(Top Banner Ad)
equilibrium vapor pressure
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học, Nhiệt động lực học

equilibrium vapor pressure

UK: /ˌiːkwɪˈlɪbriəm ˈveɪpə(r) ˈpreʃə(r)/ • US: /ˌiːkwɪˈlɪbriəm ˈveɪpər ˈpreʃər/

Nghĩa tiếng Việt

áp suất hơi cân bằng áp suất hơi bão hòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pressure exerted by a vapor in thermodynamic equilibrium with its condensed phases (solid or liquid) at a given temperature in a closed system.

Vietnamese Meaning

Áp suất hơi ở trạng thái cân bằng nhiệt động với pha ngưng tụ của nó (rắn hoặc lỏng) ở một nhiệt độ nhất định trong một hệ kín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The equilibrium vapor pressure of water at 25°C is 23.8 mmHg."

    "Áp suất hơi cân bằng của nước ở 25°C là 23.8 mmHg."

  • "The equilibrium vapor pressure of the solvent affects the rate of evaporation."

    "Áp suất hơi cân bằng của dung môi ảnh hưởng đến tốc độ bay hơi."

  • "Understanding equilibrium vapor pressure is crucial in many chemical engineering applications."

    "Hiểu rõ áp suất hơi cân bằng là rất quan trọng trong nhiều ứng dụng kỹ thuật hóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equilibrium trạng thái cân bằng
Verb equilibrate làm cân bằng, đạt trạng thái cân bằng
Adjective equilibrated đã được cân bằng
Noun vapor hơi, hơi nước
Verb vaporize bay hơi, làm bay hơi
Noun vaporization sự bay hơi, quá trình hóa hơi
Adjective vaporous có hơi, giống hơi
Noun pressure áp suất, sức ép
Verb pressurize gây áp lực, tạo áp suất
Adjective pressurized được điều áp, chịu áp suất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Nhiệt động lực học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
libra
Latin
aequilibrium
Latin
vapor
Latin
premere
Latin
pressura
English (19th century scientific coinage)
equilibrium vapor pressure

Nguồn Gốc Của Khái Niệm Khoa Học

Cụm từ 'equilibrium vapor pressure' (áp suất hơi cân bằng) không có một lịch sử phát triển ngôn ngữ như các từ thông thường mà là sự kết hợp của ba từ riêng biệt: 'equilibrium' (cân bằng), 'vapor' (hơi nước) và 'pressure' (áp suất). 'Equilibrium' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aequilibrium' (sự cân bằng đều), được tạo thành từ 'aequus' (bằng nhau) và 'libra' (cái cân). 'Vapor' đến từ tiếng Latin 'vapor' (hơi nước, hơi thoát ra). 'Pressure' xuất phát từ tiếng Latin 'pressura' (sự ép), từ động từ 'premere' (ép, nén). Vào thế kỷ 19, các nhà khoa học đã ghép các thuật ngữ này lại để mô tả một trạng thái vật lý cụ thể, nơi pha lỏng và pha khí của một chất đang ở trạng thái cân bằng động, tức là tốc độ bay hơi bằng tốc độ ngưng tụ, tạo ra một áp suất hơi nhất định.

Usage Note

Áp suất hơi cân bằng là một tính chất vật lý quan trọng của chất lỏng và chất rắn. Nó cho biết xu hướng của một chất chuyển từ pha ngưng tụ sang pha khí. Áp suất này phụ thuộc vào nhiệt độ: nhiệt độ càng cao, áp suất hơi cân bằng càng lớn. Nó khác với 'partial pressure' (áp suất riêng phần), là áp suất do một thành phần khí cụ thể gây ra trong một hỗn hợp khí.

Prepositions

at with

'at' được dùng để chỉ nhiệt độ cụ thể mà áp suất hơi cân bằng được đo. Ví dụ: 'the equilibrium vapor pressure at 25 degrees Celsius'. 'with' được sử dụng để chỉ pha mà hơi đang ở trạng thái cân bằng. Ví dụ: 'equilibrium vapor pressure with liquid water'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equilibrium vapor pressure
  • saturated saturated equilibrium vapor pressure
    (áp suất hơi bão hòa cân bằng)
  • high high equilibrium vapor pressure
    (áp suất hơi cân bằng cao)
  • low low equilibrium vapor pressure
    (áp suất hơi cân bằng thấp)
  • constant constant equilibrium vapor pressure
    (áp suất hơi cân bằng không đổi)
  • maximum maximum equilibrium vapor pressure
    (áp suất hơi cân bằng tối đa)
Verb + equilibrium vapor pressure
  • reach reach equilibrium vapor pressure
    (đạt đến áp suất hơi cân bằng)
  • maintain maintain equilibrium vapor pressure
    (duy trì áp suất hơi cân bằng)
  • determine determine equilibrium vapor pressure
    (xác định áp suất hơi cân bằng)
  • measure measure equilibrium vapor pressure
    (đo áp suất hơi cân bằng)
  • increase increase equilibrium vapor pressure
    (làm tăng áp suất hơi cân bằng)
  • decrease decrease equilibrium vapor pressure
    (làm giảm áp suất hơi cân bằng)
Noun + equilibrium vapor pressure
  • effect of effect of temperature on equilibrium vapor pressure
    (ảnh hưởng của nhiệt độ đến áp suất hơi cân bằng)
  • measurement of measurement of equilibrium vapor pressure
    (phép đo áp suất hơi cân bằng)

Idioms

  • reach equilibrium vapor pressure

    đạt đến trạng thái áp suất hơi cân bằng (một chất lỏng hoặc rắn)

    "Water will continue to evaporate until it reaches its equilibrium vapor pressure at the given temperature."

    (Nước sẽ tiếp tục bay hơi cho đến khi đạt đến áp suất hơi cân bằng của nó ở nhiệt độ đã cho.)

  • at equilibrium vapor pressure

    ở trạng thái áp suất hơi cân bằng

    "The system is considered stable when the atmosphere above the liquid is at equilibrium vapor pressure."

    (Hệ thống được coi là ổn định khi không khí phía trên chất lỏng ở trạng thái áp suất hơi cân bằng.)

  • determine the equilibrium vapor pressure

    xác định áp suất hơi cân bằng

    "Scientists often conduct experiments to determine the equilibrium vapor pressure of new compounds."

    (Các nhà khoa học thường tiến hành thí nghiệm để xác định áp suất hơi cân bằng của các hợp chất mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equilibrium vapor pressure

noun
Lật mặt

Áp suất hơi ở trạng thái cân bằng nhiệt động với pha ngưng tụ của nó (rắn hoặc lỏng) ở một nhiệt độ nhất định trong một hệ kín.

"The equilibrium vapor pressure of water at 25°C is 23.8 mmHg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equilibrium vapor pressure".

Tầm Quan Trọng Trong Khoa Học và Công Nghiệp

Áp suất hơi cân bằng là một khái niệm nền tảng trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Trong hóa học và vật lý, nó giúp giải thích các quá trình chuyển pha, điểm sôi và điểm đóng băng của vật chất. Trong khí tượng học, nó cần thiết để dự đoán sự hình thành mây, sương mù và tính toán độ ẩm trong không khí. Trong công nghiệp, hiểu biết về áp suất hơi cân bằng là cốt lõi để thiết kế hiệu quả các hệ thống làm lạnh, chưng cất hóa chất, sấy khô sản phẩm và sản xuất dược phẩm. Nó trực tiếp ảnh hưởng đến các công nghệ và tiện ích mà chúng ta sử dụng hàng ngày.

Hiện Tượng Tự Nhiên Hàng Ngày

Mặc dù là một thuật ngữ khoa học chuyên sâu, áp suất hơi cân bằng giải thích nhiều hiện tượng mà chúng ta quan sát trong cuộc sống thường nhật. Ví dụ, sự bay hơi của nước từ vũng nước trên đường sau cơn mưa, sự ngưng tụ hơi nước tạo thành giọt sương trên lá cây vào buổi sáng, hoặc 'hơi nước' mà chúng ta thấy bốc lên từ cốc cà phê nóng. Khái niệm này cũng giúp chúng ta hiểu tại sao nước sôi ở nhiệt độ thấp hơn trên đỉnh núi (do áp suất khí quyển thấp hơn, làm giảm áp suất cần thiết để nước đạt đến áp suất hơi cân bằng của nó).