(Top Banner Ad)
equal opportunity in education
B2
Tính từ B2 Giáo dục, Xã hội học, Luật pháp

equal opportunity in education

UK: /ˈiːkwəl ˌɒpərˈtjuːnəti ɪn ˌedʒuˈkeɪʃən/ • US: /ˈiːkwəl ˌɑːpərˈtuːnəti ɪn ˌedʒuˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội bình đẳng trong giáo dục bình đẳng cơ hội trong giáo dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equal: Being the same in quantity, size, degree, or value.

Vietnamese Meaning

Equal: Bằng nhau về số lượng, kích thước, mức độ hoặc giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All students should have equal access to resources."

    "Tất cả học sinh nên có quyền tiếp cận nguồn lực như nhau."

  • "The government is committed to promoting equal opportunity in education."

    "Chính phủ cam kết thúc đẩy cơ hội bình đẳng trong giáo dục."

  • "Equal opportunity in education is crucial for social mobility."

    "Cơ hội bình đẳng trong giáo dục là rất quan trọng để thay đổi địa vị xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equality sự bình đẳng
Verb equalize làm cho bình đẳng
Adverb equally một cách bình đẳng
Verb educate giáo dục
Adjective educational thuộc về giáo dục
Noun educator nhà giáo dục

Synonyms

fair opportunity (cơ hội công bằng)equitable access (tiếp cận công bằng)

Antonyms

unequal opportunity (cơ hội không bình đẳng)discriminatory practices (thực tiễn phân biệt đối xử)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*aik-
Latin
aequus
Latin
aequalis
Old French
egal
Middle English
equal
Latin
ob portum veniens
Latin
opportunitas
Old French
opportunite
Middle English
opportunite
Latin
educare
Latin
educatio
Middle English
educacion

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'cơ hội bình đẳng trong giáo dục' không có nguồn gốc từ một từ cổ duy nhất mà là sự kết hợp của ba từ có lịch sử riêng biệt: 'equal' (từ Latin 'aequus' - bằng phẳng), 'opportunity' (từ Latin 'opportunitas' - sự thuận tiện, đúng lúc) và 'education' (từ Latin 'educatio' - sự nuôi dưỡng, giáo dục). Khái niệm 'cơ hội bình đẳng' bắt đầu nổi lên mạnh mẽ vào thế kỷ 19 và 20, đặc biệt trong các phong trào dân quyền và công bằng xã hội, khi mọi người đấu tranh cho quyền được tiếp cận giáo dục công bằng, không phân biệt chủng tộc, giới tính hay tầng lớp xã hội.

Usage Note

Equal thường được dùng để chỉ sự ngang bằng về mặt số lượng hoặc phẩm chất. Nó khác với 'equivalent' (tương đương) ở chỗ 'equivalent' nhấn mạnh sự tương đương về chức năng hoặc giá trị, chứ không nhất thiết phải giống hệt nhau.
Opportunity nhấn mạnh đến một thời điểm hoặc một tình huống thuận lợi để đạt được điều gì đó. Nó khác với 'chance' (cơ hội) ở chỗ 'opportunity' thường có kế hoạch và có sự chuẩn bị, trong khi 'chance' mang tính ngẫu nhiên và bất ngờ hơn.
Trong cụm 'in education', 'in' biểu thị lĩnh vực hoặc phạm vi mà 'equal opportunity' được áp dụng.
Education đề cập đến quá trình học tập và phát triển kiến thức, kỹ năng. Nó khác với 'training' (đào tạo) ở chỗ 'education' mang tính tổng quát và lý thuyết hơn, trong khi 'training' tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng cụ thể.

Prepositions

to

Equal to: bằng với cái gì đó. Ví dụ: One plus one is equal to two.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + equal opportunity in education
  • provide provide equal opportunity in education
    (cung cấp cơ hội bình đẳng trong giáo dục)
  • ensure ensure equal opportunity in education
    (đảm bảo cơ hội bình đẳng trong giáo dục)
  • promote promote equal opportunity in education
    (thúc đẩy cơ hội bình đẳng trong giáo dục)
Adjective + equal opportunity in education
  • true true equal opportunity in education
    (cơ hội bình đẳng thực sự trong giáo dục)
  • fair fair equal opportunity in education
    (cơ hội bình đẳng công bằng trong giáo dục)
  • universal universal equal opportunity in education
    (cơ hội bình đẳng phổ quát trong giáo dục)
Noun + of/to equal opportunity in education
  • principle principle of equal opportunity in education
    (nguyên tắc cơ hội bình đẳng trong giáo dục)
  • access access to equal opportunity in education
    (tiếp cận cơ hội bình đẳng trong giáo dục)
  • right right to equal opportunity in education
    (quyền được hưởng cơ hội bình đẳng trong giáo dục)

Idioms

  • The right to equal opportunity in education

    Quyền được hưởng cơ hội bình đẳng trong giáo dục

    "Every child should have the right to equal opportunity in education."

    (Mọi trẻ em đều nên có quyền được hưởng cơ hội bình đẳng trong giáo dục.)

  • A commitment to equal opportunity in education

    Cam kết về cơ hội bình đẳng trong giáo dục

    "The government expressed a strong commitment to equal opportunity in education."

    (Chính phủ bày tỏ cam kết mạnh mẽ về cơ hội bình đẳng trong giáo dục.)

  • Advocate for equal opportunity in education

    Vận động cho cơ hội bình đẳng trong giáo dục

    "Many organizations advocate for equal opportunity in education for disadvantaged groups."

    (Nhiều tổ chức vận động cho cơ hội bình đẳng trong giáo dục cho các nhóm yếu thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equal opportunity in education

Tính từ
Lật mặt

Equal: Bằng nhau về số lượng, kích thước, mức độ hoặc giá trị.

"All students should have equal access to resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested more in education, more people would have had equal opportunities to succeed.
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào giáo dục, nhiều người đã có cơ hội bình đẳng để thành công hơn.
Phủ định
If the school had not promoted equal opportunity programs, fewer students would have received a quality education.
Nếu trường học không thúc đẩy các chương trình cơ hội bình đẳng, ít học sinh sẽ được nhận một nền giáo dục chất lượng.
Nghi vấn
Would more students have pursued higher education if they had had equal opportunities?
Liệu có nhiều sinh viên theo đuổi giáo dục đại học hơn nếu họ có cơ hội bình đẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equal opportunity in education".

Chế độ nhân tài và sự dịch chuyển xã hội

Ở nhiều xã hội phương Tây, khái niệm cơ hội bình đẳng trong giáo dục gắn liền với ý tưởng về 'chế độ nhân tài' (meritocracy). Theo đó, thành công của một cá nhân nên dựa vào tài năng và nỗ lực của họ, chứ không phải địa vị hay xuất thân. Giáo dục được coi là công cụ chính giúp mọi người có 'sự dịch chuyển xã hội' (social mobility), tức là khả năng cải thiện vị thế của mình trong xã hội.

Quyền con người và Công bằng xã hội

Cơ hội bình đẳng trong giáo dục được công nhận là một quyền con người cơ bản trong nhiều tuyên bố quốc tế, như Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền. Nó là một yếu tố then chốt của 'công bằng xã hội', nhằm đảm bảo rằng tất cả mọi người, bất kể hoàn cảnh cá nhân, đều có quyền tiếp cận các nguồn lực và cơ hội cần thiết để phát triển bản thân và đóng góp cho xã hội.