(Top Banner Ad)
transient existence
C1
adjective C1 Triết học, Văn học, Sinh thái học

transient existence

UK: /ˈtrænziənt ɪɡˈzɪstəns/ • US: /ˈtrænziənt ɪɡˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

kiếp phù du sự tồn tại ngắn ngủi đời sống chóng tàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting only for a short time; impermanent.

Vietnamese Meaning

Chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn; không vĩnh viễn, phù du.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beauty of youth is a transient state."

    "Vẻ đẹp của tuổi trẻ là một trạng thái phù du."

  • "We are all experiencing a transient existence on this planet."

    "Tất cả chúng ta đều đang trải nghiệm một sự tồn tại phù du trên hành tinh này."

  • "The artist's work explores the theme of transient existence and the beauty of impermanence."

    "Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá chủ đề về sự tồn tại phù du và vẻ đẹp của tính vô thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective transient Thoáng qua, phù du, tạm thời
Noun transient Người/vật tạm trú, khách vãng lai
Adverb transiently Một cách thoáng qua, trong chốc lát
Verb exist Tồn tại, hiện hữu
Noun existence Sự tồn tại, sự hiện hữu
Adjective existent Đang tồn tại, hiện hữu
Adjective existential Thuộc về sự tồn tại, hiện sinh
Adverb existentially Về mặt hiện sinh, một cách tồn tại
Noun nonexistence Sự không tồn tại, sự hư vô

Synonyms

Antonyms

permanent existence (sự tồn tại vĩnh viễn)eternal existence (sự tồn tại vĩnh cửu)

Related Words

Subject Area

Triết học, Văn học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transire (to go across)
Latin
transiens (passing over, participle of transire)
Old French
transient
Latin
exsistere (to stand forth, appear, exist)
Medieval Latin
existentia (act of existing)
Old French
existence

Nguồn gốc 'Transient'

Từ 'transient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'transire', nghĩa là 'đi ngang qua' hoặc 'đi qua'. Ban đầu, nó mô tả một người hoặc vật chỉ ở lại một thời gian ngắn rồi di chuyển đi nơi khác, nhấn mạnh sự không ổn định và thoáng qua.

Nguồn gốc 'Existence'

Từ 'existence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exsistere', có nghĩa là 'đứng ra', 'xuất hiện' hoặc 'tồn tại'. Nó gợi lên hình ảnh một thứ gì đó 'bước ra ngoài' để trở thành hiện thực, mang ý nghĩa sự hiện hữu hoặc sự có mặt.

Usage Note

Tính từ 'transient' nhấn mạnh sự ngắn ngủi, tạm thời và dễ dàng biến mất. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ không ổn định, thay đổi liên tục. So với 'temporary', 'transient' mang sắc thái mạnh hơn về tính chất nhất thời và có thể biến mất bất cứ lúc nào. 'Fleeting' cũng diễn tả sự ngắn ngủi nhưng thường liên quan đến cảm xúc hoặc trải nghiệm.
'Existence' đề cập đến trạng thái có thật, hiện hữu của một sự vật, hiện tượng. Trong cụm 'transient existence', nó nhấn mạnh sự tồn tại ngắn ngủi, không lâu dài. Khác với 'life' (cuộc sống), 'existence' chỉ đơn thuần là trạng thái có mặt, có thực.

Prepositions

in during

'- transient in': Diễn tả tính chất phù du trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó. '- transient during': Diễn tả tính chất phù du trong một khoảng thời gian nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transient existence
  • brief brief transient existence
    (cuộc sống phù du ngắn ngủi)
  • fleeting fleeting transient existence
    (cuộc sống phù du thoáng qua)
  • fragile fragile transient existence
    (cuộc sống phù du mong manh)
  • precarious precarious transient existence
    (cuộc sống phù du bấp bênh)
  • human human transient existence
    (kiếp người phù du)
  • ephemeral ephemeral transient existence
    (cuộc sống phù du chóng tàn)
Verb + transient existence
  • lead a lead a transient existence
    (sống một cuộc đời phù du (không ổn định))
  • live a live a transient existence
    (sống một cuộc đời phù du (di chuyển nhiều, không định cư))
  • experience a experience a transient existence
    (trải nghiệm một cuộc sống phù du)
  • reflect on reflect on transient existence
    (suy ngẫm về sự tồn tại phù du)
Noun phrase + of transient existence
  • the nature the nature of transient existence
    (bản chất của sự tồn tại phù du)
  • the reality the reality of transient existence
    (thực tế của sự tồn tại phù du)

Idioms

  • Life is but a transient existence.

    Cuộc đời chỉ là một sự tồn tại phù du mà thôi.

    "Many philosophers believe that life is but a transient existence, urging us to make the most of every moment."

    (Nhiều triết gia tin rằng cuộc đời chỉ là một sự tồn tại phù du, thúc giục chúng ta tận dụng tối đa từng khoảnh khắc.)

  • Embrace our transient existence.

    Đón nhận sự tồn tại phù du của chúng ta.

    "Instead of fearing change, we should learn to embrace our transient existence."

    (Thay vì sợ hãi sự thay đổi, chúng ta nên học cách đón nhận sự tồn tại phù du của mình.)

  • The transient existence of all things.

    Sự tồn tại phù du của vạn vật.

    "Ancient texts often meditate on the transient existence of all things, from empires to individual lives."

    (Các văn bản cổ xưa thường suy ngẫm về sự tồn tại phù du của vạn vật, từ các đế chế cho đến cuộc đời mỗi cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transient existence

adjective
Lật mặt

Chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn; không vĩnh viễn, phù du.

"The beauty of youth is a transient state."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transient existence".

Khái niệm Memento Mori

Một khái niệm từ tiếng Latin 'Memento Mori' (Hãy nhớ rằng bạn sẽ chết) là một lời nhắc nhở sâu sắc về sự tồn tại phù du của con người trong văn hóa phương Tây. Nó khuyến khích con người sống có ý nghĩa, biết trân trọng thời gian và chấp nhận sự hữu hạn của cuộc đời.

Triết lý Vô thường (Anicca)

Trong nhiều triết lý phương Đông, đặc biệt là Phật giáo, khái niệm Vô thường (Anicca) nhấn mạnh rằng mọi thứ trên đời đều không ngừng thay đổi và không có gì là vĩnh cửu, tương đồng với ý nghĩa của 'transient existence'. Triết lý này giúp con người buông bỏ chấp trước và tìm thấy sự bình an trong sự chuyển động liên tục của cuộc sống.