(Top Banner Ad)
environmental engineer
C1
noun C1 Kỹ thuật môi trường

environmental engineer

UK: /ɪnˌvaɪərənˈmentl ˌendʒɪˈnɪər/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˌendʒɪˈnɪr/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ sư môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An engineer who works to protect the environment by designing and developing solutions to environmental problems.

Vietnamese Meaning

Kỹ sư môi trường là người làm việc để bảo vệ môi trường bằng cách thiết kế và phát triển các giải pháp cho các vấn đề môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The environmental engineer designed a new wastewater treatment plant."

    "Kỹ sư môi trường đã thiết kế một nhà máy xử lý nước thải mới."

  • "Environmental engineers are crucial in addressing climate change."

    "Các kỹ sư môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết biến đổi khí hậu."

  • "She works as an environmental engineer for a large corporation."

    "Cô ấy làm việc với vai trò là một kỹ sư môi trường cho một tập đoàn lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường
Noun environmentalism chủ nghĩa môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học
Noun engineer kỹ sư
Noun engineering ngành kỹ thuật, công việc kỹ sư
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally về mặt môi trường, một cách thân thiện với môi trường

Synonyms

environmental specialist (chuyên gia môi trường)environmental consultant (cố vấn môi trường)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environ
French
environner
English
environment
Latin
ingenium
Old French
engigneor
Middle English
enginer
English
engineer
English
environmental engineer

Nguồn gốc của "Environmental Engineer"

"Kỹ sư môi trường" là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, phản ánh sự phát triển của khoa học và công nghệ. Từ "environment" (môi trường) có gốc từ tiếng Pháp cổ "environ" (xung quanh), phát triển thành "environner" (bao quanh), chỉ tổng thể các điều kiện sống. Trong khi đó, từ "engineer" (kỹ sư) bắt nguồn từ tiếng Latin "ingenium", có nghĩa là "trí tuệ bẩm sinh" hoặc "tài khéo léo", ban đầu dùng để chỉ những người thiết kế và xây dựng máy móc, đặc biệt là trong lĩnh vực quân sự. Khi ghép lại, "environmental engineer" mô tả một chuyên gia áp dụng các nguyên lý kỹ thuật để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng, giải quyết các vấn đề như ô nhiễm, quản lý tài nguyên và biến đổi khí hậu.

Usage Note

Kỹ sư môi trường thường làm việc trong các lĩnh vực như xử lý nước thải, kiểm soát ô nhiễm không khí, quản lý chất thải nguy hại và phục hồi các địa điểm bị ô nhiễm. Họ áp dụng các nguyên tắc khoa học và kỹ thuật để giảm thiểu tác động tiêu cực của hoạt động của con người lên môi trường.

Prepositions

in on for

Ví dụ: 'in environmental engineering' (trong lĩnh vực kỹ thuật môi trường), 'working on environmental projects' (làm việc trong các dự án môi trường), 'solutions for environmental pollution' (các giải pháp cho ô nhiễm môi trường). Các giới từ này thể hiện mối quan hệ về vị trí, đối tượng hoặc mục đích liên quan đến kỹ thuật môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + environmental engineer
  • work as work as an environmental engineer
    (làm việc với tư cách là một kỹ sư môi trường)
  • hire hire an environmental engineer
    (thuê một kỹ sư môi trường)
  • consult consult an environmental engineer
    (tham khảo ý kiến của một kỹ sư môi trường)
  • become become an environmental engineer
    (trở thành một kỹ sư môi trường)
Adjective + environmental engineer
  • leading a leading environmental engineer
    (một kỹ sư môi trường hàng đầu)
  • experienced an experienced environmental engineer
    (một kỹ sư môi trường có kinh nghiệm)
  • chartered a chartered environmental engineer
    (một kỹ sư môi trường được cấp chứng chỉ)
Noun phrase with environmental engineer
  • team of a team of environmental engineers
    (một đội ngũ kỹ sư môi trường)
  • role of the role of an environmental engineer
    (vai trò của một kỹ sư môi trường)

Idioms

  • Pursue a career as an environmental engineer

    Theo đuổi sự nghiệp làm kỹ sư môi trường (Đây là một cụm từ phổ biến mô tả định hướng nghề nghiệp, không phải thành ngữ theo nghĩa đen)

    "She decided to pursue a career as an environmental engineer because she cares deeply about sustainability."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp kỹ sư môi trường vì cô ấy rất quan tâm đến sự bền vững.)

  • Address environmental challenges as an environmental engineer

    Giải quyết các thách thức môi trường với tư cách là một kỹ sư môi trường (Một cách diễn đạt phổ biến về trách nhiệm nghề nghiệp)

    "Environmental engineers are uniquely positioned to address environmental challenges like pollution and climate change."

    (Các kỹ sư môi trường có vị trí đặc biệt để giải quyết các thách thức môi trường như ô nhiễm và biến đổi khí hậu.)

  • Work on projects with environmental engineers

    Làm việc trong các dự án cùng với các kỹ sư môi trường (Cụm từ diễn tả sự hợp tác chuyên môn)

    "The urban planning team often works on projects with environmental engineers to ensure sustainable development."

    (Đội ngũ quy hoạch đô thị thường làm việc trong các dự án cùng với các kỹ sư môi trường để đảm bảo phát triển bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental engineer

noun
Lật mặt

Kỹ sư môi trường là người làm việc để bảo vệ môi trường bằng cách thiết kế và phát triển các giải pháp cho các vấn đề môi trường.

"The environmental engineer designed a new wastewater treatment plant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an environmental engineer, isn't she?
Cô ấy là một kỹ sư môi trường, phải không?
Phủ định
They aren't environmental engineers, are they?
Họ không phải là kỹ sư môi trường, phải không?
Nghi vấn
Environmental engineers can solve pollution problems, can't they?
Các kỹ sư môi trường có thể giải quyết các vấn đề ô nhiễm, phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Becoming an environmental engineer is more challenging than I initially thought.
Trở thành một kỹ sư môi trường khó khăn hơn tôi nghĩ ban đầu.
Phủ định
He is less environmental than his colleague; he prioritizes profit over sustainability.
Anh ấy ít quan tâm đến môi trường hơn đồng nghiệp của mình; anh ấy ưu tiên lợi nhuận hơn sự bền vững.
Nghi vấn
Is she as environmental as she claims to be in her campaign?
Cô ấy có thực sự quan tâm đến môi trường như những gì cô ấy tuyên bố trong chiến dịch của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental engineer".

Vai trò then chốt trong phát triển bền vững

Kỹ sư môi trường đóng vai trò không thể thiếu trong nỗ lực toàn cầu nhằm phát triển bền vững. Họ thiết kế các giải pháp để quản lý chất thải, xử lý nước thải, kiểm soát ô nhiễm không khí và phát triển năng lượng tái tạo. Trong văn hóa phương Tây nói chung và nhiều xã hội hiện đại, nghề này được coi trọng cao vì góp phần trực tiếp vào việc bảo vệ hành tinh, sức khỏe cộng đồng và đảm bảo tuân thủ các quy định môi trường ngày càng nghiêm ngặt.

Sự giao thoa giữa Khoa học và Chính sách

Ngành kỹ thuật môi trường thường xuyên phải làm việc tại điểm giao thoa giữa khoa học, công nghệ và chính sách công. Các kỹ sư môi trường không chỉ áp dụng các nguyên tắc khoa học mà còn phải hiểu và tác động đến các luật lệ, quy định môi trường. Họ tư vấn cho chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng về các thực hành tốt nhất để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, phản ánh ý thức trách nhiệm xã hội cao trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nơi mà các vấn đề môi trường đang ngày càng được ưu tiên.