fair opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chance or situation in which it is possible for everyone to succeed or advance equally, without prejudice or discrimination.
Vietnamese Meaning
Một cơ hội hoặc tình huống mà mọi người đều có khả năng thành công hoặc tiến bộ một cách công bằng, không có thành kiến hoặc phân biệt đối xử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is committed to providing a fair opportunity for all employees to advance in their careers."
"Công ty cam kết cung cấp một cơ hội công bằng cho tất cả nhân viên để thăng tiến trong sự nghiệp của họ."
-
"The new policy aims to create a fair opportunity for small businesses to compete for government contracts."
"Chính sách mới nhằm tạo ra một cơ hội công bằng cho các doanh nghiệp nhỏ cạnh tranh để giành các hợp đồng của chính phủ."
-
"Ensuring a fair opportunity for education is crucial for social mobility."
"Đảm bảo một cơ hội công bằng để được giáo dục là rất quan trọng đối với sự dịch chuyển xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fairness | sự công bằng, tính công bằng |
| Noun | unfairness | sự bất công |
| Adjective | unfair | không công bằng, bất công |
| Adverb | fairly | một cách công bằng, khá |
| Adverb | unfairly | một cách bất công |
| Adjective | opportune | thích hợp, đúng lúc |
| Adjective | opportunistic | cơ hội chủ nghĩa |
| Noun | opportunist | người cơ hội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính công bằng và bình đẳng trong việc tiếp cận cơ hội. Nó khác với 'opportunity' đơn thuần, vốn chỉ đề cập đến một cơ hội có sẵn mà không nhất thiết đảm bảo tính công bằng. 'Fair opportunity' thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng, giáo dục, và các chính sách xã hội.
Prepositions
'Fair opportunity for' được sử dụng để chỉ đối tượng được hưởng lợi từ cơ hội công bằng (ví dụ: 'a fair opportunity for all candidates'). 'Fair opportunity to' được sử dụng để chỉ hành động hoặc mục tiêu mà cơ hội công bằng hướng đến (ví dụ: 'a fair opportunity to succeed').
Collocations (Từ đi kèm)
-
equal equal fair opportunity (cơ hội công bằng như nhau)
-
genuine genuine fair opportunity (cơ hội công bằng thực sự)
-
ample ample fair opportunity (cơ hội công bằng dồi dào/đầy đủ)
-
reasonable reasonable fair opportunity (cơ hội công bằng hợp lý)
-
every every fair opportunity (mọi cơ hội công bằng)
-
give give a fair opportunity (trao một cơ hội công bằng)
-
provide provide a fair opportunity (cung cấp một cơ hội công bằng)
-
ensure ensure a fair opportunity (đảm bảo một cơ hội công bằng)
-
have have a fair opportunity (có một cơ hội công bằng)
-
deserve deserve a fair opportunity (xứng đáng có một cơ hội công bằng)
-
for for a fair opportunity (cho một cơ hội công bằng)
-
with with a fair opportunity (với một cơ hội công bằng)
Idioms
-
To give someone a fair opportunity to do something
Trao cho ai đó một cơ hội công bằng để làm gì
"The coach promised to give every player a fair opportunity to prove themselves in the tryouts."
(Huấn luyện viên hứa sẽ trao cho mọi cầu thủ một cơ hội công bằng để chứng tỏ bản thân trong các buổi tuyển chọn.)
-
To ensure fair opportunity for all
Đảm bảo cơ hội công bằng cho tất cả mọi người
"The new policy aims to ensure fair opportunity for all students, regardless of their background."
(Chính sách mới nhằm mục đích đảm bảo cơ hội công bằng cho tất cả học sinh, bất kể xuất thân của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fair opportunity
Danh từMột cơ hội hoặc tình huống mà mọi người đều có khả năng thành công hoặc tiến bộ một cách công bằng, không có thành kiến hoặc phân biệt đối xử.
"The company is committed to providing a fair opportunity for all employees to advance in their careers."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is completed, everyone will have had a fair opportunity to contribute. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, mọi người sẽ có một cơ hội công bằng để đóng góp. |
| Phủ định | She won't have had a fair opportunity to present her research if the conference is canceled. |
Cô ấy sẽ không có một cơ hội công bằng để trình bày nghiên cứu của mình nếu hội nghị bị hủy bỏ. |
| Nghi vấn | Will all the candidates have had a fair opportunity to answer the questions by the end of the interview? |
Liệu tất cả các ứng cử viên sẽ có một cơ hội công bằng để trả lời các câu hỏi vào cuối cuộc phỏng vấn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair opportunity".
