(Top Banner Ad)
environmental improvement
B2
Noun Phrase B2 Khoa học Môi trường, Chính sách công

environmental improvement

UK: /ɪnˌvaɪərənˈmentl ɪmˈpruːvmənt/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentl ɪmˈpruːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

cải thiện môi trường nâng cao chất lượng môi trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of making the environment better or less harmful.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm cho môi trường tốt hơn hoặc ít gây hại hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new regulations are aimed at environmental improvement."

    "Các quy định mới nhằm mục đích cải thiện môi trường."

  • "Investing in renewable energy sources contributes to environmental improvement."

    "Đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo góp phần cải thiện môi trường."

  • "The company is committed to continuous environmental improvement."

    "Công ty cam kết cải thiện môi trường liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường
Verb improve cải thiện, cải tiến, làm cho tốt hơn
Adverb environmentally về mặt môi trường, liên quan đến môi trường
Adjective improved đã được cải thiện, tốt hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Môi trường, Chính sách công

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environ
Old French
environner
English
environment
Old French
en-prou
Old French
emprowement
English
improvement
Modern English
environmental improvement

Nguồn gốc 'Môi trường' và 'Cải thiện'

Cụm từ 'cải thiện môi trường' ghép lại từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng quan trọng. 'Environment' (môi trường) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environner' có nghĩa là 'bao quanh', sau đó phát triển để chỉ thế giới tự nhiên xung quanh chúng ta. 'Improvement' (cải thiện) cũng từ tiếng Pháp cổ 'emprowement', có nghĩa là 'làm cho tốt hơn' hoặc 'tạo lợi ích'. Khi ghép lại, chúng tạo nên một khái niệm hiện đại và thiết yếu: các hành động và nỗ lực nhằm làm cho thế giới tự nhiên của chúng ta trở nên tốt đẹp hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các nỗ lực bảo tồn, chính sách môi trường, và phát triển bền vững. Nó nhấn mạnh sự thay đổi tích cực và cải thiện so với tình trạng hiện tại của môi trường.

Prepositions

in to

‘In environmental improvement’ thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự cải thiện môi trường diễn ra (ví dụ: ‘Advances in environmental improvement’). ‘To environmental improvement’ thường chỉ mục tiêu hoặc đóng góp vào việc cải thiện môi trường (ví dụ: ‘A contribution to environmental improvement’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + environmental improvement
  • significant significant environmental improvement
    (sự cải thiện môi trường đáng kể)
  • sustainable sustainable environmental improvement
    (sự cải thiện môi trường bền vững)
  • measurable measurable environmental improvement
    (sự cải thiện môi trường có thể đo lường được)
  • tangible tangible environmental improvement
    (sự cải thiện môi trường hữu hình)
Verb + environmental improvement
  • achieve achieve environmental improvement
    (đạt được sự cải thiện môi trường)
  • promote promote environmental improvement
    (thúc đẩy cải thiện môi trường)
  • drive drive environmental improvement
    (thúc đẩy/dẫn dắt cải thiện môi trường)
  • contribute to contribute to environmental improvement
    (đóng góp vào việc cải thiện môi trường)
Environmental improvement + Noun
  • initiatives environmental improvement initiatives
    (các sáng kiến cải thiện môi trường)
  • projects environmental improvement projects
    (các dự án cải thiện môi trường)
  • strategies environmental improvement strategies
    (các chiến lược cải thiện môi trường)

Idioms

  • commit to environmental improvement

    cam kết cải thiện môi trường

    "The company committed to significant environmental improvement over the next five years."

    (Công ty đã cam kết cải thiện môi trường đáng kể trong năm năm tới.)

  • measure environmental improvement

    đo lường sự cải thiện môi trường

    "It's crucial to measure environmental improvement to track progress effectively."

    (Việc đo lường sự cải thiện môi trường là rất quan trọng để theo dõi tiến độ một cách hiệu quả.)

  • drive for environmental improvement

    nỗ lực/động lực vì sự cải thiện môi trường

    "There's a strong public drive for environmental improvement in urban areas."

    (Có một động lực mạnh mẽ từ công chúng nhằm cải thiện môi trường ở các khu vực đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental improvement

Noun Phrase
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm cho môi trường tốt hơn hoặc ít gây hại hơn.

"The new regulations are aimed at environmental improvement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental improvement".

Ngày Trái Đất và Phong trào Môi trường

Ngày Trái Đất (Earth Day), được tổ chức hàng năm vào ngày 22 tháng 4, là một sự kiện toàn cầu nhằm nâng cao nhận thức và thúc đẩy hành động bảo vệ môi trường. Nguồn gốc của nó vào năm 1970 tại Hoa Kỳ đã đánh dấu sự khởi đầu của phong trào môi trường hiện đại, khuyến khích các quốc gia và cá nhân cùng nhau nỗ lực vì sự cải thiện môi trường trên toàn thế giới.

Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR)

Nhiều doanh nghiệp phương Tây và quốc tế hiện nay áp dụng Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR), trong đó bao gồm các nỗ lực tự nguyện để cải thiện tác động của họ lên môi trường. Điều này thể hiện sự thay đổi trong tư duy, coi việc bảo vệ môi trường không chỉ là trách nhiệm của chính phủ mà còn là một phần quan trọng của đạo đức kinh doanh và phát triển bền vững.