(Top Banner Ad)
ephemeral existence
C1
Tính từ C1 Triết học, Văn học

ephemeral existence

UK: /ɪˈfemərəl ɪɡˈzɪstəns/ • US: /ɪˈfemərəl ɪɡˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống phù du sự tồn tại ngắn ngủi kiếp sống mong manh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting for a very short time.

Vietnamese Meaning

Tồn tại trong một khoảng thời gian rất ngắn, phù du, chóng tàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beauty of cherry blossoms is ephemeral."

    "Vẻ đẹp của hoa anh đào rất phù du."

  • "The ephemeral existence of a mayfly is a stark reminder of the brevity of life."

    "Sự tồn tại ngắn ngủi của con phù du là một lời nhắc nhở rõ ràng về sự ngắn ngủi của cuộc đời."

  • "Poets often write about the ephemeral existence of beauty."

    "Các nhà thơ thường viết về sự tồn tại phù du của cái đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ephemeral thoáng qua, phù du, nhất thời
Noun ephemerality tính phù du, sự phù du
Verb exist tồn tại, hiện hữu
Noun existence sự tồn tại, đời sống, kiếp sống
Adjective existent hiện có, đang tồn tại
Adjective existential thuộc về sự tồn tại, thuộc về hiện sinh

Synonyms

Antonyms

permanent existence (sự tồn tại vĩnh viễn)lasting existence (sự tồn tại lâu dài)eternal existence (sự tồn tại vĩnh cửu)

Related Words

Subject Area

Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἐφήμερος (ephēmeros)
Latin
ephemerus
Old French
éphémère
English
ephemeral

Nguồn gốc của 'ephemeral'

Từ 'ephemeral' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ephemeros', có nghĩa là 'chỉ kéo dài trong một ngày'. Từ này được ghép từ 'epi-' (trên, tới) và 'hemera' (ngày). Ban đầu, nó được dùng để mô tả những thứ tồn tại rất ngắn ngủi, ví dụ như một loài côn trùng chỉ sống được một ngày hoặc một cơn sốt thoáng qua.

Usage Note

Tính từ 'ephemeral' thường được dùng để miêu tả những thứ có tính chất thoáng qua, tạm thời, không kéo dài lâu. Nó nhấn mạnh sự ngắn ngủi và thường mang sắc thái hơi buồn bã hoặc tiếc nuối. So với 'temporary' (tạm thời), 'ephemeral' mạnh hơn về mức độ ngắn ngủi và nhấn mạnh sự mong manh dễ tan biến. Ví dụ, 'temporary job' chỉ một công việc có thời hạn, còn 'ephemeral beauty' ám chỉ vẻ đẹp thoáng qua, dễ tàn phai.
'Existence' chỉ trạng thái đang sống, đang hiện hữu. Trong cụm 'ephemeral existence', nó kết hợp với tính từ 'ephemeral' để diễn tả một cuộc sống hoặc sự tồn tại ngắn ngủi, thoáng qua.

Prepositions

N/A

Không áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ephemeral existence
  • brief brief ephemeral existence
    (sự tồn tại phù du ngắn ngủi)
  • fragile fragile ephemeral existence
    (sự tồn tại phù du mong manh)
  • fleeting fleeting ephemeral existence
    (sự tồn tại phù du chớp nhoáng)
  • human human ephemeral existence
    (sự tồn tại phù du của loài người)
Verb + ephemeral existence
  • embrace embrace their ephemeral existence
    (đón nhận sự tồn tại phù du của họ)
  • ponder ponder our ephemeral existence
    (suy ngẫm về sự tồn tại phù du của chúng ta)
  • reflect on reflect on their ephemeral existence
    (suy tư về sự tồn tại phù du của họ)

Idioms

  • the ephemeral nature of existence

    bản chất phù du của sự tồn tại

    "The artist's work often explores the ephemeral nature of existence through delicate sculptures."

    (Tác phẩm của người nghệ sĩ thường khám phá bản chất phù du của sự tồn tại qua những tác phẩm điêu khắc tinh xảo.)

  • live an ephemeral existence

    sống một cuộc đời phù du (ngắn ngủi)

    "Many insects live an ephemeral existence, lasting only a few days or weeks."

    (Nhiều loài côn trùng có cuộc đời phù du, chỉ kéo dài vài ngày hoặc vài tuần.)

  • a fleeting and ephemeral existence

    một sự tồn tại chớp nhoáng và phù du

    "Philosophers often meditate on a fleeting and ephemeral existence, seeking deeper meaning."

    (Các nhà triết học thường suy ngẫm về một sự tồn tại chớp nhoáng và phù du, tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ephemeral existence

Tính từ
Lật mặt

Tồn tại trong một khoảng thời gian rất ngắn, phù du, chóng tàn.

"The beauty of cherry blossoms is ephemeral."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ephemeral existence".

Memento Mori (Hãy nhớ rằng bạn sẽ chết)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghệ thuật và triết học, 'Memento Mori' là một khái niệm Latin có nghĩa là 'hãy nhớ rằng bạn sẽ chết'. Nó đóng vai trò như một lời nhắc nhở về sự hữu hạn và phù du của cuộc sống, khuyến khích con người sống một cách có ý nghĩa và trân trọng từng khoảnh khắc vì sự tồn tại là nhất thời.

Carpe Diem (Hãy nắm bắt từng khoảnh khắc)

'Carpe Diem' là một cụm từ Latin nổi tiếng có nghĩa là 'hãy nắm bắt lấy ngày hôm nay'. Nó là một triết lý khuyến khích con người tận hưởng hiện tại, tận dụng tối đa thời gian sống và không trì hoãn hạnh phúc, bởi vì cuộc đời là phù du và không thể quay trở lại. Đây là một cách phản ứng tích cực trước sự tồn tại ngắn ngủi của chúng ta.