(Top Banner Ad)
environmental liabilities
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Kinh tế, Luật, Môi trường

environmental liabilities

UK: /ɪnˌvaɪərənˈmentl ˌlaɪəˈbɪlətiz/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˌlaɪəˈbɪlətiz/

Nghĩa tiếng Việt

trách nhiệm pháp lý về môi trường nghĩa vụ môi trường các khoản nợ môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Legal obligations to remedy environmental damage. These can include clean-up costs, fines, or other penalties associated with pollution or other environmental hazards.

Vietnamese Meaning

Nghĩa vụ pháp lý để khắc phục thiệt hại về môi trường. Chúng có thể bao gồm chi phí dọn dẹp, tiền phạt hoặc các hình phạt khác liên quan đến ô nhiễm hoặc các mối nguy hiểm môi trường khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is facing significant environmental liabilities due to the chemical spill."

    "Công ty đang đối mặt với các khoản nợ môi trường đáng kể do sự cố tràn hóa chất."

  • "The audit revealed substantial environmental liabilities related to soil contamination."

    "Cuộc kiểm toán cho thấy các khoản nợ môi trường đáng kể liên quan đến ô nhiễm đất."

  • "Companies must disclose their environmental liabilities in their financial statements."

    "Các công ty phải tiết lộ các khoản nợ môi trường của họ trong báo cáo tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally một cách có ý thức môi trường, về mặt môi trường
Adjective liable có trách nhiệm pháp lý, có khả năng bị
Noun liability trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ, khoản nợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environner
English
environment
Latin
ligare
Old French
lier
English
liable
English
liability

Nguồn gốc của 'Môi trường' và 'Trách nhiệm pháp lý'

Từ 'environment' (môi trường) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environner', có nghĩa là 'bao quanh, vây quanh'. Ban đầu nó chỉ dùng để mô tả cảnh quan xung quanh. Từ 'liability' (trách nhiệm pháp lý) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ligare' và tiếng Pháp cổ 'lier', đều mang ý nghĩa 'ràng buộc'. Nó liên quan đến việc bị ràng buộc bởi luật pháp hoặc nghĩa vụ. Khi ghép lại, 'environmental liabilities' trở thành một thuật ngữ hiện đại, ám chỉ các nghĩa vụ pháp lý phát sinh từ những tác động tiêu cực đến môi trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, kế toán và luật pháp. Nó đề cập đến các khoản nợ mà một công ty hoặc tổ chức phải chịu trách nhiệm liên quan đến tác động tiêu cực đến môi trường do hoạt động của họ gây ra. Sự khác biệt chính với 'environmental impact' là 'environmental liabilities' nhấn mạnh trách nhiệm pháp lý và tài chính phải trả cho các tác động đó.

Prepositions

for regarding arising from

‘For’ được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc trách nhiệm: 'The company is liable for environmental liabilities.'
‘Regarding’ được sử dụng để chỉ vấn đề liên quan: 'There are concerns regarding environmental liabilities at the site.'
‘Arising from’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc của trách nhiệm: 'The environmental liabilities arising from the oil spill are substantial.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + environmental liabilities
  • assess assess environmental liabilities
    (đánh giá trách nhiệm pháp lý về môi trường)
  • manage manage environmental liabilities
    (quản lý trách nhiệm pháp lý về môi trường)
  • assume assume environmental liabilities
    (nhận trách nhiệm pháp lý về môi trường)
  • mitigate mitigate environmental liabilities
    (giảm thiểu trách nhiệm pháp lý về môi trường)
  • transfer transfer environmental liabilities
    (chuyển giao trách nhiệm pháp lý về môi trường)
Adjective + environmental liabilities
  • significant significant environmental liabilities
    (trách nhiệm pháp lý về môi trường đáng kể)
  • potential potential environmental liabilities
    (trách nhiệm pháp lý về môi trường tiềm ẩn)
  • unfunded unfunded environmental liabilities
    (trách nhiệm pháp lý về môi trường chưa được cấp vốn)
  • future future environmental liabilities
    (trách nhiệm pháp lý về môi trường trong tương lai)
Noun + of environmental liabilities
  • assessment assessment of environmental liabilities
    (sự đánh giá trách nhiệm pháp lý về môi trường)
  • management management of environmental liabilities
    (sự quản lý trách nhiệm pháp lý về môi trường)
  • burden burden of environmental liabilities
    (gánh nặng trách nhiệm pháp lý về môi trường)

Idioms

  • assume environmental liabilities

    chịu trách nhiệm pháp lý về môi trường (thường trong bối cảnh mua bán, sáp nhập doanh nghiệp)

    "The acquiring company will assume all environmental liabilities of the target firm."

    (Công ty mua lại sẽ chịu mọi trách nhiệm pháp lý về môi trường của công ty mục tiêu.)

  • clean up environmental liabilities

    xử lý, khắc phục các vấn đề môi trường gây ra trách nhiệm pháp lý

    "The government ordered them to clean up the environmental liabilities at the abandoned factory site."

    (Chính phủ ra lệnh cho họ phải xử lý các trách nhiệm pháp lý môi trường tại địa điểm nhà máy bị bỏ hoang.)

  • provision for environmental liabilities

    khoản dự phòng cho trách nhiệm pháp lý về môi trường (trong kế toán)

    "The company made a substantial provision for environmental liabilities in its annual report."

    (Công ty đã tạo một khoản dự phòng đáng kể cho trách nhiệm pháp lý về môi trường trong báo cáo thường niên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental liabilities

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Nghĩa vụ pháp lý để khắc phục thiệt hại về môi trường. Chúng có thể bao gồm chi phí dọn dẹp, tiền phạt hoặc các hình phạt khác liên quan đến ô nhiễm hoặc các mối nguy hiểm môi trường khác.

"The company is facing significant environmental liabilities due to the chemical spill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental liabilities".

Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR)

Trong bối cảnh toàn cầu ngày nay, các doanh nghiệp không chỉ chú trọng lợi nhuận mà còn phải chịu trách nhiệm về tác động của họ đối với xã hội và môi trường. 'Trách nhiệm pháp lý về môi trường' là một phần cốt lõi của Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR), đòi hỏi các công ty phải tuân thủ luật pháp và chủ động khắc phục những tổn hại môi trường mà họ gây ra để xây dựng hình ảnh tích cực và bền vững.

Quy định Pháp luật Môi trường Nghiêm ngặt

Nhiều quốc gia đã ban hành các đạo luật và quy định môi trường rất nghiêm ngặt, buộc các doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm pháp lý đối với ô nhiễm, chất thải nguy hại và các tổn hại sinh thái khác. Điều này thúc đẩy các công ty đầu tư vào công nghệ sạch hơn và các quy trình bền vững hơn để tránh các khoản phạt nặng, chi phí khắc phục tốn kém, hoặc thậm chí là rủi ro bị đình chỉ hoạt động.