(Top Banner Ad)
epicurean lifestyle
C1
Tính từ C1 Văn hóa, Triết học

epicurean lifestyle

UK: /ˌepɪkjuˈriːən/ • US: /ˌepɪkjuˈriːən/

Nghĩa tiếng Việt

lối sống hưởng thụ lối sống sành điệu chủ nghĩa hưởng thụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Devoted to the pursuit of pleasure and sensual self-indulgence.

Vietnamese Meaning

Tận hưởng lạc thú, tìm kiếm sự thỏa mãn về giác quan và những thú vui thể xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They lead an epicurean lifestyle, enjoying fine dining and exotic travel."

    "Họ có một lối sống hưởng thụ, thích thú với những bữa ăn sang trọng và những chuyến du lịch kỳ lạ."

  • "Living an epicurean lifestyle can be expensive, but it's worth it for the pleasure it brings."

    "Sống một lối sống hưởng thụ có thể tốn kém, nhưng nó đáng giá vì những niềm vui mà nó mang lại."

  • "The hotel caters to those seeking an epicurean experience."

    "Khách sạn phục vụ những người tìm kiếm một trải nghiệm hưởng thụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Epicure Người sành ăn uống, người thích hưởng thụ những thú vui tinh tế (đặc biệt là ẩm thực và rượu vang).
Noun Epicureanism Chủ nghĩa Epicurus (triết học); lối sống hoặc niềm tin vào việc tìm kiếm niềm vui (thường là tinh tế) và tránh đau khổ.
Adjective Epicurean Thuộc về Epicurus; có liên quan đến việc thưởng thức những thú vui tinh tế, đặc biệt là ẩm thực và đồ uống; sành ăn uống.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Epicouros (Ἔπίκουρος)
Latin
Epicureus
English
Epicurean

Nguồn gốc từ Epicurus

Từ 'epicurean' xuất phát từ tên của triết gia Hy Lạp cổ đại Epicurus (khoảng 341–270 TCN). Triết lý của ông, Chủ nghĩa Epicurus, ban đầu tập trung vào việc tìm kiếm sự thanh thản (ataraxia) và không đau khổ (aponia) thông qua những niềm vui đơn giản, ôn hòa và sự tĩnh tâm. Tuy nhiên, theo thời gian, triết lý này thường bị hiểu lầm và gắn liền với việc theo đuổi những thú vui vật chất xa hoa, đặc biệt là trong ẩm thực và đồ uống.

Usage Note

Từ 'epicurean' bắt nguồn từ tên của triết gia Hy Lạp Epicurus, người tin rằng mục tiêu của cuộc sống là đạt được hạnh phúc và tránh đau khổ. Tuy nhiên, triết lý của Epicurus thường bị hiểu sai là chỉ tập trung vào những khoái lạc thể xác đơn thuần. Trong ngữ cảnh 'epicurean lifestyle', nó thường ám chỉ một lối sống tinh tế, chú trọng đến những trải nghiệm giác quan thú vị và hưởng thụ cuộc sống một cách trọn vẹn, nhưng không nhất thiết phải quá đà hoặc vô đạo đức. Cần phân biệt với 'hedonistic' (chủ nghĩa khoái lạc) vốn nhấn mạnh sự thỏa mãn tức thì và thường mang hàm ý tiêu cực hơn.
Khi được sử dụng như một danh từ, 'epicurean' chỉ một người có khẩu vị tinh tế và biết cách thưởng thức những điều tốt đẹp trong cuộc sống, đặc biệt là ẩm thực. Người này có gu thẩm mỹ cao và coi trọng chất lượng hơn số lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + epicurean lifestyle
  • embrace embrace an epicurean lifestyle
    (đón nhận/theo đuổi một lối sống tinh tế, chú trọng hưởng thụ)
  • lead lead an epicurean lifestyle
    (sống một lối sống tinh tế, chú trọng hưởng thụ)
  • pursue pursue an epicurean lifestyle
    (theo đuổi một lối sống tinh tế, chú trọng hưởng thụ)
  • cultivate cultivate an epicurean lifestyle
    (vun đắp một lối sống tinh tế, chú trọng hưởng thụ)
  • enjoy enjoy an epicurean lifestyle
    (tận hưởng một lối sống tinh tế, chú trọng hưởng thụ)
Adjective + epicurean lifestyle
  • a truly a truly epicurean lifestyle
    (một lối sống thực sự tinh tế/hưởng thụ)
  • a lavish a lavish epicurean lifestyle
    (một lối sống tinh tế/hưởng thụ xa hoa)
  • a refined a refined epicurean lifestyle
    (một lối sống tinh tế/thanh lịch)
  • a sophisticated a sophisticated epicurean lifestyle
    (một lối sống tinh tế/sành điệu)

Idioms

  • Embrace an epicurean lifestyle

    Đón nhận hoặc theo đuổi một lối sống chú trọng đến sự tinh tế trong ẩm thực, rượu vang và những thú vui tao nhã khác.

    "After his retirement, he decided to embrace an epicurean lifestyle, traveling and enjoying fine dining."

    (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy quyết định đón nhận một lối sống tinh tế, đi du lịch và thưởng thức ẩm thực cao cấp.)

  • Live an epicurean lifestyle

    Sống một cuộc đời với sự ưu tiên cho những trải nghiệm tinh tế, đặc biệt là về ăn uống và giải trí.

    "She inherited a fortune and began to live an epicurean lifestyle, filled with exotic travels and gourmet meals."

    (Cô ấy thừa kế một gia tài và bắt đầu sống một lối sống tinh tế, tràn ngập những chuyến đi kỳ lạ và các bữa ăn ngon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epicurean lifestyle

Tính từ
Lật mặt

Tận hưởng lạc thú, tìm kiếm sự thỏa mãn về giác quan và những thú vui thể xác.

"They lead an epicurean lifestyle, enjoying fine dining and exotic travel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He finds himself drawn to the epicurean lifestyle, seeking pleasure in fine food and art.
Anh ấy thấy mình bị cuốn hút vào lối sống hưởng lạc, tìm kiếm niềm vui trong ẩm thực và nghệ thuật.
Phủ định
They don't consider themselves followers of an epicurean lifestyle, prioritizing experiences over material possessions.
Họ không tự coi mình là những người theo đuổi lối sống hưởng lạc, mà ưu tiên những trải nghiệm hơn là của cải vật chất.
Nghi vấn
Do you believe that he genuinely enjoys the epicurean lifestyle, or is he just trying to impress someone?
Bạn có tin rằng anh ấy thực sự thích lối sống hưởng lạc, hay anh ấy chỉ đang cố gắng gây ấn tượng với ai đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epicurean lifestyle".

Sự hiểu lầm về Chủ nghĩa Epicurus

Trong khi 'epicurean lifestyle' ngày nay thường gợi lên hình ảnh của sự xa hoa và hưởng thụ các món ăn, thức uống cao cấp, triết lý gốc của Epicurus lại nhấn mạnh vào việc tìm kiếm niềm vui thông qua sự thanh thản, không đau khổ và những thú vui đơn giản của cuộc sống. Ông tin rằng niềm vui lớn nhất đến từ việc sống khiêm tốn, tự cung tự cấp và bao quanh bởi bạn bè, không phải từ sự phung phí hay thỏa mãn vô độ.

Biểu tượng của sự tinh tế và sành điệu

Trong văn hóa hiện đại phương Tây, 'epicurean' đã trở thành một thuật ngữ tích cực để mô tả một người có gu thẩm mỹ tinh tế, đặc biệt là trong lĩnh vực ẩm thực và rượu vang. Một 'epicurean lifestyle' biểu trưng cho sự trân trọng những trải nghiệm chất lượng cao, từ bữa ăn được chế biến công phu đến những cuộc trò chuyện sâu sắc, chứ không chỉ đơn thuần là sự phung phí.