equal opportunity in education
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Equal: Being the same in quantity, size, degree, or value.
Vietnamese Meaning
Equal: Bằng nhau về số lượng, kích thước, mức độ hoặc giá trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All students should have equal access to resources."
"Tất cả học sinh nên có quyền tiếp cận nguồn lực như nhau."
-
"The government is committed to promoting equal opportunity in education."
"Chính phủ cam kết thúc đẩy cơ hội bình đẳng trong giáo dục."
-
"Equal opportunity in education is crucial for social mobility."
"Cơ hội bình đẳng trong giáo dục là rất quan trọng để thay đổi địa vị xã hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Equal thường được dùng để chỉ sự ngang bằng về mặt số lượng hoặc phẩm chất. Nó khác với 'equivalent' (tương đương) ở chỗ 'equivalent' nhấn mạnh sự tương đương về chức năng hoặc giá trị, chứ không nhất thiết phải giống hệt nhau.
Opportunity nhấn mạnh đến một thời điểm hoặc một tình huống thuận lợi để đạt được điều gì đó. Nó khác với 'chance' (cơ hội) ở chỗ 'opportunity' thường có kế hoạch và có sự chuẩn bị, trong khi 'chance' mang tính ngẫu nhiên và bất ngờ hơn.
Trong cụm 'in education', 'in' biểu thị lĩnh vực hoặc phạm vi mà 'equal opportunity' được áp dụng.
Education đề cập đến quá trình học tập và phát triển kiến thức, kỹ năng. Nó khác với 'training' (đào tạo) ở chỗ 'education' mang tính tổng quát và lý thuyết hơn, trong khi 'training' tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng cụ thể.
Prepositions
Equal to: bằng với cái gì đó. Ví dụ: One plus one is equal to two.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide equal opportunity in education (cung cấp cơ hội bình đẳng trong giáo dục)
-
ensure ensure equal opportunity in education (đảm bảo cơ hội bình đẳng trong giáo dục)
-
promote promote equal opportunity in education (thúc đẩy cơ hội bình đẳng trong giáo dục)
-
true true equal opportunity in education (cơ hội bình đẳng thực sự trong giáo dục)
-
fair fair equal opportunity in education (cơ hội bình đẳng công bằng trong giáo dục)
-
universal universal equal opportunity in education (cơ hội bình đẳng phổ quát trong giáo dục)
-
principle principle of equal opportunity in education (nguyên tắc cơ hội bình đẳng trong giáo dục)
-
access access to equal opportunity in education (tiếp cận cơ hội bình đẳng trong giáo dục)
-
right right to equal opportunity in education (quyền được hưởng cơ hội bình đẳng trong giáo dục)
Idioms
-
The right to equal opportunity in education
Quyền được hưởng cơ hội bình đẳng trong giáo dục
"Every child should have the right to equal opportunity in education."
(Mọi trẻ em đều nên có quyền được hưởng cơ hội bình đẳng trong giáo dục.)
-
A commitment to equal opportunity in education
Cam kết về cơ hội bình đẳng trong giáo dục
"The government expressed a strong commitment to equal opportunity in education."
(Chính phủ bày tỏ cam kết mạnh mẽ về cơ hội bình đẳng trong giáo dục.)
-
Advocate for equal opportunity in education
Vận động cho cơ hội bình đẳng trong giáo dục
"Many organizations advocate for equal opportunity in education for disadvantaged groups."
(Nhiều tổ chức vận động cho cơ hội bình đẳng trong giáo dục cho các nhóm yếu thế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
equal opportunity in education
Tính từEqual: Bằng nhau về số lượng, kích thước, mức độ hoặc giá trị.
"All students should have equal access to resources."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had invested more in education, more people would have had equal opportunities to succeed. |
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào giáo dục, nhiều người đã có cơ hội bình đẳng để thành công hơn. |
| Phủ định | If the school had not promoted equal opportunity programs, fewer students would have received a quality education. |
Nếu trường học không thúc đẩy các chương trình cơ hội bình đẳng, ít học sinh sẽ được nhận một nền giáo dục chất lượng. |
| Nghi vấn | Would more students have pursued higher education if they had had equal opportunities? |
Liệu có nhiều sinh viên theo đuổi giáo dục đại học hơn nếu họ có cơ hội bình đẳng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equal opportunity in education".
