err on the side of caution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be more careful than necessary in order to avoid taking risks.
Vietnamese Meaning
Thận trọng quá mức để tránh rủi ro; làm gì đó một cách thận trọng để đảm bảo an toàn, ngay cả khi điều đó có nghĩa là làm chậm tiến độ hoặc bỏ lỡ cơ hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor decided to err on the side of caution and order more tests."
"Bác sĩ quyết định thận trọng hơn và yêu cầu thêm các xét nghiệm."
-
"I always err on the side of caution when driving in bad weather."
"Tôi luôn thận trọng khi lái xe trong thời tiết xấu."
-
"The company chose to err on the side of caution and delayed the product launch."
"Công ty đã chọn thận trọng và trì hoãn việc ra mắt sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi có sự không chắc chắn hoặc rủi ro tiềm ẩn. Nó nhấn mạnh sự lựa chọn an toàn hơn so với việc chấp nhận rủi ro. Nó không ngụ ý rằng việc thận trọng là sai, mà là việc này có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội hoặc chậm trễ.
Prepositions
The preposition 'on' is part of the fixed phrase 'on the side of caution'. It indicates the direction or inclination towards being cautious.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always err on the side of caution (luôn luôn thận trọng/luôn chọn cách an toàn nhất)
-
usually usually err on the side of caution (thường thận trọng/thường chọn cách an toàn)
-
tend to tend to err on the side of caution (có xu hướng thận trọng/có xu hướng chọn cách an toàn)
-
decide to decide to err on the side of caution (quyết định chọn cách an toàn nhất)
-
choose to choose to err on the side of caution (chọn cách thận trọng)
-
it's best to it's best to err on the side of caution (tốt nhất là nên thận trọng/nên chọn cách an toàn)
-
would rather would rather err on the side of caution (thà chọn cách an toàn còn hơn)
Idioms
-
err on the side of caution
Thà thận trọng quá mức còn hơn là hối tiếc vì bất cẩn; chọn cách an toàn nhất.
"The doctor said it was better to err on the side of caution and run more tests."
(Bác sĩ nói tốt hơn hết là nên thận trọng và làm thêm nhiều xét nghiệm.)
-
When in doubt, err on the side of caution.
Khi còn nghi ngờ, hãy chọn cách an toàn nhất/thận trọng.
"I wasn't sure if the road was clear, so when in doubt, I erred on the side of caution and slowed down significantly."
(Tôi không chắc đường có thông thoáng không, nên khi còn nghi ngờ, tôi đã chọn cách an toàn nhất và giảm tốc độ đáng kể.)
-
It's always better to err on the side of caution.
Luôn luôn tốt hơn khi thận trọng/chọn cách an toàn nhất.
"Before starting any new medication, it's always better to err on the side of caution and consult your doctor."
(Trước khi bắt đầu dùng bất kỳ loại thuốc mới nào, luôn tốt hơn khi thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
err on the side of caution
IdiomThận trọng quá mức để tránh rủi ro; làm gì đó một cách thận trọng để đảm bảo an toàn, ngay cả khi điều đó có nghĩa là làm chậm tiến độ hoặc bỏ lỡ cơ hội.
"The doctor decided to err on the side of caution and order more tests."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company decided to err on the side of caution regarding the new product launch proved to be a wise decision. |
Việc công ty quyết định thận trọng với việc ra mắt sản phẩm mới đã chứng tỏ là một quyết định sáng suốt. |
| Phủ định | It wasn't that the team didn't want to take risks, but that they believed it was better to err on the side of caution when dealing with sensitive client data. |
Không phải là nhóm không muốn chấp nhận rủi ro, mà là họ tin rằng tốt hơn nên thận trọng khi xử lý dữ liệu khách hàng nhạy cảm. |
| Nghi vấn | Whether the manager chose to err on the side of caution or proceed with the aggressive marketing campaign remains a question. |
Việc người quản lý chọn thận trọng hay tiếp tục chiến dịch tiếp thị mạnh mẽ vẫn còn là một câu hỏi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "err on the side of caution".
