environmental costs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các tác động tiêu cực lên môi trường do các hoạt động kinh tế gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ignoring environmental costs can lead to unsustainable economic growth."
"Bỏ qua các chi phí môi trường có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế không bền vững."
-
"The company was fined for failing to account for the environmental costs of its operations."
"Công ty bị phạt vì không tính đến các chi phí môi trường trong hoạt động của mình."
-
"A carbon tax aims to internalize the environmental costs of burning fossil fuels."
"Thuế carbon nhằm mục đích nội bộ hóa các chi phí môi trường của việc đốt nhiên liệu hóa thạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | environment | môi trường |
| Adjective | environmental | thuộc về môi trường |
| Noun | environmentalist | nhà môi trường học |
| Adverb | environmentally | một cách thân thiện với môi trường / về mặt môi trường |
| Noun | cost | chi phí, giá cả |
| Verb | cost | tốn kém, có giá |
| Adjective | costly | đắt đỏ, tốn kém |
| Adjective | cost-effective | hiệu quả về chi phí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến tất cả các chi phí mà môi trường phải gánh chịu do các hoạt động của con người, bao gồm ô nhiễm, suy thoái tài nguyên, mất đa dạng sinh học, và các vấn đề khác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích chi phí-lợi ích, chính sách môi trường và phát triển bền vững. 'Environmental costs' thường không được phản ánh đầy đủ trong giá thị trường của hàng hóa và dịch vụ, dẫn đến sự ngoại ứng tiêu cực.
Prepositions
'Costs of' được sử dụng để chỉ chi phí *của* cái gì đó (ví dụ: 'costs of pollution'). 'Costs to' được sử dụng để chỉ chi phí *cho* ai hoặc cái gì đó (ví dụ: 'costs to the environment').
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high environmental costs (chi phí môi trường cao)
-
significant significant environmental costs (chi phí môi trường đáng kể)
-
hidden hidden environmental costs (chi phí môi trường ẩn)
-
long-term long-term environmental costs (chi phí môi trường dài hạn)
-
incur incur environmental costs (phát sinh/chịu chi phí môi trường)
-
reduce reduce environmental costs (giảm thiểu chi phí môi trường)
-
mitigate mitigate environmental costs (làm giảm nhẹ chi phí môi trường)
-
internalize internalize environmental costs (nội hóa chi phí môi trường (đưa vào tính toán kinh doanh))
-
impact impact of environmental costs (tác động của chi phí môi trường)
-
assessment assessment of environmental costs (đánh giá chi phí môi trường)
Idioms
-
the true environmental costs
tổng chi phí môi trường thực sự (thường bao gồm cả những yếu tố không dễ định lượng)
"Many companies fail to account for the true environmental costs of their production processes."
(Nhiều công ty không tính toán được tổng chi phí môi trường thực sự của quy trình sản xuất của họ.)
-
factor in environmental costs
tính đến/đưa chi phí môi trường vào xem xét/tính toán
"Governments are urging industries to factor in environmental costs when planning new projects."
(Các chính phủ đang thúc giục các ngành công nghiệp tính đến chi phí môi trường khi lên kế hoạch cho các dự án mới.)
-
pass on environmental costs
chuyển gánh nặng chi phí môi trường cho người khác (thường là người tiêu dùng hoặc xã hội)
"Without strict regulations, companies might simply pass on environmental costs to consumers through higher prices or to the public through pollution."
(Nếu không có quy định chặt chẽ, các công ty có thể chỉ đơn giản là chuyển gánh nặng chi phí môi trường cho người tiêu dùng thông qua giá cao hơn hoặc cho cộng đồng thông qua ô nhiễm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
environmental costs
Danh từCác tác động tiêu cực lên môi trường do các hoạt động kinh tế gây ra.
"Ignoring environmental costs can lead to unsustainable economic growth."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had considered the environmental costs, they would have invested in sustainable technologies. |
Nếu công ty đã xem xét chi phí môi trường, họ đã đầu tư vào các công nghệ bền vững. |
| Phủ định | If the government had not ignored the environmental costs, they wouldn't have approved the construction of the polluting factory. |
Nếu chính phủ không phớt lờ chi phí môi trường, họ đã không phê duyệt việc xây dựng nhà máy gây ô nhiễm. |
| Nghi vấn | Would the project have been approved if the environmental costs had been accurately assessed? |
Dự án có được phê duyệt không nếu chi phí môi trường được đánh giá chính xác? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Environmental costs are often overlooked in short-term economic planning. |
Chi phí môi trường thường bị bỏ qua trong các kế hoạch kinh tế ngắn hạn. |
| Phủ định | Environmental costs aren't always easy to quantify in monetary terms. |
Chi phí môi trường không phải lúc nào cũng dễ dàng định lượng bằng tiền tệ. |
| Nghi vấn | Are environmental costs being adequately addressed in current policies? |
Chi phí môi trường có đang được giải quyết đầy đủ trong các chính sách hiện hành không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been ignoring the environmental costs associated with its production process for years before the new regulations were enforced. |
Công ty đã phớt lờ các chi phí môi trường liên quan đến quy trình sản xuất của mình trong nhiều năm trước khi các quy định mới được thi hành. |
| Phủ định | The government hadn't been adequately addressing the environmental costs of deforestation before the public outcry. |
Chính phủ đã không giải quyết đầy đủ các chi phí môi trường của việc phá rừng trước khi có sự phản đối của công chúng. |
| Nghi vấn | Had the scientists been accurately assessing the long-term environmental costs of the oil spill? |
Các nhà khoa học đã đánh giá chính xác các chi phí môi trường dài hạn của vụ tràn dầu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental costs".
