(Top Banner Ad)
epicurus
C1
Noun C1 Triết học

epicurus

UK: /ˌepɪˈkjʊərəs/ • US: /ˌepɪˈkjʊərəs/

Nghĩa tiếng Việt

Nhà triết học Epicurus Người theo chủ nghĩa Epicurus Thuộc về triết học Epicurus
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Greek philosopher who founded the school of Epicureanism, which taught that pleasure is the greatest good, but that the truest pleasure comes from prudence, wisdom, and moderation.

Vietnamese Meaning

Một nhà triết học Hy Lạp, người sáng lập trường phái Epicurus, dạy rằng niềm vui là điều tốt đẹp nhất, nhưng niềm vui chân thật nhất đến từ sự thận trọng, trí tuệ và điều độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Epicurus believed that the absence of pain was the greatest pleasure."

    "Epicurus tin rằng sự vắng mặt của đau khổ là niềm vui lớn nhất."

  • "The Epicurean Garden was a place of learning and contemplation."

    "Khu vườn Epicurean là một nơi để học hỏi và suy ngẫm."

  • "Some people mistakenly associate Epicureanism with excessive indulgence."

    "Một số người nhầm lẫn chủ nghĩa Epicurus với sự nuông chiều quá mức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Epicureanism Chủ nghĩa Epicurus (triết lý của Epicurus)
Adjective Epicurean Thuộc về Epicurus hoặc triết lý của ông; theo chủ nghĩa Epicurus
Noun Epicurean Người theo chủ nghĩa Epicurus
Noun epicure Người sành ăn uống, người có gu thưởng thức tinh tế (thường bị nhầm lẫn với ý nghĩa hiện đại của 'epicurean' nhưng có nguồn gốc từ đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Ἐπίκουρος (Epíkouros)
Latin
Epicurus
English
Epicurus

Nguồn gốc tên gọi

"Epicurus" là tên của một triết gia Hy Lạp cổ đại nổi tiếng (341-270 TCN). Triết lý của ông, được gọi là Epicureanism (Chủ nghĩa Epicurus), nhấn mạnh việc tìm kiếm niềm vui và sự thanh thản (ataraxia) thông qua việc sống một cuộc sống giản dị, không bị xáo trộn bởi nỗi sợ hãi cái chết hay sự trừng phạt của thần linh. Ông tin rằng niềm vui cao nhất là sự vắng mặt của đau khổ và lo âu.

Usage Note

Epicurus nhấn mạnh rằng mục đích của cuộc sống là đạt được hạnh phúc và tự do khỏi đau khổ. Tuy nhiên, 'pleasure' (niềm vui) trong triết học Epicurus không đơn thuần là thỏa mãn dục vọng thể xác, mà là trạng thái an lạc, tĩnh tại của tâm hồn, đạt được thông qua sự hiểu biết, đạo đức và sống một cuộc đời giản dị. Điều này khác biệt với quan niệm hedonism (chủ nghĩa khoái lạc) thường bị nhầm lẫn.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'Epicurean' thường mô tả những thứ liên quan đến triết học, lối sống hoặc tư tưởng của Epicurus. Nó có thể ám chỉ một người theo đuổi sự an lạc và tự do khỏi đau khổ một cách có suy xét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Epicurus
  • ancient ancient Epicurus
    (Epicurus cổ đại)
  • Greek Greek Epicurus
    (Epicurus người Hy Lạp)
  • renowned renowned Epicurus
    (Epicurus nổi tiếng)
Noun + Epicurus (as a descriptive title)
  • philosopher philosopher Epicurus
    (nhà triết học Epicurus)
Prepositional Phrase with Epicurus
  • teachings teachings of Epicurus
    (những lời dạy của Epicurus)
  • school school of Epicurus
    (trường phái của Epicurus)
  • Garden Garden of Epicurus
    (Vườn Epicurus (ngôi trường triết học của ông))

Idioms

  • Garden of Epicurus

    Vườn Epicurus (ám chỉ ngôi trường triết học của ông, nơi các môn đệ tìm kiếm sự bình yên và tri thức; đôi khi dùng để chỉ một nơi ẩn dật để học tập và hưởng thụ những niềm vui giản dị)

    "The professors often referred to their quiet study as their 'Garden of Epicurus', a place for contemplation."

    (Các giáo sư thường gọi phòng làm việc yên tĩnh của họ là 'Vườn Epicurus', một nơi để suy ngẫm.)

  • to live like Epicurus

    sống như Epicurus (ám chỉ lối sống tìm kiếm sự bình yên, giản dị và thanh thản tâm hồn, tránh xa sự xa hoa và lo âu)

    "After his stressful career, he decided to live like Epicurus, embracing simplicity and meaningful friendships."

    (Sau sự nghiệp đầy căng thẳng, anh ấy quyết định sống như Epicurus, đón nhận sự giản dị và những tình bạn ý nghĩa.)

  • Epicurus's view on pleasure

    quan điểm của Epicurus về niềm vui (ám chỉ triết lý của ông về niềm vui không phải là sự xa hoa mà là sự vắng mặt của đau khổ và sự thanh thản)

    "It's important to understand Epicurus's view on pleasure to truly grasp his philosophy."

    (Điều quan trọng là phải hiểu quan điểm của Epicurus về niềm vui để nắm bắt thực sự triết lý của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epicurus

Noun
Lật mặt

Một nhà triết học Hy Lạp, người sáng lập trường phái Epicurus, dạy rằng niềm vui là điều tốt đẹp nhất, nhưng niềm vui chân thật nhất đến từ sự thận trọng, trí tuệ và điều độ.

"Epicurus believed that the absence of pain was the greatest pleasure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been living an Epicurean lifestyle, indulging in fine food and wine, before the doctor's warning.
Cô ấy đã sống một lối sống theo chủ nghĩa Epicurus, đắm mình trong đồ ăn và rượu ngon, trước lời cảnh báo của bác sĩ.
Phủ định
They hadn't been adhering to Epicurean principles very strictly before they joined the more ascetic order.
Họ đã không tuân thủ các nguyên tắc của chủ nghĩa Epicurus một cách nghiêm ngặt trước khi họ gia nhập dòng tu khổ hạnh hơn.
Nghi vấn
Had he been studying Epicurean philosophy long before he wrote his influential paper?
Anh ấy đã nghiên cứu triết học Epicurus bao lâu trước khi anh ấy viết bài báo có ảnh hưởng của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epicurus".

Triết lý Epicureanism

Triết lý của Epicurus (Epicureanism) thường bị hiểu lầm là chủ nghĩa khoái lạc (hedonism) thuần túy, tức là chỉ tìm kiếm niềm vui nhục dục. Tuy nhiên, Epicurus thực sự đề cao việc tìm kiếm sự thanh thản (ataraxia) và vắng mặt của đau khổ (aponia) thông qua những niềm vui tĩnh lặng, điều độ, như tình bạn, kiến thức và sự giản dị, hơn là sự xa hoa phù phiếm.

Ảnh hưởng và Di sản

Mặc dù chủ nghĩa Epicurus có những lúc bị chỉ trích, nhưng triết lý của ông vẫn có ảnh hưởng sâu rộng đến tư tưởng phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc tranh luận về đạo đức, hạnh phúc và bản chất của cuộc sống tốt đẹp. Nó khuyến khích con người sống một cuộc sống ý nghĩa, không bị lo lắng bởi những nỗi sợ vô căn cứ.