(Top Banner Ad)
financial market
B2
Danh từ B2 Kinh tế

financial market

UK: /faɪˈnænʃəl ˈmɑːkɪt/ • US: /faɪˈnænʃəl ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường tài chính thị trường tiền tệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where people trade financial securities, commodities, and other fungible items of value at low transaction costs and at prices that reflect supply and demand.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm, có thể là vật lý hoặc ảo, nơi mọi người giao dịch các chứng khoán tài chính, hàng hóa và các mặt hàng có giá trị khác với chi phí giao dịch thấp và ở mức giá phản ánh cung và cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company plans to raise capital through the financial market."

    "Công ty có kế hoạch huy động vốn thông qua thị trường tài chính."

  • "The financial market reacted negatively to the news."

    "Thị trường tài chính phản ứng tiêu cực với tin tức."

  • "Global financial markets are interconnected."

    "Các thị trường tài chính toàn cầu có sự liên kết với nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance Tài chính; nguồn tài chính
Verb finance Cấp vốn, tài trợ
Adjective financial Thuộc về tài chính
Adverb financially Về mặt tài chính
Noun market Thị trường
Verb market Tiếp thị; bán hàng ra thị trường
Noun marketing Hoạt động tiếp thị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
English
finance
English
financial
Latin
mercatus
Old French
marchié
English
market
English
financial market

Nguồn gốc của 'Financial'

Từ 'financial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' (có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'hoàn thành'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'finance', ban đầu dùng để chỉ việc 'thanh toán' hoặc 'giải quyết nợ'. Đến tiếng Anh, 'finance' phát triển thành quản lý tiền tệ, và 'financial' trở thành tính từ để mô tả những gì liên quan đến tiền bạc và tài chính.

Nguồn gốc của 'Market'

Từ 'market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus', có nghĩa là 'thương mại' hoặc 'chợ'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'marchié', giữ nguyên ý nghĩa là nơi diễn ra hoạt động mua bán. Khi đến tiếng Anh, 'market' tiếp tục được dùng để chỉ một nơi hoặc một hệ thống để mua bán hàng hóa và dịch vụ.

Sự kết hợp của 'Financial Market'

'Financial market' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ việc kết hợp 'financial' (thuộc về tài chính) và 'market' (thị trường). Cụm từ này mô tả một hệ thống phức tạp nơi các tài sản tài chính như cổ phiếu, trái phiếu, tiền tệ và hàng hóa được giao dịch, đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế toàn cầu.

Usage Note

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều. 'Financial market' bao gồm nhiều loại thị trường khác nhau, ví dụ như thị trường chứng khoán, thị trường trái phiếu, thị trường ngoại hối, thị trường hàng hóa. Cần phân biệt với 'stock exchange' (sàn giao dịch chứng khoán) là một địa điểm cụ thể nơi giao dịch cổ phiếu, trong khi 'financial market' là khái niệm rộng hơn bao gồm tất cả các thị trường tài chính.

Prepositions

in on of to

in: được dùng khi nói về hoạt động trong thị trường tài chính nói chung (e.g., Investing in the financial market is risky.). on: dùng khi chỉ một thị trường cụ thể (e.g., Information on the financial market). of: dùng để chỉ thuộc tính của thị trường tài chính (e.g., the volatility of the financial market). to: được dùng để chỉ tác động đến thị trường tài chính (e.g., Access to the financial market).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial market
  • global global financial market
    (thị trường tài chính toàn cầu)
  • international international financial market
    (thị trường tài chính quốc tế)
  • volatile volatile financial market
    (thị trường tài chính biến động)
  • stable stable financial market
    (thị trường tài chính ổn định)
  • emerging emerging financial market
    (thị trường tài chính mới nổi)
  • developed developed financial market
    (thị trường tài chính phát triển)
Verb + financial market
  • stimulate stimulate the financial market
    (kích thích thị trường tài chính)
  • regulate regulate the financial market
    (điều tiết thị trường tài chính)
  • monitor monitor the financial market
    (giám sát thị trường tài chính)
  • invest in invest in the financial market
    (đầu tư vào thị trường tài chính)
  • impact impact the financial market
    (tác động đến thị trường tài chính)
Noun/Prepositional Phrase + financial market
  • stability of stability of the financial market
    (sự ổn định của thị trường tài chính)
  • fluctuations in fluctuations in the financial market
    (biến động trên thị trường tài chính)
  • players in players in the financial market
    (các chủ thể/người chơi trên thị trường tài chính)

Idioms

  • a ripple effect on the financial markets

    Hiệu ứng lan tỏa/gợn sóng trên các thị trường tài chính (một sự kiện nhỏ có thể gây ra ảnh hưởng lớn hơn)

    "The bankruptcy of the small bank created a ripple effect on the financial markets."

    (Sự phá sản của ngân hàng nhỏ đã tạo ra hiệu ứng lan tỏa trên các thị trường tài chính.)

  • weathering the storm in the financial markets

    Vượt qua giai đoạn khó khăn/khủng hoảng trên thị trường tài chính

    "Investors are hoping the company can weather the storm in the financial markets."

    (Các nhà đầu tư đang hy vọng công ty có thể vượt qua giai đoạn bão tố trên thị trường tài chính.)

  • taking the pulse of the financial market

    Nắm bắt tình hình/đánh giá 'nhịp đập' của thị trường tài chính

    "Analysts are constantly taking the pulse of the financial market to predict trends."

    (Các nhà phân tích liên tục đánh giá 'nhịp đập' của thị trường tài chính để dự đoán xu hướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial market

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm, có thể là vật lý hoặc ảo, nơi mọi người giao dịch các chứng khoán tài chính, hàng hóa và các mặt hàng có giá trị khác với chi phí giao dịch thấp và ở mức giá phản ánh cung và cầu.

"The company plans to raise capital through the financial market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial market".

Wall Street: Biểu tượng của Sức mạnh Tài chính

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'Wall Street' không chỉ là tên một con phố ở New York mà còn là biểu tượng cho toàn bộ hệ thống tài chính và thị trường chứng khoán. Nó đại diện cho quyền lực kinh tế, sự giàu có và đôi khi là cả những biến động lớn có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu.

Thị trường Bò tót và Gấu: Tượng trưng cho Xu hướng

Trong văn hóa tài chính phương Tây, hai thuật ngữ 'bull market' (thị trường bò tót) và 'bear market' (thị trường gấu) được sử dụng rộng rãi. 'Bull market' mô tả một thị trường đang tăng trưởng, giá cổ phiếu có xu hướng đi lên (do bò tót húc sừng lên trên). Ngược lại, 'bear market' chỉ một thị trường đang suy thoái, giá cổ phiếu giảm (do gấu thường cào xuống dưới). Đây là cách thú vị để hình dung tâm lý và xu hướng của thị trường.