environmental improvement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of making the environment better or less harmful.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình làm cho môi trường tốt hơn hoặc ít gây hại hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new regulations are aimed at environmental improvement."
"Các quy định mới nhằm mục đích cải thiện môi trường."
-
"Investing in renewable energy sources contributes to environmental improvement."
"Đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo góp phần cải thiện môi trường."
-
"The company is committed to continuous environmental improvement."
"Công ty cam kết cải thiện môi trường liên tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | environment | môi trường |
| Noun | environmentalist | nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường |
| Verb | improve | cải thiện, cải tiến, làm cho tốt hơn |
| Adverb | environmentally | về mặt môi trường, liên quan đến môi trường |
| Adjective | improved | đã được cải thiện, tốt hơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các nỗ lực bảo tồn, chính sách môi trường, và phát triển bền vững. Nó nhấn mạnh sự thay đổi tích cực và cải thiện so với tình trạng hiện tại của môi trường.
Prepositions
‘In environmental improvement’ thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự cải thiện môi trường diễn ra (ví dụ: ‘Advances in environmental improvement’). ‘To environmental improvement’ thường chỉ mục tiêu hoặc đóng góp vào việc cải thiện môi trường (ví dụ: ‘A contribution to environmental improvement’)
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant environmental improvement (sự cải thiện môi trường đáng kể)
-
sustainable sustainable environmental improvement (sự cải thiện môi trường bền vững)
-
measurable measurable environmental improvement (sự cải thiện môi trường có thể đo lường được)
-
tangible tangible environmental improvement (sự cải thiện môi trường hữu hình)
-
achieve achieve environmental improvement (đạt được sự cải thiện môi trường)
-
promote promote environmental improvement (thúc đẩy cải thiện môi trường)
-
drive drive environmental improvement (thúc đẩy/dẫn dắt cải thiện môi trường)
-
contribute to contribute to environmental improvement (đóng góp vào việc cải thiện môi trường)
-
initiatives environmental improvement initiatives (các sáng kiến cải thiện môi trường)
-
projects environmental improvement projects (các dự án cải thiện môi trường)
-
strategies environmental improvement strategies (các chiến lược cải thiện môi trường)
Idioms
-
commit to environmental improvement
cam kết cải thiện môi trường
"The company committed to significant environmental improvement over the next five years."
(Công ty đã cam kết cải thiện môi trường đáng kể trong năm năm tới.)
-
measure environmental improvement
đo lường sự cải thiện môi trường
"It's crucial to measure environmental improvement to track progress effectively."
(Việc đo lường sự cải thiện môi trường là rất quan trọng để theo dõi tiến độ một cách hiệu quả.)
-
drive for environmental improvement
nỗ lực/động lực vì sự cải thiện môi trường
"There's a strong public drive for environmental improvement in urban areas."
(Có một động lực mạnh mẽ từ công chúng nhằm cải thiện môi trường ở các khu vực đô thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
environmental improvement
Noun PhraseHành động hoặc quá trình làm cho môi trường tốt hơn hoặc ít gây hại hơn.
"The new regulations are aimed at environmental improvement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental improvement".
