epicurus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Greek philosopher who founded the school of Epicureanism, which taught that pleasure is the greatest good, but that the truest pleasure comes from prudence, wisdom, and moderation.
Vietnamese Meaning
Một nhà triết học Hy Lạp, người sáng lập trường phái Epicurus, dạy rằng niềm vui là điều tốt đẹp nhất, nhưng niềm vui chân thật nhất đến từ sự thận trọng, trí tuệ và điều độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Epicurus believed that the absence of pain was the greatest pleasure."
"Epicurus tin rằng sự vắng mặt của đau khổ là niềm vui lớn nhất."
-
"The Epicurean Garden was a place of learning and contemplation."
"Khu vườn Epicurean là một nơi để học hỏi và suy ngẫm."
-
"Some people mistakenly associate Epicureanism with excessive indulgence."
"Một số người nhầm lẫn chủ nghĩa Epicurus với sự nuông chiều quá mức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Epicureanism | Chủ nghĩa Epicurus (triết lý của Epicurus) |
| Adjective | Epicurean | Thuộc về Epicurus hoặc triết lý của ông; theo chủ nghĩa Epicurus |
| Noun | Epicurean | Người theo chủ nghĩa Epicurus |
| Noun | epicure | Người sành ăn uống, người có gu thưởng thức tinh tế (thường bị nhầm lẫn với ý nghĩa hiện đại của 'epicurean' nhưng có nguồn gốc từ đó) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Epicurus nhấn mạnh rằng mục đích của cuộc sống là đạt được hạnh phúc và tự do khỏi đau khổ. Tuy nhiên, 'pleasure' (niềm vui) trong triết học Epicurus không đơn thuần là thỏa mãn dục vọng thể xác, mà là trạng thái an lạc, tĩnh tại của tâm hồn, đạt được thông qua sự hiểu biết, đạo đức và sống một cuộc đời giản dị. Điều này khác biệt với quan niệm hedonism (chủ nghĩa khoái lạc) thường bị nhầm lẫn.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'Epicurean' thường mô tả những thứ liên quan đến triết học, lối sống hoặc tư tưởng của Epicurus. Nó có thể ám chỉ một người theo đuổi sự an lạc và tự do khỏi đau khổ một cách có suy xét.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient Epicurus (Epicurus cổ đại)
-
Greek Greek Epicurus (Epicurus người Hy Lạp)
-
renowned renowned Epicurus (Epicurus nổi tiếng)
-
philosopher philosopher Epicurus (nhà triết học Epicurus)
-
teachings teachings of Epicurus (những lời dạy của Epicurus)
-
school school of Epicurus (trường phái của Epicurus)
-
Garden Garden of Epicurus (Vườn Epicurus (ngôi trường triết học của ông))
Idioms
-
Garden of Epicurus
Vườn Epicurus (ám chỉ ngôi trường triết học của ông, nơi các môn đệ tìm kiếm sự bình yên và tri thức; đôi khi dùng để chỉ một nơi ẩn dật để học tập và hưởng thụ những niềm vui giản dị)
"The professors often referred to their quiet study as their 'Garden of Epicurus', a place for contemplation."
(Các giáo sư thường gọi phòng làm việc yên tĩnh của họ là 'Vườn Epicurus', một nơi để suy ngẫm.)
-
to live like Epicurus
sống như Epicurus (ám chỉ lối sống tìm kiếm sự bình yên, giản dị và thanh thản tâm hồn, tránh xa sự xa hoa và lo âu)
"After his stressful career, he decided to live like Epicurus, embracing simplicity and meaningful friendships."
(Sau sự nghiệp đầy căng thẳng, anh ấy quyết định sống như Epicurus, đón nhận sự giản dị và những tình bạn ý nghĩa.)
-
Epicurus's view on pleasure
quan điểm của Epicurus về niềm vui (ám chỉ triết lý của ông về niềm vui không phải là sự xa hoa mà là sự vắng mặt của đau khổ và sự thanh thản)
"It's important to understand Epicurus's view on pleasure to truly grasp his philosophy."
(Điều quan trọng là phải hiểu quan điểm của Epicurus về niềm vui để nắm bắt thực sự triết lý của ông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
epicurus
NounMột nhà triết học Hy Lạp, người sáng lập trường phái Epicurus, dạy rằng niềm vui là điều tốt đẹp nhất, nhưng niềm vui chân thật nhất đến từ sự thận trọng, trí tuệ và điều độ.
"Epicurus believed that the absence of pain was the greatest pleasure."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been living an Epicurean lifestyle, indulging in fine food and wine, before the doctor's warning. |
Cô ấy đã sống một lối sống theo chủ nghĩa Epicurus, đắm mình trong đồ ăn và rượu ngon, trước lời cảnh báo của bác sĩ. |
| Phủ định | They hadn't been adhering to Epicurean principles very strictly before they joined the more ascetic order. |
Họ đã không tuân thủ các nguyên tắc của chủ nghĩa Epicurus một cách nghiêm ngặt trước khi họ gia nhập dòng tu khổ hạnh hơn. |
| Nghi vấn | Had he been studying Epicurean philosophy long before he wrote his influential paper? |
Anh ấy đã nghiên cứu triết học Epicurus bao lâu trước khi anh ấy viết bài báo có ảnh hưởng của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epicurus".
