episodic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing or consisting of a series of separate parts or events.
Vietnamese Meaning
Bao gồm hoặc chứa một loạt các phần hoặc sự kiện riêng biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her memories of childhood were episodic, rather than continuous."
"Ký ức tuổi thơ của cô rời rạc, không liên tục."
-
"The disease has an episodic course, with periods of remission and relapse."
"Bệnh có diễn biến theo từng giai đoạn, với các thời kỳ thuyên giảm và tái phát."
-
"Episodic memory allows us to recall specific events from our past."
"Trí nhớ từng giai đoạn cho phép chúng ta nhớ lại những sự kiện cụ thể từ quá khứ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | episode | Tập phim, chương, giai đoạn, sự việc riêng lẻ |
| Adverb | episodically | Một cách rời rạc, không liên tục, theo từng tập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả những thứ xảy ra không liên tục, ngắt quãng hoặc theo từng giai đoạn. Trong tâm lý học, nó thường đề cập đến trí nhớ, trong văn học và truyền thông, nó mô tả cấu trúc của các câu chuyện.
Prepositions
"Episodic in" thường được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó có tính chất rời rạc hoặc không liên tục trong một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: "His involvement in the project was episodic in nature."
Collocations (Từ đi kèm)
-
mild mild episodic pain (cơn đau từng đợt nhẹ)
-
recurrent recurrent episodic headaches (nhức đầu từng cơn tái phát)
-
acute acute episodic symptoms (các triệu chứng cấp tính từng đợt)
-
memory episodic memory (trí nhớ sự kiện (nhớ các trải nghiệm cụ thể))
-
narrative episodic narrative (câu chuyện/tường thuật rời rạc (gồm nhiều tập không liên kết chặt chẽ))
-
events episodic events (các sự kiện rời rạc, không liên tục)
-
nature the episodic nature of the disease (bản chất từng đợt của căn bệnh)
Idioms
-
episodic memory
Trí nhớ sự kiện/Trí nhớ hồi ức. Đây là loại trí nhớ dài hạn về các trải nghiệm cá nhân cụ thể, bao gồm thời gian, địa điểm và cảm xúc liên quan.
"My episodic memory of my first day at school is quite vivid."
(Trí nhớ sự kiện của tôi về ngày đầu tiên đi học khá sống động.)
-
episodic storytelling
Cách kể chuyện theo từng tập/giai đoạn. Đây là cấu trúc tường thuật trong đó câu chuyện được chia thành các phần độc lập nhưng vẫn là một phần của tổng thể lớn hơn, thường thấy trong phim truyền hình dài tập hoặc truyện tranh.
"Many popular TV series rely on episodic storytelling."
(Nhiều bộ phim truyền hình nổi tiếng dựa vào cách kể chuyện theo từng tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
episodic
AdjectiveBao gồm hoặc chứa một loạt các phần hoặc sự kiện riêng biệt.
"Her memories of childhood were episodic, rather than continuous."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old man remembered his childhood episodically. |
Ông lão nhớ lại tuổi thơ của mình một cách rời rạc. |
| Phủ định | She didn't describe the events episodically; her account was very detailed. |
Cô ấy không mô tả các sự kiện một cách rời rạc; lời kể của cô ấy rất chi tiết. |
| Nghi vấn | Do you recall the events of that day episodically, or do you have a clear memory? |
Bạn có nhớ lại các sự kiện của ngày hôm đó một cách rời rạc không, hay bạn có một ký ức rõ ràng? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If media coverage is episodic, public interest wanes quickly. |
Nếu tin tức truyền thông mang tính chất rời rạc, sự quan tâm của công chúng sẽ nhanh chóng giảm đi. |
| Phủ định | When his memory loss is episodic, he doesn't remember what happened yesterday. |
Khi chứng mất trí nhớ của anh ấy mang tính chất rời rạc, anh ấy không nhớ chuyện gì đã xảy ra ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If her illness becomes episodic, does she need immediate medical attention? |
Nếu bệnh tình của cô ấy trở nên không thường xuyên, cô ấy có cần được chăm sóc y tế ngay lập tức không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient's memory loss was episodic after the accident. |
Sự mất trí nhớ của bệnh nhân mang tính chất rời rạc sau vụ tai nạn. |
| Phủ định | The historical records didn't describe the events episodically, but in a continuous narrative. |
Các ghi chép lịch sử không mô tả các sự kiện một cách rời rạc, mà theo một trình tự liên tục. |
| Nghi vấn | Did the disease manifest in an episodic way last year? |
Bệnh có biểu hiện theo từng giai đoạn vào năm ngoái không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to suffer from episodic memory loss as he aged. |
Ông tôi từng bị mất trí nhớ theo giai đoạn khi ông già đi. |
| Phủ định | She didn't use to have episodic headaches, but now they're quite frequent. |
Cô ấy đã từng không bị đau đầu theo từng cơn, nhưng bây giờ chúng khá thường xuyên. |
| Nghi vấn | Did the show use to be more episodic, with self-contained stories each week? |
Chương trình có từng mang tính giai đoạn hơn, với những câu chuyện khép kín mỗi tuần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "episodic".
