (internalize) các chi phí này là mục tiêu của nhiều chính sách môi trường.

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và Bền vững

Ngày nay, việc quản lý và giảm thiểu 'environmental costs' là một phần cốt lõi của Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR) và các chiến lược phát triển bền vững. Các công ty không chỉ tìm cách tuân thủ luật pháp mà còn chủ động đầu tư vào công nghệ xanh, giảm phát thải, và sử dụng tài nguyên hiệu quả để giảm tác động tiêu cực đến môi trường, nhằm xây dựng hình ảnh thương hiệu và đáp ứng kỳ vọng của xã hội.