(Top Banner Ad)
equitable pricing
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế

equitable pricing

UK: /ˈekwɪtəbəl ˈpraɪsɪŋ/ • US: /ˈɛkwɪtəbəl ˈpraɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

định giá công bằng chính sách giá công bằng giá cả hợp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pricing strategies that aim for fairness and justice, considering the needs and circumstances of all parties involved.

Vietnamese Meaning

Chiến lược định giá hướng đến sự công bằng và hợp lý, xem xét nhu cầu và hoàn cảnh của tất cả các bên liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented equitable pricing for its essential medicines to ensure access for all patients."

    "Công ty đã thực hiện định giá công bằng cho các loại thuốc thiết yếu để đảm bảo khả năng tiếp cận cho tất cả bệnh nhân."

  • "Equitable pricing is crucial for making education accessible to students from all socioeconomic backgrounds."

    "Định giá công bằng là rất quan trọng để giúp giáo dục tiếp cận được với học sinh từ mọi hoàn cảnh kinh tế xã hội."

  • "The government is considering policies to promote equitable pricing in the housing market."

    "Chính phủ đang xem xét các chính sách để thúc đẩy định giá công bằng trên thị trường nhà ở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equity sự công bằng, vốn chủ sở hữu
Adverb equitably một cách công bằng, hợp lý
Noun price giá cả
Verb price định giá, đặt giá
Adjective priceless vô giá (quá quý giá không thể định giá)

Synonyms

fair pricing (định giá công bằng)just pricing (định giá chính đáng)

Antonyms

price gouging (chặt chém giá)predatory pricing (định giá hủy diệt (để loại bỏ đối thủ cạnh tranh))

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus (equal, fair)
Latin
aequitātem (equality, fairness)
Old French
equitable (just, fair)
Middle English
equitable
Modern English
equitable

Nguồn gốc của 'định giá công bằng'

Từ 'equitable' (công bằng, hợp lý) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'aequus', nghĩa là 'bằng nhau, công bằng'. Sau đó, nó phát triển thành 'aequitas' (sự công bằng, bình đẳng) và được sử dụng trong tiếng Pháp cổ thành 'equitable' trước khi du nhập vào tiếng Anh. 'Pricing' là danh động từ của 'price' (giá cả), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium'. Khi kết hợp lại, 'equitable pricing' nhấn mạnh việc thiết lập mức giá không chỉ hợp lý về mặt kinh tế mà còn công bằng về mặt đạo đức và xã hội, đảm bảo lợi ích cân bằng cho cả người sản xuất và người tiêu dùng.

Usage Note

"Equitable pricing" nhấn mạnh đến việc định giá không chỉ dựa trên chi phí và lợi nhuận, mà còn dựa trên sự công bằng và khả năng tiếp cận của sản phẩm/dịch vụ đối với mọi đối tượng, đặc biệt là những người có hoàn cảnh khó khăn. Nó khác với "fair pricing" ở chỗ "equitable" nhấn mạnh đến việc điều chỉnh giá để đạt được sự công bằng thực sự, có thể bao gồm trợ cấp hoặc giảm giá cho những người cần. Khác với "competitive pricing" chỉ tập trung vào việc cạnh tranh về giá, "equitable pricing" quan tâm đến yếu tố đạo đức và xã hội.

Prepositions

in for

Khi sử dụng 'in,' thường đề cập đến phạm vi áp dụng của việc định giá công bằng (ví dụ: 'equitable pricing in healthcare'). Khi sử dụng 'for,' thường đề cập đến đối tượng mà việc định giá công bằng hướng đến (ví dụ: 'equitable pricing for low-income families').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equitable pricing
  • fair fair equitable pricing
    (định giá công bằng (rất hợp lý và chính đáng))
  • just just equitable pricing
    (định giá chính đáng, công bằng (theo lẽ phải))
  • transparent transparent equitable pricing
    (định giá công bằng và minh bạch)
Verb + equitable pricing
  • ensure ensure equitable pricing
    (đảm bảo định giá công bằng)
  • promote promote equitable pricing
    (thúc đẩy định giá công bằng)
  • implement implement equitable pricing
    (thực hiện/áp dụng định giá công bằng)
Noun + of equitable pricing
  • principle of principle of equitable pricing
    (nguyên tắc định giá công bằng)
  • policy of policy of equitable pricing
    (chính sách định giá công bằng)

Idioms

  • strive for equitable pricing

    nỗ lực vì mức giá công bằng

    "Many non-profit organizations strive for equitable pricing to support small-scale producers."

    (Nhiều tổ chức phi lợi nhuận nỗ lực vì mức giá công bằng để hỗ trợ các nhà sản xuất nhỏ.)

  • advocate for equitable pricing policies

    ủng hộ các chính sách định giá công bằng

    "Consumer groups often advocate for equitable pricing policies in essential services."

    (Các nhóm bảo vệ người tiêu dùng thường ủng hộ các chính sách định giá công bằng trong các dịch vụ thiết yếu.)

  • ensure equitable pricing

    đảm bảo định giá công bằng

    "The government is committed to ensuring equitable pricing for all its citizens."

    (Chính phủ cam kết đảm bảo định giá công bằng cho tất cả công dân của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equitable pricing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Chiến lược định giá hướng đến sự công bằng và hợp lý, xem xét nhu cầu và hoàn cảnh của tất cả các bên liên quan.

"The company implemented equitable pricing for its essential medicines to ensure access for all patients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equitable pricing".

Thương mại Công bằng (Fair Trade)

Khái niệm 'equitable pricing' gắn liền mật thiết với phong trào Thương mại Công bằng (Fair Trade). Đây là một phong trào xã hội toàn cầu nhằm giúp đỡ những người sản xuất ở các nước đang phát triển bằng cách đảm bảo họ nhận được mức giá công bằng (equitable price) cho sản phẩm của mình. Điều này cho phép họ có đủ thu nhập để trang trải chi phí, cải thiện điều kiện sống và đầu tư vào cộng đồng, tránh bị bóc lột bởi các chuỗi cung ứng lớn.

Trách nhiệm xã hội của Doanh nghiệp (CSR)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây hiện đại, 'equitable pricing' là một khía cạnh quan trọng của Trách nhiệm xã hội của Doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility – CSR). Các công ty ngày càng được kỳ vọng không chỉ tối đa hóa lợi nhuận mà còn phải xem xét tác động đạo đức và xã hội của các chiến lược định giá của họ. Việc áp dụng 'equitable pricing' thể hiện cam kết của doanh nghiệp đối với sự công bằng, minh bạch và phát triển bền vững trong chuỗi giá trị.