(Top Banner Ad)
environmental debt
C1
noun C1 Môi trường

environmental debt

UK: /ɪnˌvaɪrənˈmentl det/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentl det/

Nghĩa tiếng Việt

nợ môi trường thâm hụt môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cumulative impact of human activities on the environment that exceeds the planet's capacity to absorb and regenerate, resulting in ecological degradation and resource depletion. It represents the burden future generations will bear due to current unsustainable practices.

Vietnamese Meaning

Tác động tích lũy từ các hoạt động của con người lên môi trường, vượt quá khả năng hấp thụ và tái tạo của hành tinh, dẫn đến suy thoái sinh thái và cạn kiệt tài nguyên. Nó đại diện cho gánh nặng mà các thế hệ tương lai sẽ phải gánh chịu do các hoạt động không bền vững hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to reduce the environmental debt by investing in renewable energy sources."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm nợ môi trường bằng cách đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo."

  • "The growing environmental debt threatens the well-being of future generations."

    "Khoản nợ môi trường ngày càng tăng đe dọa đến sự thịnh vượng của các thế hệ tương lai."

  • "Strategies for repaying the environmental debt include reforestation and reducing carbon emissions."

    "Các chiến lược để trả nợ môi trường bao gồm tái trồng rừng và giảm lượng khí thải carbon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học
Adverb environmentally về mặt môi trường
Noun debt nợ, khoản nợ
Noun debtor con nợ
Adjective indebted mắc nợ, mang ơn
Noun indebtedness tình trạng mắc nợ, ân nghĩa

Synonyms

ecological deficit (thâm hụt sinh thái)environmental liability (trách nhiệm pháp lý về môi trường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environner
Old French
environ
English (17th Century)
environment
Latin
debitum
Old French
dete
English (13th Century)
debt
Modern English (Late 20th/Early 21st Century)
environmental debt (conceptual coining)

Nguồn gốc từ "Environment"

Từ "environment" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "environner" (nghĩa là "bao quanh") và "environ" (nghĩa là "xung quanh"). Ban đầu, từ này trong tiếng Anh (thế kỷ 17) có nghĩa là hành động bao vây hoặc bao quanh. Mãi sau này, nó mới được dùng để chỉ toàn bộ điều kiện tự nhiên và xã hội xung quanh một sinh vật hoặc con người, như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc từ "Debt"

Từ "debt" có nguồn gốc từ tiếng Latin "debitum", nghĩa là "cái gì đó đã được vay mượn" hoặc "cái gì đó phải được trả lại". Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng "dete" và sau đó vào tiếng Anh vào thế kỷ 13, mang ý nghĩa ban đầu là nghĩa vụ tài chính phải hoàn trả.

"Nợ Môi Trường": Một khái niệm hiện đại

Cụm từ "environmental debt" (nợ môi trường) không có một nguồn gốc lịch sử lâu đời như các từ riêng lẻ. Nó là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Cụm từ này được tạo ra như một phép ẩn dụ kinh tế để mô tả những thiệt hại môi trường tích lũy và những chi phí khắc phục mà các thế hệ tương lai sẽ phải gánh chịu do các hoạt động gây hại môi trường của các thế hệ hiện tại hoặc trước đó.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh đến trách nhiệm của thế hệ hiện tại đối với các thế hệ tương lai trong việc quản lý và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Nó bao gồm các vấn đề như biến đổi khí hậu, ô nhiễm, mất đa dạng sinh học và cạn kiệt tài nguyên. Khác với "ecological footprint" (dấu chân sinh thái) là một thước đo tiêu thụ tài nguyên, "environmental debt" tập trung vào hậu quả tiêu cực tích lũy.

Prepositions

of for to

'Environmental debt of' chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân gây ra nợ môi trường (ví dụ: environmental debt of industrial activity). 'Environmental debt for' nhấn mạnh trách nhiệm giải quyết nợ môi trường (ví dụ: environmental debt for future generations). 'Environmental debt to' chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng từ nợ môi trường (ví dụ: environmental debt to the planet).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + nợ môi trường
  • incur incur environmental debt
    (gây ra/tạo ra nợ môi trường)
  • accumulate accumulate environmental debt
    (tích lũy nợ môi trường)
  • pay off pay off the environmental debt
    (thanh toán/trả hết nợ môi trường)
  • reduce reduce environmental debt
    (giảm bớt nợ môi trường)
  • address address environmental debt
    (giải quyết nợ môi trường)
Tính từ + nợ môi trường
  • significant significant environmental debt
    (khoản nợ môi trường đáng kể)
  • huge huge environmental debt
    (khoản nợ môi trường khổng lồ)
  • growing growing environmental debt
    (nợ môi trường ngày càng tăng)
  • historical historical environmental debt
    (nợ môi trường lịch sử)
  • ecological ecological environmental debt
    (nợ môi trường sinh thái)
Danh từ + of environmental debt
  • burden the burden of environmental debt
    (gánh nặng nợ môi trường)
  • legacy the legacy of environmental debt
    (di sản nợ môi trường)
  • crisis the environmental debt crisis
    (khủng hoảng nợ môi trường)

Idioms

  • incur an environmental debt

    gây ra một khoản nợ môi trường (do làm hại môi trường)

    "Our current consumption patterns incur a significant environmental debt for future generations."

    (Các mô hình tiêu thụ hiện tại của chúng ta gây ra một khoản nợ môi trường đáng kể cho các thế hệ tương lai.)

  • pay off the environmental debt

    thanh toán/trả hết nợ môi trường (bằng cách khắc phục thiệt hại)

    "Many countries are struggling with how to pay off the environmental debt accumulated over decades."

    (Nhiều quốc gia đang vật lộn với cách làm thế nào để thanh toán hết khoản nợ môi trường đã tích lũy qua nhiều thập kỷ.)

  • address the environmental debt

    giải quyết vấn đề nợ môi trường

    "It is crucial for global leaders to address the environmental debt urgently."

    (Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo toàn cầu phải giải quyết vấn đề nợ môi trường một cách khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental debt

noun
Lật mặt

Tác động tích lũy từ các hoạt động của con người lên môi trường, vượt quá khả năng hấp thụ và tái tạo của hành tinh, dẫn đến suy thoái sinh thái và cạn kiệt tài nguyên. Nó đại diện cho gánh nặng mà các thế hệ tương lai sẽ phải gánh chịu do các hoạt động không bền vững hiện tại.

"The government is trying to reduce the environmental debt by investing in renewable energy sources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the environmental debt our generation is creating is immense!
Chà, khoản nợ môi trường mà thế hệ chúng ta đang tạo ra là vô cùng lớn!
Phủ định
Alas, the government isn't addressing the environmental debt adequately.
Than ôi, chính phủ không giải quyết nợ môi trường một cách thỏa đáng.
Nghi vấn
Oh my, are we truly aware of the environmental debt we're leaving behind?
Ôi trời ơi, chúng ta có thực sự nhận thức được khoản nợ môi trường mà chúng ta để lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental debt".

Công bằng giữa các thế hệ (Intergenerational Equity)

Khái niệm "nợ môi trường" gắn liền chặt chẽ với nguyên tắc công bằng giữa các thế hệ. Ý tưởng cốt lõi là các thế hệ hiện tại có trách nhiệm bảo vệ tài nguyên và chất lượng môi trường để không gây gánh nặng quá lớn cho các thế hệ tương lai. "Nợ môi trường" chính là phần thiệt hại mà thế hệ sau phải gánh chịu do sự khai thác và ô nhiễm của thế hệ trước, đòi hỏi họ phải chi trả để khắc phục.

Nguyên tắc "Người gây ô nhiễm phải trả tiền" (Polluter Pays Principle)

Trong bối cảnh phương Tây và luật môi trường quốc tế, "nợ môi trường" thường được xem xét dưới góc độ nguyên tắc "Người gây ô nhiễm phải trả tiền". Nguyên tắc này khẳng định rằng bên nào gây ra ô nhiễm hoặc thiệt hại môi trường thì phải chịu trách nhiệm về chi phí ngăn ngừa, kiểm soát và khắc phục thiệt hại đó. Điều này nhằm nội hóa chi phí môi trường vào chi phí sản xuất, thay vì chuyển gánh nặng cho xã hội hoặc các thế hệ tương lai.