(Top Banner Ad)
rubber (uk)
A2
Noun A2 Vật liệu học, Công nghiệp

rubber (uk)

UK: /ˈrʌbə(r)/ • US: /ˈrʌbər/

Nghĩa tiếng Việt

cao su cục tẩy (UK)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An elastic substance made from the latex of a tropical plant or synthetically.

Vietnamese Meaning

Một chất đàn hồi được làm từ nhựa cây của một loại cây nhiệt đới hoặc tổng hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Car tires are made of rubber."

    "Lốp xe ô tô được làm bằng cao su."

  • "The rubber band snapped."

    "Sợi dây cao su bị đứt."

  • "She used a rubber to correct the drawing."

    "Cô ấy dùng cục tẩy để sửa bức vẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rub cọ xát, chà xát
Noun rub sự cọ xát, khó khăn
Adjective rubbery giống cao su, co giãn, đàn hồi
Noun rubbing sự cọ xát, sự xoa bóp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rubbian
Modern English
rub
Modern English
rubber

Nguồn gốc của 'rubber' (cục tẩy)

Từ 'rubber' (trong nghĩa cục tẩy) có nguồn gốc trực tiếp từ động từ 'rub' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'chà xát' hoặc 'cọ xát'. Vật dụng này được gọi là 'rubber' vì chức năng chính của nó là 'chà' hoặc 'xóa' các vết bút chì trên giấy.

Usage Note

Rubber có thể là cao su tự nhiên hoặc cao su tổng hợp. Cao su tự nhiên được khai thác từ cây cao su, còn cao su tổng hợp được sản xuất từ các hóa chất. Trong tiếng Anh-Anh (UK), 'rubber' còn có nghĩa là 'eraser' (cục tẩy), điều này cần được lưu ý để tránh nhầm lẫn với nghĩa chính là 'cao su'. Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, nó thường đề cập đến vật liệu có tính đàn hồi.

Prepositions

made of from

'Made of' dùng để chỉ vật liệu cấu thành nên sản phẩm (ví dụ: 'The tires are made of rubber'). 'From' dùng để chỉ nguồn gốc của vật liệu (ví dụ: 'Rubber is made from latex').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rubber (uk)
  • pencil pencil rubber
    (cục tẩy bút chì)
  • soft soft rubber
    (cục tẩy mềm)
  • hard hard rubber
    (cục tẩy cứng)
  • art art rubber
    (cục tẩy mỹ thuật)
Verb + rubber (uk)
  • use use a rubber
    (dùng cục tẩy)
  • rub out rub out with a rubber
    (tẩy xóa bằng cục tẩy)
  • drop drop a rubber
    (làm rơi cục tẩy)
  • pick up pick up a rubber
    (nhặt cục tẩy lên)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rubber (uk)

Noun
Lật mặt

Một chất đàn hồi được làm từ nhựa cây của một loại cây nhiệt đới hoặc tổng hợp.

"Car tires are made of rubber."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tires provided excellent grip because they were made of high-quality rubber.
Lốp xe có độ bám tuyệt vời vì chúng được làm từ cao su chất lượng cao.
Phủ định
Even though the eraser looked like rubber, it didn't effectively remove the pencil marks.
Mặc dù cục tẩy trông giống cao su, nhưng nó không tẩy hiệu quả các vết chì.
Nghi vấn
If the toys are rubbery, are they safe for small children to play with?
Nếu đồ chơi có tính chất cao su, chúng có an toàn cho trẻ nhỏ chơi không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory had produced rubber tires before the war started.
Nhà máy đã sản xuất lốp xe cao su trước khi chiến tranh bắt đầu.
Phủ định
She had not worn rubber gloves before she started cleaning the bathroom.
Cô ấy đã không đeo găng tay cao su trước khi bắt đầu dọn dẹp phòng tắm.
Nghi vấn
Had they imported rubber from Malaysia before the price increased?
Họ đã nhập khẩu cao su từ Malaysia trước khi giá tăng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubber (uk)".

Sự khác biệt Anh-Mỹ trong cách dùng

Trong tiếng Anh của Anh (UK English), 'rubber' có nghĩa là cục tẩy dùng để xóa vết chì hoặc mực. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ (US English), từ này thường dùng để chỉ vật liệu cao su hoặc một cách nói lóng cho bao cao su. Người Mỹ sẽ sử dụng 'eraser' để chỉ cục tẩy, tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc của cục tẩy hiện đại

Trước khi cao su được phát hiện, người ta thường dùng ruột bánh mì ẩm để xóa các vết chì trên giấy. Đến năm 1770, nhà khoa học người Anh Joseph Priestley đã ghi nhận rằng một loại vật liệu từ cây cao su có thể xóa vết chì hiệu quả hơn, và ông gọi nó là 'rubber' vì khả năng 'chà xát' (rub) các vết bẩn.