(Top Banner Ad)
err on the side of caution
C1
Idiom C1 General

err on the side of caution

UK: /ɜːr ɒn ðə saɪd əv ˈkɔːʃən/ • US: /ɜːr ɑːn ðə saɪd əv ˈkɔːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cẩn tắc vô ưu thà cẩn thận còn hơn chọn giải pháp an toàn làm cho chắc ăn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be more careful than necessary in order to avoid taking risks.

Vietnamese Meaning

Thận trọng quá mức để tránh rủi ro; làm gì đó một cách thận trọng để đảm bảo an toàn, ngay cả khi điều đó có nghĩa là làm chậm tiến độ hoặc bỏ lỡ cơ hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor decided to err on the side of caution and order more tests."

    "Bác sĩ quyết định thận trọng hơn và yêu cầu thêm các xét nghiệm."

  • "I always err on the side of caution when driving in bad weather."

    "Tôi luôn thận trọng khi lái xe trong thời tiết xấu."

  • "The company chose to err on the side of caution and delayed the product launch."

    "Công ty đã chọn thận trọng và trì hoãn việc ra mắt sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun error sự sai sót, lỗi lầm
Adjective erroneous sai lầm, không chính xác
Verb caution cảnh báo, nhắc nhở
Noun caution sự cẩn trọng, lời cảnh báo
Adjective cautious thận trọng, cẩn thận
Adverb cautiously một cách thận trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
errare
Old French
errer
Middle English
erren
Modern English
err
Latin
cautio
Old French
caution
Middle English
caucioun
Modern English
caution

Nguồn gốc từ 'Err'

Từ 'err' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'errare', mang nghĩa 'đi lạc', 'lầm lỗi' hoặc 'lang thang'. Về sau, nó phát triển nghĩa 'mắc lỗi' hoặc 'phạm sai lầm', duy trì ý nghĩa của sự chệch hướng khỏi con đường đúng đắn.

Sự hình thành cụm từ 'Err on the side of caution'

Cụm từ 'err on the side of caution' có nghĩa đen là 'thà mắc lỗi về phía cẩn trọng'. Điều này ngụ ý rằng nếu bạn phải đưa ra một lựa chọn giữa hai điều mà một trong số đó có thể là một 'lỗi', hãy chọn điều an toàn hơn, ngay cả khi điều đó có vẻ thận trọng quá mức. Ý tưởng là nếu bạn buộc phải sai, hãy sai theo cách giảm thiểu rủi ro nhất có thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi có sự không chắc chắn hoặc rủi ro tiềm ẩn. Nó nhấn mạnh sự lựa chọn an toàn hơn so với việc chấp nhận rủi ro. Nó không ngụ ý rằng việc thận trọng là sai, mà là việc này có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội hoặc chậm trễ.

Prepositions

on

The preposition 'on' is part of the fixed phrase 'on the side of caution'. It indicates the direction or inclination towards being cautious.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of frequency/tendency
  • always always err on the side of caution
    (luôn luôn thận trọng/luôn chọn cách an toàn nhất)
  • usually usually err on the side of caution
    (thường thận trọng/thường chọn cách an toàn)
  • tend to tend to err on the side of caution
    (có xu hướng thận trọng/có xu hướng chọn cách an toàn)
Verbs/phrases indicating decision
  • decide to decide to err on the side of caution
    (quyết định chọn cách an toàn nhất)
  • choose to choose to err on the side of caution
    (chọn cách thận trọng)
  • it's best to it's best to err on the side of caution
    (tốt nhất là nên thận trọng/nên chọn cách an toàn)
  • would rather would rather err on the side of caution
    (thà chọn cách an toàn còn hơn)

Idioms

  • err on the side of caution

    Thà thận trọng quá mức còn hơn là hối tiếc vì bất cẩn; chọn cách an toàn nhất.

    "The doctor said it was better to err on the side of caution and run more tests."

    (Bác sĩ nói tốt hơn hết là nên thận trọng và làm thêm nhiều xét nghiệm.)

  • When in doubt, err on the side of caution.

    Khi còn nghi ngờ, hãy chọn cách an toàn nhất/thận trọng.

    "I wasn't sure if the road was clear, so when in doubt, I erred on the side of caution and slowed down significantly."

    (Tôi không chắc đường có thông thoáng không, nên khi còn nghi ngờ, tôi đã chọn cách an toàn nhất và giảm tốc độ đáng kể.)

  • It's always better to err on the side of caution.

    Luôn luôn tốt hơn khi thận trọng/chọn cách an toàn nhất.

    "Before starting any new medication, it's always better to err on the side of caution and consult your doctor."

    (Trước khi bắt đầu dùng bất kỳ loại thuốc mới nào, luôn tốt hơn khi thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

err on the side of caution

Idiom
Lật mặt

Thận trọng quá mức để tránh rủi ro; làm gì đó một cách thận trọng để đảm bảo an toàn, ngay cả khi điều đó có nghĩa là làm chậm tiến độ hoặc bỏ lỡ cơ hội.

"The doctor decided to err on the side of caution and order more tests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company decided to err on the side of caution regarding the new product launch proved to be a wise decision.
Việc công ty quyết định thận trọng với việc ra mắt sản phẩm mới đã chứng tỏ là một quyết định sáng suốt.
Phủ định
It wasn't that the team didn't want to take risks, but that they believed it was better to err on the side of caution when dealing with sensitive client data.
Không phải là nhóm không muốn chấp nhận rủi ro, mà là họ tin rằng tốt hơn nên thận trọng khi xử lý dữ liệu khách hàng nhạy cảm.
Nghi vấn
Whether the manager chose to err on the side of caution or proceed with the aggressive marketing campaign remains a question.
Việc người quản lý chọn thận trọng hay tiếp tục chiến dịch tiếp thị mạnh mẽ vẫn còn là một câu hỏi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "err on the side of caution".

Nguyên tắc 'Thà an toàn còn hơn hối tiếc'

Cụm từ 'err on the side of caution' phản ánh một nguyên tắc phổ biến trong văn hóa phương Tây: 'Better safe than sorry' (Thà an toàn còn hơn hối tiếc). Nguyên tắc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa và bảo vệ bản thân khỏi những rủi ro tiềm ẩn, ngay cả khi điều đó có vẻ không cần thiết vào thời điểm hiện tại. Nó thể hiện một tư duy coi trọng sự an toàn và tránh hậu quả tiêu cực.

Áp dụng trong các lĩnh vực chuyên môn

Trong nhiều ngành nghề đòi hỏi độ chính xác và an toàn cao như y tế, hàng không, kỹ thuật, hay xây dựng, việc 'err on the side of caution' là một nguyên tắc vàng. Ví dụ, một bác sĩ có thể yêu cầu thêm xét nghiệm để đảm bảo chẩn đoán chính xác, hoặc một kỹ sư có thể thiết kế một cấu trúc với biên độ an toàn cao hơn mức tối thiểu quy định. Điều này nhằm giảm thiểu rủi ro và bảo vệ tính mạng, tài sản.