(Top Banner Ad)
environmental responsibility
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường, Kinh doanh, Chính trị

environmental responsibility

UK: /ɪnˌvaɪrənˈmentl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentl rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

trách nhiệm với môi trường ý thức bảo vệ môi trường trách nhiệm sinh thái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The duty or obligation to protect the environment and its resources.

Vietnamese Meaning

Trách nhiệm bảo vệ môi trường và các nguồn tài nguyên của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies have an environmental responsibility to reduce their carbon footprint."

    "Các công ty có trách nhiệm môi trường trong việc giảm lượng khí thải carbon của họ."

  • "Individuals can demonstrate environmental responsibility by recycling and conserving energy."

    "Các cá nhân có thể thể hiện trách nhiệm môi trường bằng cách tái chế và tiết kiệm năng lượng."

  • "Governments play a crucial role in enforcing environmental responsibility through regulations and policies."

    "Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc thực thi trách nhiệm môi trường thông qua các quy định và chính sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally về mặt môi trường
Noun responsibility trách nhiệm
Adjective responsible có trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Adjective irresponsible vô trách nhiệm
Noun irresponsibility sự vô trách nhiệm

Synonyms

environmental stewardship (sự quản lý môi trường)ecological responsibility (trách nhiệm sinh thái)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environner
English
environment
Latin
respondere
Old French
responsabilité
English
responsibility
Modern English
environmental responsibility

Nguồn gốc của 'Environment'

Từ 'environment' (môi trường) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'environner', có nghĩa là 'vây quanh' hoặc 'bao quanh'. Ban đầu, nó chỉ được dùng để chỉ môi trường xung quanh một người hoặc một vật. Đến thế kỷ 19, ý nghĩa của từ này dần mở rộng ra, bao gồm cả các yếu tố tự nhiên và xã hội ảnh hưởng đến sự sống.

Nguồn gốc của 'Responsibility'

Từ 'responsibility' (trách nhiệm) có gốc từ tiếng Latin 'respondere', nghĩa là 'đáp lại' hoặc 'phản hồi'. Qua tiếng Pháp 'responsabilité', nó được nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là bổn phận phải thực hiện một việc gì đó hoặc phải chịu trách nhiệm về hành động của mình. Khi kết hợp với 'environmental', nó tạo nên một khái niệm về bổn phận đối với môi trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trách nhiệm của các cá nhân, tổ chức, hoặc chính phủ trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực lên môi trường. Nó bao gồm các hành động như giảm ô nhiễm, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, và thúc đẩy phát triển bền vững.

Prepositions

for towards

‘Responsibility for’ chỉ trách nhiệm của ai đối với cái gì, ví dụ ‘responsibility for reducing carbon emissions’. ‘Responsibility towards’ chỉ trách nhiệm đối với ai hoặc cái gì, thường mang ý nghĩa rộng hơn, ví dụ ‘responsibility towards future generations’.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + environmental responsibility
  • take on take on environmental responsibility
    (đảm nhận trách nhiệm môi trường)
  • fulfill fulfill environmental responsibility
    (hoàn thành trách nhiệm môi trường)
  • shoulder shoulder environmental responsibility
    (gánh vác trách nhiệm môi trường)
  • demonstrate demonstrate environmental responsibility
    (thể hiện trách nhiệm môi trường)
  • promote promote environmental responsibility
    (thúc đẩy trách nhiệm môi trường)
Adjective + environmental responsibility
  • corporate corporate environmental responsibility
    (trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp)
  • social social environmental responsibility
    (trách nhiệm xã hội về môi trường)
  • individual individual environmental responsibility
    (trách nhiệm môi trường cá nhân)
  • shared shared environmental responsibility
    (trách nhiệm môi trường chung/chia sẻ)
  • collective collective environmental responsibility
    (trách nhiệm môi trường tập thể)

Idioms

  • To embrace one's environmental responsibility

    Tích cực thực hiện trách nhiệm môi trường của mình

    "Many companies are now embracing their environmental responsibility by reducing waste and investing in renewable energy."

    (Nhiều công ty hiện đang tích cực thực hiện trách nhiệm môi trường của mình bằng cách giảm thiểu rác thải và đầu tư vào năng lượng tái tạo.)

  • To fall short of environmental responsibility

    Không hoàn thành/thiếu sót trong trách nhiệm môi trường

    "The factory was criticized for falling short of its environmental responsibility due to severe pollution."

    (Nhà máy bị chỉ trích vì thiếu sót trong trách nhiệm môi trường do gây ô nhiễm nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental responsibility

Danh từ
Lật mặt

Trách nhiệm bảo vệ môi trường và các nguồn tài nguyên của nó.

"Companies have an environmental responsibility to reduce their carbon footprint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental responsibility".

Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR)

Tại các nước phương Tây và trên toàn cầu, khái niệm 'trách nhiệm môi trường' thường gắn liền với Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR). Đây là một mô hình tự điều chỉnh của doanh nghiệp nhằm giúp doanh nghiệp có trách nhiệm với xã hội, bao gồm cả môi trường. Các công ty tích cực thực hiện CSR thường cam kết giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, bảo tồn tài nguyên và thúc đẩy các hoạt động bền vững.

Phong trào Bền vững và Cá nhân

Bên cạnh trách nhiệm của doanh nghiệp, 'trách nhiệm môi trường' còn là một phần quan trọng của phong trào bền vững toàn cầu, nhấn mạnh vai trò của mỗi cá nhân. Điều này thể hiện qua các hành động hàng ngày như tái chế, giảm tiêu thụ năng lượng, sử dụng phương tiện giao thông thân thiện với môi trường, và lựa chọn các sản phẩm có nguồn gốc bền vững. Đây là ý thức về tác động của hành động cá nhân đối với sức khỏe hành tinh.