(Top Banner Ad)
enzyme stimulation
C1
noun C1 Sinh học, Hóa sinh, Y học

enzyme stimulation

UK: /ˈɛnzaɪm ˌstɪmjʊˈleɪʃən/ • US: /ˈɛnzaɪm ˌstɪmjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự kích hoạt enzyme sự xúc tác enzyme sự tăng cường hoạt tính enzyme
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of increasing the activity or production of an enzyme.

Vietnamese Meaning

Sự kích thích enzyme, sự tăng cường hoạt động hoặc sản xuất của một enzyme.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Enzyme stimulation is crucial for efficient metabolic processes."

    "Sự kích thích enzyme là rất quan trọng đối với các quá trình trao đổi chất hiệu quả."

  • "Drug A leads to enzyme stimulation, resulting in a faster reaction rate."

    "Thuốc A dẫn đến sự kích thích enzyme, dẫn đến tốc độ phản ứng nhanh hơn."

  • "Researchers are investigating the mechanisms of enzyme stimulation in various metabolic pathways."

    "Các nhà nghiên cứu đang điều tra các cơ chế kích thích enzyme trong các con đường trao đổi chất khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enzyme Enzyme (một loại protein xúc tác sinh học)
Adjective enzymatic Có tính chất enzyme, thuộc về enzyme
Noun enzymology Enzym học (ngành nghiên cứu enzyme)
Verb stimulate Kích thích, thúc đẩy
Noun/Adjective stimulant Chất kích thích / có tính kích thích
Adjective stimulatory Mang tính kích thích, gây kích thích
Noun stimulus Sự kích thích, yếu tố kích thích

Synonyms

enzyme activation (sự hoạt hóa enzyme)enzyme enhancement (sự tăng cường enzyme)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐν- (en-) (in)
Ancient Greek
ζύμη (zymē) (leaven, yeast)
German
Enzym (coined by Wilhelm Kühne, 1876)
Latin
stimulus (a goad, prick)
Latin
stimulare (to incite, rouse)
English
stimulate (verb)
English
stimulation (noun)
English
enzyme stimulation (compound phrase)

Nguồn gốc 'Enzyme'

Từ 'enzyme' được nhà sinh lý học người Đức Wilhelm Kühne đặt ra vào năm 1876. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'en-' có nghĩa là 'trong' và 'zymē' có nghĩa là 'men' hoặc 'nấm men'. Kühne đã sử dụng thuật ngữ này để mô tả các chất được tìm thấy 'trong men', khởi nguồn cho ngành enzym học hiện đại.

Nguồn gốc 'Stimulation'

Từ 'stimulation' (sự kích thích) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'stimulus', nghĩa là một cây gậy nhọn dùng để thúc đẩy gia súc. Động từ 'stimulare' sau đó xuất hiện, có nghĩa là 'thúc đẩy' hoặc 'khuấy động'. Ý tưởng là gợi ra một phản ứng hoặc hành động, giống như việc thúc giục một cái gì đó bắt đầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu sinh học, hóa sinh, y học để mô tả các yếu tố hoặc phương pháp tác động đến hoạt động của enzyme. Nó nhấn mạnh vào việc tăng cường hiệu suất hoặc số lượng của enzyme, có thể thông qua các chất hóa học, điều kiện môi trường, hoặc cơ chế sinh học khác.

Prepositions

of by

'Enzyme stimulation of' đề cập đến việc kích thích một loại enzyme cụ thể. 'Enzyme stimulation by' đề cập đến tác nhân gây ra sự kích thích enzyme.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + enzyme stimulation
  • enhance enhance enzyme stimulation
    (tăng cường sự kích thích enzyme)
  • promote promote enzyme stimulation
    (thúc đẩy sự kích thích enzyme)
  • induce induce enzyme stimulation
    (gây ra sự kích thích enzyme)
  • inhibit inhibit enzyme stimulation
    (ức chế sự kích thích enzyme)
  • regulate regulate enzyme stimulation
    (điều hòa sự kích thích enzyme)
Adjective + enzyme stimulation
  • direct direct enzyme stimulation
    (sự kích thích enzyme trực tiếp)
  • indirect indirect enzyme stimulation
    (sự kích thích enzyme gián tiếp)
  • optimal optimal enzyme stimulation
    (sự kích thích enzyme tối ưu)
  • chemical chemical enzyme stimulation
    (sự kích thích enzyme bằng hóa chất)
  • hormonal hormonal enzyme stimulation
    (sự kích thích enzyme bằng hormone)

Idioms

  • mechanism of enzyme stimulation

    cơ chế kích thích enzyme

    "Researchers are investigating the precise mechanism of enzyme stimulation by this compound."

    (Các nhà nghiên cứu đang điều tra cơ chế chính xác của sự kích thích enzyme bởi hợp chất này.)

  • factors affecting enzyme stimulation

    các yếu tố ảnh hưởng đến sự kích thích enzyme

    "Temperature and pH are critical factors affecting enzyme stimulation."

    (Nhiệt độ và độ pH là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự kích thích enzyme.)

  • targeted enzyme stimulation

    sự kích thích enzyme có mục tiêu

    "New therapies aim for targeted enzyme stimulation to treat metabolic disorders."

    (Các liệu pháp mới nhắm đến sự kích thích enzyme có mục tiêu để điều trị các rối loạn chuyển hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enzyme stimulation

noun
Lật mặt

Sự kích thích enzyme, sự tăng cường hoạt động hoặc sản xuất của một enzyme.

"Enzyme stimulation is crucial for efficient metabolic processes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enzyme stimulation".

Vai trò trong Y học và Sức khỏe

Sự kích thích enzyme đóng vai trò trung tâm trong nhiều quá trình sinh học của cơ thể, từ tiêu hóa thức ăn đến trao đổi chất và phản ứng miễn dịch. Hiểu và điều chỉnh sự kích thích enzyme là rất quan trọng trong việc phát triển thuốc điều trị bệnh, đặc biệt là các bệnh chuyển hóa và rối loạn tiêu hóa.

Ứng dụng trong Công nghiệp và Sinh học

Ngoài y học, khái niệm 'kích thích enzyme' còn có ý nghĩa lớn trong các ngành công nghiệp khác. Ví dụ, trong công nghệ sinh học, nó được ứng dụng để sản xuất thực phẩm (như làm phô mai, bia), nhiên liệu sinh học và các hóa chất công nghiệp. Việc kiểm soát sự kích thích enzyme giúp tối ưu hóa hiệu suất và chất lượng sản phẩm.