(Top Banner Ad)
environmental assets
C1
Danh từ C1 Môi trường, Kinh tế

environmental assets

UK: /ɪnˌvaɪərənˈmentl ˈæsɛts/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈæsɛts/

Nghĩa tiếng Việt

tài sản môi trường nguồn lực môi trường vốn tự nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Naturally occurring living and non-living components of the Earth, together constituting the biophysical environment, which yield flows of benefits to humanity over time, either directly or indirectly.

Vietnamese Meaning

Các thành phần sống và không sống tự nhiên của Trái Đất, cùng nhau tạo thành môi trường lý sinh, mang lại những lợi ích cho nhân loại theo thời gian, trực tiếp hoặc gián tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sustainable management of environmental assets is crucial for long-term economic development."

    "Quản lý bền vững các tài sản môi trường là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế dài hạn."

  • "Governments must protect environmental assets to ensure the well-being of future generations."

    "Chính phủ phải bảo vệ các tài sản môi trường để đảm bảo phúc lợi của các thế hệ tương lai."

  • "The valuation of environmental assets is a complex but essential task for environmental economics."

    "Việc định giá các tài sản môi trường là một nhiệm vụ phức tạp nhưng thiết yếu đối với kinh tế môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment
Adjective environmental
Noun environmentalist
Noun asset
Noun assets

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environner
French
environnement
English
environment
Latin
ad satis
Old French
asez
English
asset

Nguồn gốc của 'Environment'

Từ 'environment' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environner' có nghĩa là 'bao quanh'. Ban đầu, nó chỉ dùng để chỉ những gì ở xung quanh một người hoặc một vật. Đến thế kỷ 19, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm cả các điều kiện tự nhiên, xã hội tác động đến sự sống, phản ánh nhận thức về một hệ thống phức tạp mà chúng ta là một phần.

Nguồn gốc của 'Asset'

Từ 'asset' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'asez', nghĩa là 'đủ' hoặc 'đủ để trả nợ'. Từ này lại bắt nguồn từ cụm từ tiếng Latin 'ad satis'. Ban đầu, nó được dùng trong luật pháp để chỉ tài sản đủ để đáp ứng các nghĩa vụ. Về sau, 'asset' phát triển ý nghĩa rộng hơn để chỉ bất kỳ thứ gì có giá trị hoặc mang lại lợi ích.

Usage Note

Cụm từ 'environmental assets' nhấn mạnh giá trị kinh tế và sinh thái của môi trường tự nhiên. Nó bao gồm các nguồn tài nguyên thiên nhiên (như rừng, nước, khoáng sản) và các dịch vụ hệ sinh thái (như thụ phấn, điều hòa khí hậu). Cần phân biệt với 'environmental problems' là những vấn đề tiêu cực ảnh hưởng đến môi trường.

Prepositions

of for in

* **of:** sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: management of environmental assets).
* **for:** sử dụng để chỉ mục đích hoặc lợi ích (ví dụ: policies for environmental assets).
* **in:** sử dụng để chỉ vị trí hoặc trạng thái (ví dụ: investing in environmental assets).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + environmental assets
  • natural natural environmental assets
    (tài sản môi trường tự nhiên)
  • valuable valuable environmental assets
    (tài sản môi trường có giá trị)
  • critical critical environmental assets
    (tài sản môi trường thiết yếu)
  • global global environmental assets
    (tài sản môi trường toàn cầu)
Verb + environmental assets
  • protect protect environmental assets
    (bảo vệ tài sản môi trường)
  • manage manage environmental assets
    (quản lý tài sản môi trường)
  • conserve conserve environmental assets
    (bảo tồn tài sản môi trường)
  • exploit exploit environmental assets
    (khai thác tài sản môi trường)
  • value value environmental assets
    (định giá tài sản môi trường)

Idioms

  • stewardship of environmental assets

    sự quản lý, trông coi tài sản môi trường

    "Effective stewardship of environmental assets is crucial for future generations."

    (Việc quản lý hiệu quả các tài sản môi trường là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.)

  • valuation of environmental assets

    định giá tài sản môi trường

    "The project involves a comprehensive valuation of environmental assets in the region."

    (Dự án bao gồm việc định giá toàn diện các tài sản môi trường trong khu vực.)

  • sustainable management of environmental assets

    quản lý bền vững tài sản môi trường

    "Many countries are committed to the sustainable management of environmental assets."

    (Nhiều quốc gia cam kết quản lý bền vững các tài sản môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental assets

Danh từ
Lật mặt

Các thành phần sống và không sống tự nhiên của Trái Đất, cùng nhau tạo thành môi trường lý sinh, mang lại những lợi ích cho nhân loại theo thời gian, trực tiếp hoặc gián tiếp.

"Sustainable management of environmental assets is crucial for long-term economic development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the government protects environmental assets is crucial for future generations.
Việc chính phủ bảo vệ các tài sản môi trường là rất quan trọng đối với các thế hệ tương lai.
Phủ định
It is not true that the company values its environmental assets more than short-term profits.
Không đúng sự thật rằng công ty coi trọng các tài sản môi trường của mình hơn lợi nhuận ngắn hạn.
Nghi vấn
Whether the community will support the project depends on how it impacts local environmental assets.
Việc cộng đồng có ủng hộ dự án hay không phụ thuộc vào mức độ ảnh hưởng của nó đến các tài sản môi trường địa phương.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The national park, which protects valuable environmental assets, is a popular tourist destination.
Vườn quốc gia, nơi bảo vệ các tài sản môi trường có giá trị, là một điểm đến du lịch nổi tiếng.
Phủ định
The company did not consider the environmental assets, which were crucial for the ecosystem's survival, during the development project.
Công ty đã không xem xét các tài sản môi trường, vốn rất quan trọng cho sự sống còn của hệ sinh thái, trong dự án phát triển.
Nghi vấn
Are the environmental assets, which are essential for sustainable development, being properly managed?
Các tài sản môi trường, vốn rất cần thiết cho sự phát triển bền vững, có đang được quản lý đúng cách không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will protect our environmental assets for future generations.
Chính phủ sẽ bảo vệ các tài sản môi trường của chúng ta cho các thế hệ tương lai.
Phủ định
The company is not going to deplete the country's environmental assets through unsustainable practices.
Công ty sẽ không làm cạn kiệt tài sản môi trường của đất nước thông qua các hoạt động không bền vững.
Nghi vấn
Will the new regulations protect our environmental assets effectively?
Liệu các quy định mới có bảo vệ tài sản môi trường của chúng ta một cách hiệu quả không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our region's environmental assets are more valuable than those of neighboring provinces.
Tài sản môi trường của khu vực chúng ta có giá trị hơn so với các tỉnh lân cận.
Phủ định
The newly built factory's profits are not as important as preserving our environmental assets.
Lợi nhuận của nhà máy mới xây không quan trọng bằng việc bảo tồn tài sản môi trường của chúng ta.
Nghi vấn
Are the environmental assets of developed countries the most protected in the world?
Có phải tài sản môi trường của các nước phát triển được bảo vệ tốt nhất trên thế giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental assets".

Khái niệm 'Vốn Tự nhiên' (Natural Capital)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế và môi trường, có khái niệm 'Vốn Tự nhiên' (Natural Capital). Khái niệm này coi hệ sinh thái tự nhiên (rừng, sông, biển, đất đai) và các 'tài sản' khác của môi trường là một dạng tài sản hoặc nguồn vốn tạo ra dòng chảy các dịch vụ và lợi ích cho con người, tương tự như vốn tài chính hay vốn nhân lực. Việc bảo vệ 'tài sản môi trường' được coi là việc duy trì 'vốn tự nhiên' này.

Dịch vụ Hệ sinh thái (Ecosystem Services)

Liên quan mật thiết đến 'tài sản môi trường' là khái niệm 'Dịch vụ Hệ sinh thái'. Đây là những lợi ích mà con người nhận được từ các hệ sinh thái, ví dụ như không khí sạch, nước sạch, thụ phấn cho cây trồng, điều hòa khí hậu, kiểm soát lũ lụt và các không gian giải trí. Các lợi ích này thường không được định giá trên thị trường nhưng có giá trị to lớn đối với phúc lợi con người và là một phần không thể thiếu của 'tài sản môi trường'.