(Top Banner Ad)
fair opportunity
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Kinh tế, Xã hội

fair opportunity

UK: /ˌfeər ɒpəˈtjuːnəti/ • US: /ˌfer ɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội công bằng cơ hội bình đẳng môi trường cạnh tranh lành mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chance or situation in which it is possible for everyone to succeed or advance equally, without prejudice or discrimination.

Vietnamese Meaning

Một cơ hội hoặc tình huống mà mọi người đều có khả năng thành công hoặc tiến bộ một cách công bằng, không có thành kiến hoặc phân biệt đối xử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to providing a fair opportunity for all employees to advance in their careers."

    "Công ty cam kết cung cấp một cơ hội công bằng cho tất cả nhân viên để thăng tiến trong sự nghiệp của họ."

  • "The new policy aims to create a fair opportunity for small businesses to compete for government contracts."

    "Chính sách mới nhằm tạo ra một cơ hội công bằng cho các doanh nghiệp nhỏ cạnh tranh để giành các hợp đồng của chính phủ."

  • "Ensuring a fair opportunity for education is crucial for social mobility."

    "Đảm bảo một cơ hội công bằng để được giáo dục là rất quan trọng đối với sự dịch chuyển xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fairness sự công bằng, tính công bằng
Noun unfairness sự bất công
Adjective unfair không công bằng, bất công
Adverb fairly một cách công bằng, khá
Adverb unfairly một cách bất công
Adjective opportune thích hợp, đúng lúc
Adjective opportunistic cơ hội chủ nghĩa
Noun opportunist người cơ hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂k-
Latin
ob portus
Old English
fæger
Middle English
fair
Middle English
opportunitee
Modern English
fair opportunity

Nguồn gốc 'cơ hội công bằng'

Cụm từ 'fair opportunity' ghép lại từ hai từ có nguồn gốc độc lập. Từ 'fair' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fæger', ban đầu có nghĩa là 'đẹp, dễ chịu'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'công bằng, hợp lý, không thiên vị'. Từ 'opportunity' có gốc từ tiếng Latin 'opportunitas', liên quan đến cách diễn đạt 'ob portus' (hướng về bến cảng), ám chỉ một cơn gió thuận lợi giúp tàu vào bến an toàn – tức là một thời điểm thuận lợi. Khi hai từ này kết hợp, 'fair opportunity' mang ý nghĩa một cơ hội công bằng, không bị cản trở, nơi mọi người có thể được đối xử như nhau và có xuất phát điểm tương xứng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính công bằng và bình đẳng trong việc tiếp cận cơ hội. Nó khác với 'opportunity' đơn thuần, vốn chỉ đề cập đến một cơ hội có sẵn mà không nhất thiết đảm bảo tính công bằng. 'Fair opportunity' thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng, giáo dục, và các chính sách xã hội.

Prepositions

for to

'Fair opportunity for' được sử dụng để chỉ đối tượng được hưởng lợi từ cơ hội công bằng (ví dụ: 'a fair opportunity for all candidates'). 'Fair opportunity to' được sử dụng để chỉ hành động hoặc mục tiêu mà cơ hội công bằng hướng đến (ví dụ: 'a fair opportunity to succeed').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fair opportunity
  • equal equal fair opportunity
    (cơ hội công bằng như nhau)
  • genuine genuine fair opportunity
    (cơ hội công bằng thực sự)
  • ample ample fair opportunity
    (cơ hội công bằng dồi dào/đầy đủ)
  • reasonable reasonable fair opportunity
    (cơ hội công bằng hợp lý)
  • every every fair opportunity
    (mọi cơ hội công bằng)
Verb + fair opportunity
  • give give a fair opportunity
    (trao một cơ hội công bằng)
  • provide provide a fair opportunity
    (cung cấp một cơ hội công bằng)
  • ensure ensure a fair opportunity
    (đảm bảo một cơ hội công bằng)
  • have have a fair opportunity
    (có một cơ hội công bằng)
  • deserve deserve a fair opportunity
    (xứng đáng có một cơ hội công bằng)
Preposition + fair opportunity
  • for for a fair opportunity
    (cho một cơ hội công bằng)
  • with with a fair opportunity
    (với một cơ hội công bằng)

Idioms

  • To give someone a fair opportunity to do something

    Trao cho ai đó một cơ hội công bằng để làm gì

    "The coach promised to give every player a fair opportunity to prove themselves in the tryouts."

    (Huấn luyện viên hứa sẽ trao cho mọi cầu thủ một cơ hội công bằng để chứng tỏ bản thân trong các buổi tuyển chọn.)

  • To ensure fair opportunity for all

    Đảm bảo cơ hội công bằng cho tất cả mọi người

    "The new policy aims to ensure fair opportunity for all students, regardless of their background."

    (Chính sách mới nhằm mục đích đảm bảo cơ hội công bằng cho tất cả học sinh, bất kể xuất thân của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair opportunity

Danh từ
Lật mặt

Một cơ hội hoặc tình huống mà mọi người đều có khả năng thành công hoặc tiến bộ một cách công bằng, không có thành kiến hoặc phân biệt đối xử.

"The company is committed to providing a fair opportunity for all employees to advance in their careers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, everyone will have had a fair opportunity to contribute.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, mọi người sẽ có một cơ hội công bằng để đóng góp.
Phủ định
She won't have had a fair opportunity to present her research if the conference is canceled.
Cô ấy sẽ không có một cơ hội công bằng để trình bày nghiên cứu của mình nếu hội nghị bị hủy bỏ.
Nghi vấn
Will all the candidates have had a fair opportunity to answer the questions by the end of the interview?
Liệu tất cả các ứng cử viên sẽ có một cơ hội công bằng để trả lời các câu hỏi vào cuối cuộc phỏng vấn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair opportunity".

Bình đẳng và Công lý xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, 'fair opportunity' là một nguyên tắc cốt lõi, gắn liền với ý niệm về công bằng xã hội và chủ nghĩa nhân tài (meritocracy). Nó ngụ ý rằng mọi cá nhân, bất kể xuất thân hay hoàn cảnh, đều nên có cơ hội ngang nhau để thành công dựa trên nỗ lực, tài năng và khả năng của họ, không phải do đặc quyền hay sự thiên vị.

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Khái niệm 'fair opportunity' là nền tảng của Giấc mơ Mỹ. Đây là niềm tin rằng bất kỳ ai, thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm, đều có thể đạt được thành công và thịnh vượng. Giấc mơ này dựa trên giả định rằng xã hội sẽ cung cấp một 'cơ hội công bằng' để mọi người có thể bắt đầu, cạnh tranh và phát triển dựa trên năng lực của mình.