ephemeral existence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lasting for a very short time.
Vietnamese Meaning
Tồn tại trong một khoảng thời gian rất ngắn, phù du, chóng tàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The beauty of cherry blossoms is ephemeral."
"Vẻ đẹp của hoa anh đào rất phù du."
-
"The ephemeral existence of a mayfly is a stark reminder of the brevity of life."
"Sự tồn tại ngắn ngủi của con phù du là một lời nhắc nhở rõ ràng về sự ngắn ngủi của cuộc đời."
-
"Poets often write about the ephemeral existence of beauty."
"Các nhà thơ thường viết về sự tồn tại phù du của cái đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ephemeral | thoáng qua, phù du, nhất thời |
| Noun | ephemerality | tính phù du, sự phù du |
| Verb | exist | tồn tại, hiện hữu |
| Noun | existence | sự tồn tại, đời sống, kiếp sống |
| Adjective | existent | hiện có, đang tồn tại |
| Adjective | existential | thuộc về sự tồn tại, thuộc về hiện sinh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'ephemeral' thường được dùng để miêu tả những thứ có tính chất thoáng qua, tạm thời, không kéo dài lâu. Nó nhấn mạnh sự ngắn ngủi và thường mang sắc thái hơi buồn bã hoặc tiếc nuối. So với 'temporary' (tạm thời), 'ephemeral' mạnh hơn về mức độ ngắn ngủi và nhấn mạnh sự mong manh dễ tan biến. Ví dụ, 'temporary job' chỉ một công việc có thời hạn, còn 'ephemeral beauty' ám chỉ vẻ đẹp thoáng qua, dễ tàn phai.
'Existence' chỉ trạng thái đang sống, đang hiện hữu. Trong cụm 'ephemeral existence', nó kết hợp với tính từ 'ephemeral' để diễn tả một cuộc sống hoặc sự tồn tại ngắn ngủi, thoáng qua.
Prepositions
Không áp dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brief brief ephemeral existence (sự tồn tại phù du ngắn ngủi)
-
fragile fragile ephemeral existence (sự tồn tại phù du mong manh)
-
fleeting fleeting ephemeral existence (sự tồn tại phù du chớp nhoáng)
-
human human ephemeral existence (sự tồn tại phù du của loài người)
-
embrace embrace their ephemeral existence (đón nhận sự tồn tại phù du của họ)
-
ponder ponder our ephemeral existence (suy ngẫm về sự tồn tại phù du của chúng ta)
-
reflect on reflect on their ephemeral existence (suy tư về sự tồn tại phù du của họ)
Idioms
-
the ephemeral nature of existence
bản chất phù du của sự tồn tại
"The artist's work often explores the ephemeral nature of existence through delicate sculptures."
(Tác phẩm của người nghệ sĩ thường khám phá bản chất phù du của sự tồn tại qua những tác phẩm điêu khắc tinh xảo.)
-
live an ephemeral existence
sống một cuộc đời phù du (ngắn ngủi)
"Many insects live an ephemeral existence, lasting only a few days or weeks."
(Nhiều loài côn trùng có cuộc đời phù du, chỉ kéo dài vài ngày hoặc vài tuần.)
-
a fleeting and ephemeral existence
một sự tồn tại chớp nhoáng và phù du
"Philosophers often meditate on a fleeting and ephemeral existence, seeking deeper meaning."
(Các nhà triết học thường suy ngẫm về một sự tồn tại chớp nhoáng và phù du, tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ephemeral existence
Tính từTồn tại trong một khoảng thời gian rất ngắn, phù du, chóng tàn.
"The beauty of cherry blossoms is ephemeral."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ephemeral existence".
