equitable pricing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pricing strategies that aim for fairness and justice, considering the needs and circumstances of all parties involved.
Vietnamese Meaning
Chiến lược định giá hướng đến sự công bằng và hợp lý, xem xét nhu cầu và hoàn cảnh của tất cả các bên liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented equitable pricing for its essential medicines to ensure access for all patients."
"Công ty đã thực hiện định giá công bằng cho các loại thuốc thiết yếu để đảm bảo khả năng tiếp cận cho tất cả bệnh nhân."
-
"Equitable pricing is crucial for making education accessible to students from all socioeconomic backgrounds."
"Định giá công bằng là rất quan trọng để giúp giáo dục tiếp cận được với học sinh từ mọi hoàn cảnh kinh tế xã hội."
-
"The government is considering policies to promote equitable pricing in the housing market."
"Chính phủ đang xem xét các chính sách để thúc đẩy định giá công bằng trên thị trường nhà ở."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Equitable pricing" nhấn mạnh đến việc định giá không chỉ dựa trên chi phí và lợi nhuận, mà còn dựa trên sự công bằng và khả năng tiếp cận của sản phẩm/dịch vụ đối với mọi đối tượng, đặc biệt là những người có hoàn cảnh khó khăn. Nó khác với "fair pricing" ở chỗ "equitable" nhấn mạnh đến việc điều chỉnh giá để đạt được sự công bằng thực sự, có thể bao gồm trợ cấp hoặc giảm giá cho những người cần. Khác với "competitive pricing" chỉ tập trung vào việc cạnh tranh về giá, "equitable pricing" quan tâm đến yếu tố đạo đức và xã hội.
Prepositions
Khi sử dụng 'in,' thường đề cập đến phạm vi áp dụng của việc định giá công bằng (ví dụ: 'equitable pricing in healthcare'). Khi sử dụng 'for,' thường đề cập đến đối tượng mà việc định giá công bằng hướng đến (ví dụ: 'equitable pricing for low-income families').
Collocations (Từ đi kèm)
-
fair fair equitable pricing (định giá công bằng (rất hợp lý và chính đáng))
-
just just equitable pricing (định giá chính đáng, công bằng (theo lẽ phải))
-
transparent transparent equitable pricing (định giá công bằng và minh bạch)
-
ensure ensure equitable pricing (đảm bảo định giá công bằng)
-
promote promote equitable pricing (thúc đẩy định giá công bằng)
-
implement implement equitable pricing (thực hiện/áp dụng định giá công bằng)
-
principle of principle of equitable pricing (nguyên tắc định giá công bằng)
-
policy of policy of equitable pricing (chính sách định giá công bằng)
Idioms
-
strive for equitable pricing
nỗ lực vì mức giá công bằng
"Many non-profit organizations strive for equitable pricing to support small-scale producers."
(Nhiều tổ chức phi lợi nhuận nỗ lực vì mức giá công bằng để hỗ trợ các nhà sản xuất nhỏ.)
-
advocate for equitable pricing policies
ủng hộ các chính sách định giá công bằng
"Consumer groups often advocate for equitable pricing policies in essential services."
(Các nhóm bảo vệ người tiêu dùng thường ủng hộ các chính sách định giá công bằng trong các dịch vụ thiết yếu.)
-
ensure equitable pricing
đảm bảo định giá công bằng
"The government is committed to ensuring equitable pricing for all its citizens."
(Chính phủ cam kết đảm bảo định giá công bằng cho tất cả công dân của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
equitable pricing
Tính từ + Danh từChiến lược định giá hướng đến sự công bằng và hợp lý, xem xét nhu cầu và hoàn cảnh của tất cả các bên liên quan.
"The company implemented equitable pricing for its essential medicines to ensure access for all patients."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equitable pricing".
